This act of hurting others with groundless insults is called "slander and defamation" (hibouchuushou), and it has become a major social problem in Japan.
Hành vi làm tổn thương người khác bằng những lời nói xấu vô căn cứ như thế này được gọi là "phỉ báng", và nó đang trở thành một vấn đề xã hội lớn ở Nhật Bản.
This time, let's think about how to respond to trouble through the news of the famous Japanese sisters who endured false accusations for 20 years.
Lần này, chúng ta hãy cùng suy nghĩ về cách xử lý rắc rối thông qua tin tức về hai chị em nổi tiếng của Nhật Bản đã chịu đựng những lời nói xấu sai sự thật suốt 20 năm.
For example, they said that untrue stories (groundless facts) were created, such as claims on a TV show that "the Kano sisters said the sound of the wind was noisy."
Ví dụ, nghe nói rằng có người đã bịa đặt những câu chuyện không có thật (vô căn cứ), chẳng hạn như nói trong một chương trình TV rằng "Chị em nhà Kano đã phàn nàn tiếng gió ồn ào".
In fact, they apparently sent an official letter called a content-certified mail to the other party twice, warning them to stop spreading lies.
Thực tế, nghe nói họ đã gửi thư bảo đảm có chứng thực nội dung, một loại thư chính thức, cho đối phương hai lần để cảnh cáo họ ngừng lan truyền những lời nói dối.
土俵
どひょう
N2名詞
中相扑赛台;(比喻)竞赛场地
ENsumo ring; (figuratively) arena, platform for a contest
This time, let's think about how to respond to trouble through the news of the famous Japanese sisters who endured false accusations for 20 years.
Lần này, chúng ta hãy cùng suy nghĩ về cách xử lý rắc rối thông qua tin tức về hai chị em nổi tiếng của Nhật Bản đã chịu đựng những lời nói xấu sai sự thật suốt 20 năm.
The reason the Kano sisters talked about this now might be because they wanted to send the message "Don't suffer alone" to people who are suffering in the same way.
Việc chị em nhà Kano lần này nói ra chuyện này có lẽ là vì họ muốn truyền tải thông điệp "đừng một mình phiền muộn" đến những người cũng đang phải chịu đựng giống như vậy.
To solve this problem, the law in Japan changed in 2022, and it has become easier than before to find people who commit slander and hold them accountable.
Để giải quyết vấn đề này, vào năm 2022, luật pháp ở Nhật Bản đã thay đổi, giúp việc tìm ra và truy cứu trách nhiệm của người phỉ báng trở nên dễ dàng hơn trước đây.
It was because they held the belief of "not getting on the same playing field," which means not stooping to the same low level as their opponent to argue. They felt that fighting emotionally was not their style.
Đó là vì họ có quan điểm "không đứng chung một võ đài", nghĩa là không tranh cãi ở cùng một đẳng cấp thấp với đối phương. Họ cho rằng việc tranh cãi một cách cảm tính không phải là phong cách của mình.
ポイント
• 「同じ土俵に立たない」という考え方を持っていたため
· 因为她们有“不与对方站在同一个水平上”的想法
· Because they had the mindset of "not getting on the same playing field"
· Vì họ có quan điểm "không đứng chung một võ đài"
• 相手と同じレベルで争うことを避けたかったため
· 想避免在与对方相同的水平上争斗
· They wanted to avoid fighting at the same level as their opponent
· Họ muốn tránh việc tranh cãi ở cùng đẳng cấp với đối phương
• 感情的に争うのは自分たちのスタイルではないと考えていたため
· 认为情绪化的争吵不符合自己的风格
· They believed that fighting emotionally was not their style
· Họ cho rằng tranh cãi theo cảm tính không phải là phong cách của mình
Q2. 叶姉妹は反論しない代わりに、具体的にどのような対応をしましたか。
叶姐妹没有进行反驳,那么她们具体采取了哪些应对措施呢?
Instead of refuting the claims, what specific actions did the Kano sisters take?
Thay vì phản bác, chị em nhà Kano đã có những hành động cụ thể nào?
It's not that they did nothing; they consulted a lawyer and prepared to take legal action at any time. They also actually warned the person twice by sending content-certified mail, telling them to stop spreading lies.
Không phải là họ không làm gì cả, họ đã tham khảo ý kiến luật sư và chuẩn bị để có thể thực hiện các biện pháp pháp lý bất cứ lúc nào. Ngoài ra, họ đã thực sự cảnh cáo đối phương hai lần bằng cách gửi thư bảo đảm có chứng thực nội dung yêu cầu ngừng lan truyền những lời nói dối.
ポイント
• 弁護士に相談して、法的措置の準備をしていた
· 咨询律师,为法律措施做准备
· They consulted a lawyer and prepared for legal action
· Tham khảo ý kiến luật sư và chuẩn bị các biện pháp pháp lý
• 相手に内容証明郵便で2回警告した
· 用内容证明邮件向对方警告了两次
· They warned the other party twice using content-certified mail
· Đã cảnh cáo đối phương hai lần bằng thư bảo đảm có chứng thực nội dung
Q3. 記事によると、日本のSNSでの誹謗中傷問題はどのような状況ですか。
根据文章,日本社交媒体上的诽谤中伤问题现状如何?
According to the article, what is the situation with the problem of slander and defamation on social media in Japan?
Theo bài viết, tình hình về vấn đề phỉ báng trên mạng xã hội ở Nhật Bản như thế nào?
It has become a major social problem, with an increasing number of cases where celebrities suspend their activities or ordinary people are emotionally hurt. According to surveys, about 45% of social media users have seen defamatory posts, and many young people, especially in their teens and 20s, have experienced being victims.
Nó đã trở thành một vấn đề xã hội lớn, với số trường hợp người nổi tiếng phải tạm dừng hoạt động hoặc người bình thường bị tổn thương tinh thần ngày càng tăng. Theo các cuộc khảo sát, khoảng 45% người dùng mạng xã hội đã từng thấy các bài đăng phỉ báng, và nhiều người trẻ, đặc biệt là ở độ tuổi thanh thiếu niên và 20, đã từng là nạn nhân.
ポイント
• 有名人や一般人が被害に遭うケースが増えている社会問題である
· 这是一个社会问题,名人和普通民众受害的案例正在增加
· It is a social problem with an increasing number of cases affecting celebrities and ordinary people
· Đây là một vấn đề xã hội với số trường hợp người nổi tiếng và người thường bị hại ngày càng tăng
• SNS利用者の約45%が誹謗中傷の投稿を見たことがある
· 约45%的社交媒体用户曾见过诽谤中伤的帖子
· About 45% of social media users have seen defamatory posts
· Khoảng 45% người dùng mạng xã hội đã từng thấy các bài đăng phỉ báng
• 10代や20代の若者の被害経験率が高い
· 10多岁和20多岁的年轻人受害率很高
· The victimization rate is high among young people in their teens and 20s
· Tỷ lệ nạn nhân cao ở những người trẻ trong độ tuổi thanh thiếu niên và 20