Let's think together through the story of an actor who made a big decision while battling the fear of potentially losing his voice to illness.
Chúng ta hãy cùng nhau suy ngẫm qua câu chuyện của một diễn viên đã đưa ra một quyết định lớn lao trong khi chiến đấu với nỗi sợ hãi có thể mất đi giọng nói vì bệnh tật.
Let's think together through the story of an actor who made a big decision while battling the fear of potentially losing his voice to illness.
Chúng ta hãy cùng nhau suy ngẫm qua câu chuyện của một diễn viên đã đưa ra một quyết định lớn lao trong khi chiến đấu với nỗi sợ hãi có thể mất đi giọng nói vì bệnh tật.
This time, let's think together through the story of an actor who made a big decision while battling the fear of potentially losing his voice to illness.
Lần này, chúng ta hãy cùng nhau suy ngẫm thông qua câu chuyện của một diễn viên đã đưa ra một quyết định lớn lao trong khi chiến đấu với nỗi sợ hãi có thể mất đi giọng nói vì bệnh tật.
関連表現: 〜によって 〜を通じて
〜にとって N3
表示“对于…来说”。用于从某人或某物的立场、角度进行评价或陈述。
例文
俳優のように「声」が仕事道具である人にとって、これはとても深刻な知らせです。
对于像演员这样以“声音”为工作工具的人来说,这是一个非常严重的消息。
For someone like an actor, whose 'voice' is a tool of their trade, this is very serious news.
Đối với người mà 'giọng nói' là công cụ làm việc như diễn viên, đây là một tin tức rất nghiêm trọng.
長い時間をかけて身につけた技術は、あなたにとって宝物ではないでしょうか。
花费长时间掌握的技能,对你来说不就是宝物吗?
Aren't the skills you acquired over a long time a treasure to you?
Kỹ thuật mà bạn đã học được sau một thời gian dài, chẳng phải đó là một báu vật đối với bạn sao?
関連表現: 〜としては 〜から見ると
〜としたら N3
表示“如果…的话”。用于提出一个与事实不同的假定情况,并在此基础上进行陈述。
例文
あなたが20年かけて手に入れた大切なものを、突然失うかもしれないとしたら、どう感じますか?
如果你可能会突然失去花了20年才得到的重要东西,你会作何感想?
If you were to suddenly lose something precious that you spent 20 years obtaining, how would you feel?
Nếu bạn có thể đột nhiên mất đi thứ quý giá mà bạn đã mất 20 năm để có được, bạn sẽ cảm thấy thế nào?
Because he is a musical actor, and his 'voice' is an essential tool for his job. The tongue surgery could cause him to lose his ability to speak and sing, which means he might not be able to continue the career he has built for over 20 years.
Bởi vì ông là một diễn viên nhạc kịch, và 'giọng nói' là một công cụ không thể thiếu trong công việc của ông. Cuộc phẫu thuật lưỡi có thể khiến ông mất khả năng nói và hát, điều đó có nghĩa là ông có thể không thể tiếp tục sự nghiệp mà ông đã xây dựng trong hơn 20 năm.
ポイント
• 俳優の仕事は「声」を使うから。
· 因为演员的工作需要使用“声音”。
· Because an actor's job uses the 'voice'.
· Vì công việc của diễn viên là sử dụng 'giọng nói'.
• 手術で話したり歌ったりする能力を失う可能性があるから。
· 因为手术可能会让他失去说话和唱歌的能力。
· Because surgery might cause him to lose the ability to speak and sing.
· Vì phẫu thuật có thể khiến ông mất khả năng nói và hát.
• 仕事を続けられなくなるかもしれないから。
· 因为他可能无法继续工作。
· Because he might not be able to continue his job.
· Vì ông ấy có thể không thể tiếp tục công việc của mình.
Q2. がんを公表した後、ノグチさんは何をすることに決めましたか。また、その理由は何ですか?
公布癌症后,野口先生决定做什么?另外,理由是什么?
What did Mr. Noguchi decide to do after announcing his cancer? And what was the reason?
Sau khi công bố bệnh ung thư, ông Noguchi đã quyết định làm gì? Và lý do là gì?
He decided to hold a live concert before he potentially loses his voice due to surgery. The reason was to have his fans remember his singing voice and to leave behind his 'proof of life' as an actor.
Ông quyết định tổ chức một buổi biểu diễn trực tiếp trước khi có thể mất giọng do phẫu thuật. Lý do là để người hâm mộ ghi nhớ giọng hát của ông và để lại 'bằng chứng sống' của mình với tư cách là một diễn viên.
ポイント
• 手術前にライブを開催することを決めた。
· 决定在手术前举办演唱会。
· He decided to hold a live concert before the surgery.
· Quyết định tổ chức buổi biểu diễn trực tiếp trước khi phẫu thuật.
• ファンに歌声を記憶してもらうため。
· 为了让粉丝记住他的歌声。
· So that his fans would remember his singing voice.
· Để người hâm mộ ghi nhớ giọng hát của mình.
• 自分が生きてきた証(生きた証)を残すため。
· 为了留下他活过的证明(生命证明)。
· To leave behind his proof of having lived ('ikita akashi').
· Để lại bằng chứng về cuộc đời mình ('ikita akashi').
Q3. 記事の中で「20年かけて築いた技術」とは、具体的にどのようなものを指していますか?
在文章中,“花费20年建立的技术”具体指的是什么?
In the article, what does 'the skill built over 20 years' specifically refer to?
Trong bài báo, 'kỹ thuật được xây dựng trong 20 năm' cụ thể đề cập đến điều gì?
It refers to the high-level singing and dancing skills that Mr. Noguchi acquired as a former actor of the 'Shiki Theatre Company' by practicing every day for over 20 years. Specifically, it points to the vocalization technique 'hassei' and the articulation technique 'katsuzetsu'.
Nó đề cập đến các kỹ năng ca hát và nhảy múa ở trình độ cao mà ông Noguchi đã có được với tư cách là một cựu diễn viên của 'Công ty Kịch Shiki' bằng cách luyện tập hàng ngày trong hơn 20 năm. Cụ thể, nó chỉ đến kỹ thuật phát âm 'hassei' và kỹ thuật nói rõ ràng 'katsuzetsu'.
ポイント
• 20年以上かけて身につけた歌やダンスの技術。
· 花费20多年掌握的歌唱和舞蹈技巧。
· Singing and dancing skills acquired over 20 years.
· Kỹ năng ca hát và nhảy múa được rèn luyện trong hơn 20 năm.
• 声を出す技術である「発声」。
· 发声技术“发声”。
· The vocalization technique 'hassei'.
· Kỹ thuật phát âm 'hassei'.
• 言葉をはっきりと話す技術である「滑舌」。
· 清晰发音技术“口齿”。
· The articulation technique 'katsuzetsu'.
· Kỹ thuật nói rõ ràng 'katsuzetsu'.