In surveys conducted by Japanese newspapers and television (public opinion polls), an average of about 80% of the public agrees with allowing a 'female emperor'.
Trong các cuộc khảo sát do báo chí và truyền hình Nhật Bản thực hiện (khảo sát dư luận), trung bình có khoảng 80% người dân đồng ý công nhận "nữ Thiên hoàng".
This is because the government and some experts believe it is extremely important to protect the long-standing Japanese tradition of 'male-line succession'.
Đó là vì chính phủ và một số chuyên gia cho rằng việc bảo vệ truyền thống lâu đời của Nhật Bản về "chỉ nam giới thuộc dòng dõi của cha" là vô cùng quan trọng.
This is because Article 14 of the Japanese Constitution states that all citizens are equal and shall not be discriminated against based on family origin or other factors.
Bởi vì Điều 14 của Hiến pháp Nhật Bản quy định rằng tất cả mọi người đều bình đẳng và không bị phân biệt đối xử vì dòng dõi gia đình.
Isn't this a form of 'discrimination by lineage,' that is, discrimination based on the family one is born into, which is prohibited by the constitution?
Đây có phải là "sự phân biệt đối xử theo dòng dõi", tức là sự phân biệt đối xử dựa trên gia đình sinh ra, điều mà hiến pháp cấm đoán hay không?
Isn't making only men from specific family lines imperial family members through adoption a form of 'discrimination by lineage,' which is prohibited by the constitution?
Việc chỉ nhận nam giới từ các dòng họ nhất định làm con nuôi để trở thành thành viên hoàng tộc, phải chăng đó là 'sự phân biệt đối xử theo dòng dõi' mà Hiến pháp cấm?
If things continue like this, in 10 or 20 years, there might be no imperial family members left to perform public duties.
Nếu cứ tiếp tục như thế này, 10 năm, 20 năm nữa, có thể sẽ không còn thành viên hoàng tộc nào để thực hiện các hoạt động công chúng.
これは、日本のシンボルである皇室が将来なくなってしまうかもしれない、という大きな危機です。
这是一个巨大的危机,即作为日本象征的皇室未来可能会消失。
This is a major crisis, suggesting that the Imperial House, the symbol of Japan, might disappear in the future.
Đây là một cuộc khủng hoảng lớn, rằng Hoàng gia, biểu tượng của Nhật Bản, có thể sẽ biến mất trong tương lai.
関連表現: 〜だろう 〜でしょう 〜はずだ
〜のではないか N2
用于委婉地提出自己的主张或疑问,比直接断定语气更柔和。常用于表达批评或担忧。
例文
特定の家系だけを養子にして皇族にするのは、憲法が禁じている『門地による差別』に当たるのではないか。
只让特定家系的男子成为养子并加入皇室,这难道不就相当于宪法所禁止的“门第歧视”吗?
Isn't making only men from specific family lines imperial family members through adoption a form of 'discrimination by lineage,' which is prohibited by the constitution?
Việc chỉ nhận nam giới từ các dòng họ nhất định làm con nuôi để trở thành thành viên hoàng tộc, phải chăng đó là 'sự phân biệt đối xử theo dòng dõi' mà Hiến pháp cấm?
関連表現: 〜と思う 〜だろうか
〜として N3
表示立场、资格、身份或种类。
例文
この案が通れば、結婚後も「愛子さま」として皇室の仕事を続けられます。
如果这个方案通过,婚后她也能以“爱子公主”的身份继续履行皇室公务。
If this proposal passes, she can continue her duties for the Imperial House 'as Princess Aiko' even after marriage.
Nếu dự luật này được thông qua, sau khi kết hôn, bà vẫn có thể tiếp tục công việc của hoàng gia với tư cách là "Công chúa Aiko".
昔、皇族だった家系の男性を、皇室の養子として迎える案です。
这是一个将过去曾为皇族的家族男性作为皇室养子接纳的方案。
This is a proposal to welcome men from family lines that were once part of the imperial family as adopted sons of the Imperial House.
Đây là một đề án để chào đón những người đàn ông từ các dòng họ từng là hoàng tộc làm con nuôi của Hoàng gia.
The number of 'male-line males' who can become emperor is extremely small, and if this continues, there may be no imperial family members to perform public duties in the future.
Số lượng "nam giới thuộc dòng dõi của cha" có thể trở thành Thiên hoàng là rất ít, và nếu cứ tiếp tục như vậy, trong tương lai có thể sẽ không còn thành viên hoàng tộc nào để thực hiện các hoạt động công chúng.
ポイント
• 現在のルールでは「男系男子」しか天皇になれない。
· 根据现行规则,只有“男系男子”才能成为天皇。
· Under the current rules, only 'male-line males' can become emperor.
· Theo quy tắc hiện tại, chỉ có "nam giới thuộc dòng dõi của cha" mới có thể trở thành Thiên hoàng.
• 天皇になれる資格のある人が3人しかおらず、若い世代では悠仁さま一人だけである。
· 有资格成为天皇的人只有三位,年轻一代中只有悠仁亲王一人。
· There are only three people eligible to become emperor, and Prince Hisahito is the only one in the younger generation.
· Chỉ có ba người đủ điều kiện trở thành Thiên hoàng, và trong thế hệ trẻ chỉ có một mình Hoàng tử Hisahito.
• 皇族が減ると、皇室の公的な活動や存続が危うくなる。
· 皇族成员减少会危及皇室的公共活动和存续。
· A decrease in imperial family members jeopardizes the public activities and continuation of the Imperial House.
· Sự sụt giảm thành viên hoàng tộc gây nguy hiểm cho các hoạt động công chúng và sự tồn tại của Hoàng gia.
Q2. 政府が提案した2つのルール案には、どのような共通点がありますか。
政府提出的两项规则方案有什么共同点?
What do the two rule proposals suggested by the government have in common?
Hai dự thảo quy tắc do chính phủ đề xuất có điểm chung nào?
The common point of both proposals is that they are based on the premise of maintaining the current rule that 'only male-line males can become emperor.' Therefore, even if a female imperial family member remains in the Imperial House, neither she nor her children can become emperor.
Điểm chung của cả hai đề án là chúng đều dựa trên tiền đề lớn là duy trì quy tắc hiện tại rằng "chỉ nam giới thuộc dòng dõi của cha mới có thể trở thành Thiên hoàng". Do đó, ngay cả khi một thành viên nữ của hoàng gia ở lại Hoàng gia, bản thân người đó và con cái của họ cũng không thể trở thành Thiên hoàng.
ポイント
• 一つ目の案は、女性皇族が結婚後も皇室に残れるようにする案。
· 第一个方案是让女性皇族成员婚后也能留在皇室。
· The first proposal is to allow female imperial family members to remain in the Imperial House after marriage.
· Đề án thứ nhất là cho phép các thành viên nữ của hoàng gia ở lại Hoàng gia sau khi kết hôn.
• 二つ目の案は、旧宮家の男系男子を養子に迎える案。
· 第二个方案是收养旧宫家的男系男子为养子。
· The second proposal is to adopt male-line males from former imperial branches.
· Đề án thứ hai là nhận con nuôi là nam giới thuộc dòng dõi của cha từ các nhánh hoàng tộc cũ.
• どちらの案も、女性天皇や女系天皇を認めるものではない。
· 两个方案都不承认女性天皇或女系天皇。
· Neither proposal allows for a female emperor or an emperor from the female line.
· Cả hai đề án đều không công nhận nữ Thiên hoàng hoặc Thiên hoàng thuộc dòng dõi nữ.
Q3. 国民の意見と政府の決定が違うのはなぜですか。
为什么公众舆论与政府的决定不同?
Why is there a difference between public opinion and the government's decision?
Tại sao lại có sự khác biệt giữa ý kiến của người dân và quyết định của chính phủ?
Although about 80% of the public is in favor of a female emperor, the government and some experts believe it is extremely important to protect the Japanese tradition of 'male-line succession,' which has continued for over 1000 years.
Mặc dù khoảng 80% người dân ủng hộ nữ Thiên hoàng, nhưng chính phủ và một số chuyên gia cho rằng việc bảo vệ truyền thống "nam giới thuộc dòng dõi của cha" của Nhật Bản, đã kéo dài hơn 1000 năm, là cực kỳ quan trọng.
ポイント
• 世論調査では、国民の約8割が女性天皇に賛成している。
· 民意调查显示,约八成的国民赞成女性天皇。
· Public opinion polls show that about 80% of the public is in favor of a female emperor.
· Các cuộc khảo sát dư luận cho thấy khoảng 80% người dân ủng hộ nữ Thiên hoàng.
• 政府は「男系男子」という伝統を重視している。
· 政府重视“男系男子”的传统。
· The government prioritizes the tradition of 'male-line succession.'
· Chính phủ ưu tiên truyền thống "nam giới thuộc dòng dõi của cha".
• この政府の決定は、国民の意見と違いすぎるという批判や、憲法上の問題を指摘する声もある。
· 有人批评政府的这一决定与民意相差太大,并指出可能存在宪法问题。
· There is criticism that this government decision is too different from public opinion, and some point out potential constitutional issues.
· Có những chỉ trích rằng quyết định này của chính phủ quá khác biệt so với ý kiến của người dân, và một số người chỉ ra các vấn đề tiềm ẩn về hiến pháp.