The other day, all of Japan experienced such a night. In the Soccer World Cup, the Japanese national team achieved a historic victory against Tunisia.
Hôm trước, cả Nhật Bản đã chào đón một đêm như vậy. Tại World Cup bóng đá, đội tuyển quốc gia Nhật Bản đã có một chiến thắng lịch sử trước đối thủ Tunisia.
It was because of a bad jinx called 'the cursed second match,' where in the past 7 World Cups, they had only won the second match once, with a win rate of just 14%.
Đó là vì có một lời nguyền tồi tệ gọi là “trận thứ hai ma ám”, trong 7 kỳ World Cup trước đây, họ chỉ thắng được 1 lần ở trận thứ hai, với tỷ lệ thắng chỉ vỏn vẹn 14%.
ポイント
• 「魔の2戦目」というジンクスがあったこと
· 存在“魔鬼第二场”的魔咒
· There was a jinx called 'the cursed second match'
· Có một lời nguyền gọi là “trận thứ hai ma ám”
• 過去のW杯での2試合目の勝率が14%と非常に低かったこと
· 过去世界杯第二场比赛的胜率极低,仅为14%
· The win rate in the second match of past World Cups was very low at 14%
· Tỷ lệ thắng ở trận thứ hai trong các kỳ World Cup trước đây rất thấp, chỉ 14%
Q2. 中心選手の久保選手が怪我で出られなくなった時、森保監督はどのような「采配」をしましたか?
当核心球员久保选手因伤无法上场时,森保教练做出了怎样的“指挥”?
When the key player, Kubo, was unable to play due to injury, what kind of 'command decision' did Coach Moriyasu make?
Khi cầu thủ chủ chốt Kubo không thể thi đấu vì chấn thương, huấn luyện viên Moriyasu đã có “sự chỉ huy” như thế nào?
He made a bold decision to choose a formation that hadn't been tried for about a year and used player Kamada in an offensive position called 'shadow striker'.
Ông đã đưa ra một quyết định táo bạo là chọn một đội hình đã không thử trong khoảng một năm và sử dụng cầu thủ Kamada ở vị trí tấn công gọi là “hộ công”.
ポイント
• 約1年間試していなかったフォーメーションを採用したこと
· 采用了一年未曾尝试的阵型
· Adopted a formation that hadn't been tried for about a year
· Áp dụng một đội hình đã không được thử trong khoảng một năm
• 鎌田選手を「シャドー」という攻撃的なポジションで起用したこと
· 将镰田选手安排在“影子前锋”这一进攻位置上
· Used player Kamada in an offensive 'shadow striker' position
· Sử dụng cầu thủ Kamada ở vị trí tấn công “hộ công”
Q3. 記事によると、4点を取った攻撃だけでなく、この試合の勝利の「本当の理由」は何でしたか?
根据文章,除了攻入4球的进攻之外,这场比赛胜利的“真正原因”是什么?
According to the article, besides the offense that scored 4 goals, what was the 'real reason' for the victory in this match?
Theo bài viết, ngoài hàng công đã ghi 4 bàn, “lý do thực sự” cho chiến thắng trong trận đấu này là gì?
It was the 'defense,' centered around players Tomiyasu and Itakura. They achieved a 'shutout' victory by not letting the opponent score a single goal, and also created offensive opportunities from their defense.
Đó là “hàng phòng ngự” do các cầu thủ Tomiyasu và Itakura làm trung tâm. Họ đã đạt được một chiến thắng “giữ sạch lưới” bằng cách không cho đối phương ghi một bàn nào, và hơn nữa còn tạo ra cơ hội tấn công từ hàng phòng ngự.
ポイント
• 冨安選手と板倉選手を中心とした守備の活躍
· 以富安选手和板仓选手为核心的防守表现出色
· The strong performance of the defense, centered on Tomiyasu and Itakura
· Sự tỏa sáng của hàng phòng ngự với trung tâm là Tomiyasu và Itakura
• 相手に1点も与えない「完封」勝利を達成したこと
· 实现了不让对手得一分的“完封”胜利
· Achieving a 'shutout' victory, not allowing the opponent to score a single point
· Đạt được chiến thắng “giữ sạch lưới”, không cho đối phương ghi một điểm nào
• 守備が攻撃のきっかけになったこと
· 防守成为了进攻的契机
· The defense became the starting point for attacks
· Phòng ngự đã trở thành khởi đầu cho các đợt tấn công