It's a good example of how you can succeed in a different way, even if there is public 'criticism,' in other words, negative opinions.
Đây là một ví dụ điển hình cho thấy dù có sự 'phê phán' của xã hội, tức là những ý kiến không tốt, người ta vẫn có thể thành công bằng một phương pháp khác.
It's because they changed their strategy from targeting male fans with a 'pure and innocent' image to a strategy that values 'core fans,' targeting a female audience. Core fans will buy products to support the artist even if they are expensive, which led to large profits.
Đó là vì họ đã thay đổi chiến lược từ việc nhắm đến người hâm mộ nam giới với hình ảnh 'trong sáng' trước đây, sang chiến lược trân trọng 'fan cốt lõi' với mục tiêu là người hâm mộ nữ. Fan cốt lõi sẽ mua sản phẩm để ủng hộ dù giá cao, điều này đã mang lại lợi nhuận lớn.
ポイント
• 戦略を変えた
· 改变了策略
· Changed the strategy
· Thay đổi chiến lược
• ターゲットを女性ファンにした
· 将目标客户转向女性粉丝
· Targeted female fans
· Nhắm đến đối tượng fan nữ
Her image worsened due to the scandal, and her work on TV and in commercials decreased sharply. As a result, there were almost no opportunities to see her on TV, a state described as 'a decrease in exposure.'
Do scandal, hình ảnh của cô trở nên xấu đi, và công việc trên truyền hình, quảng cáo đã giảm mạnh. Kết quả là, cơ hội thấy cô trên TV gần như không còn, rơi vào tình trạng 'giảm tần suất xuất hiện'.
ポイント
• イメージが悪くなった
· 形象变差
· Her image worsened
· Hình ảnh xấu đi
• 仕事が激減した
· 工作锐减
· Work decreased sharply
· Công việc giảm mạnh
• 露出が減った
· 曝光减少
· Exposure decreased
· Tần suất xuất hiện giảm
Q3. 記事によると、「ライト層」のファンと「コアファン」の違いは何ですか。
根据文章,“轻度粉丝”和“核心粉丝”有什么区别?
According to the article, what is the difference between 'light layer' fans and 'core fans'?
Theo bài viết, sự khác biệt giữa fan 'tầng lớp light' và 'fan cốt lõi' là gì?
'Light layer' fans are those who just casually like someone, while 'core fans' are those who truly spend money and time to support them. In the new strategy, they decided to focus only on these 'core fans.'
Fan 'tầng lớp light' là những người hâm mộ chỉ thích một cách chung chung, còn 'fan cốt lõi' là những người hâm mộ thực sự dành tiền bạc và thời gian để ủng hộ. Trong chiến lược mới, họ đã quyết định chỉ trân trọng những 'fan cốt lõi' này.
ポイント
• ライト層は、何となく好きなファン
· 轻度粉丝是随便喜欢一下的粉丝
· 'Light layer' fans are casual fans
· Fan 'tầng lớp light' là fan hâm mộ một cách chung chung
• コアファンは、お金や時間を使うファン
· 核心粉丝是愿意花钱花时间的粉丝
· 'Core fans' are fans who spend money and time
· Fan 'cốt lõi' là fan dành tiền bạc và thời gian
• 新しい戦略はコアファンを大切にする
· 新战略重视核心粉丝
· The new strategy values core fans
· Chiến lược mới trân trọng fan cốt lõi