The coach's strong words this time, "win in 1st place," contain the message of overcoming this past experience and fighting with an offensive attitude until the end.
Câu nói mạnh mẽ của huấn luyện viên lần này "chiến thắng ở vị trí số 1" hàm chứa thông điệp vượt qua kinh nghiệm quá khứ và chiến đấu với "thái độ" tấn công đến cùng.
得失点差
とくしってんさ
N1名詞
中净胜球。
ENGoal difference.
VIHiệu số bàn thắng bại.
その時に使われるのが「得失点差」です。
その時(とき)に使(つか)われるのが「得(とく)失(しっ)点(てん)差(さ)」です。
那时候使用的就是“净胜球”。
What is used at that time is the "goal difference."
Thứ được sử dụng vào lúc đó chính là "hiệu số bàn thắng bại".
Even though a draw would be enough to advance to the final tournament, why did Coach Moriyasu strongly tell his players to "pass in 1st place"?
Tại sao huấn luyện viên Moriyasu lại nói với các cầu thủ rằng "phải vượt qua vòng bảng với vị trí số 1", mặc dù họ vẫn có thể vào vòng chung kết dù chỉ với một trận hòa?
It's because there is data showing that in the last 10 international tournaments, all the champion teams passed the group stage in 1st place. The coach values that data and the "momentum" of advancing to the next stage with a win, so he chose a challenge over the safe path.
Đó là vì có dữ liệu cho thấy trong 10 giải đấu quốc tế gần đây, tất cả các đội vô địch đều vượt qua vòng bảng ở vị trí thứ nhất. Huấn luyện viên coi trọng dữ liệu đó và "khí thế" khi tiến vào vòng tiếp theo với một chiến thắng, vì vậy ông đã chọn thử thách thay vì con đường an toàn.
ポイント
• 過去のデータで、優勝チームはすべて1次リーグを1位で通過していること。
· 根据过去的数据,所有冠军队伍都是以小组第一的身份晋级的。
· According to past data, all champion teams have passed the group stage in 1st place.
· Theo dữ liệu quá khứ, tất cả các đội vô địch đều vượt qua vòng bảng ở vị trí thứ nhất.
• 監督は、勝って次のステージに進む「勢い」を大切にしていること。
· 教练很重视带着胜利进入下一阶段的“势头”。
· The coach values the "momentum" of advancing to the next stage with a win.
· Huấn luyện viên coi trọng "khí thế" khi tiến vào vòng đấu tiếp theo với một chiến thắng.
It was the tactic of "time-wasting" used in the 2018 tournament, where they didn't attack and just passed the ball around for the last 10 minutes of the match to advance to the final tournament. This time, they are overcoming that experience and aiming not just to win, but to fight with an offensive attitude until the end and win in 1st place.
Đó là việc ở giải đấu năm 2018, để vào vòng chung kết, họ đã chọn chiến thuật "câu giờ", không tấn công mà chỉ chuyền bóng trong khoảng 10 phút cuối trận. Lần này, họ vượt qua kinh nghiệm đó và không chỉ nhắm đến chiến thắng, mà còn chiến đấu với thái độ tấn công đến cùng và giành vị trí thứ nhất.
ポイント
• 2018年は決勝トーナメント進出のために「時間稼ぎ」という戦術を選んだこと。
· 2018年为了晋级淘汰赛,选择了“拖延时间”的战术。
· In 2018, they chose a "time-wasting" tactic to advance to the final tournament.
· Năm 2018, họ đã chọn chiến thuật "câu giờ" để vào vòng chung kết.
• 今回は最後まで攻撃的な姿勢で戦い、1位通過を目指していること。
· 这次他们旨在以进攻姿态战斗到最后,并以第一名晋级。
· This time, they are aiming to fight with an offensive attitude until the end and pass in 1st place.
· Lần này, họ đặt mục tiêu chiến đấu với thái độ tấn công đến cùng và vượt qua vòng bảng ở vị trí thứ nhất.