So, Mr. Honda proposed the strict condition himself, saying, "If we don't win the Asian Cup, you can dismiss me immediately," showing his strong desire to be the coach.
Vì vậy, ông Honda đã tự mình đưa ra điều kiện khắt khe rằng "nếu không vô địch Asian Cup, có thể sa thải tôi ngay lập tức", cho thấy mong muốn mạnh mẽ của ông để trở thành huấn luyện viên.
実績
じっせき
N2名詞
中实际成果,业绩
ENtrack record, actual results
VIthành tích thực tế, kết quả
1つ目は、選手としての素晴らしい実績です。
1つ目(め)は、選(せん)手(しゅ)としての素(す)晴(ば)らしい実(じっ)績(せき)です。
第一点是作为球员的辉煌成就。
The first is his wonderful track record as a player.
Thứ nhất là thành tích tuyệt vời với tư cách là một cầu thủ.
He seems to think that for the current Japan national team, he is like a "drastic medicine"—a substance that has a strong effect but also carries risks.
Anh ấy dường như nghĩ rằng đối với đội tuyển Nhật Bản hiện tại, anh ấy là một sự tồn tại giống như "liều thuốc mạnh", tức là có hiệu quả mạnh mẽ nhưng cũng có rủi ro.
Because Mr. Honda, a famous former player for the Japan national soccer team, directly offered to become the coach on social media, despite not having the required coaching license.
Bởi vì ông Honda, một cầu thủ nổi tiếng của đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản, đã trực tiếp đề nghị trở thành huấn luyện viên trên mạng xã hội mặc dù không có bằng cấp huấn luyện viên cần thiết.
ポイント
• 監督の資格を持っていないこと
· 没有教练资格
· Not having a coaching license
· Không có bằng cấp huấn luyện viên
• SNSで監督になりたいと直接申し出たこと
· 在社交媒体上直接表示想成为教练
· Directly offering to become the coach on social media
· Trực tiếp đề nghị trở thành huấn luyện viên trên mạng xã hội
Q2. 本田さんが、自分には監督に必要な力があると信じている理由は何ですか?2つ挙げてください。
本田先生相信自己具备担任教练所需能力的两个原因是什么?
What are the two reasons Honda believes he has the necessary skills to be a coach?
Hai lý do mà Honda tin rằng mình có đủ năng lực cần thiết để làm huấn luyện viên là gì?
The first is his excellent track record as a player, such as scoring in three consecutive World Cups. The second is his highly-praised and accurate analytical skills for matches.
Thứ nhất là thành tích xuất sắc với tư cách cầu thủ, chẳng hạn như ghi bàn trong ba kỳ World Cup liên tiếp. Thứ hai là khả năng phân tích trận đấu chính xác và được đánh giá cao.
ポイント
• 選手としての素晴らしい実績
· 作为球员的辉煌成就
· Excellent track record as a player
· Thành tích xuất sắc với tư cách cầu thủ
• 高く評価された分析力
· 备受好评的分析能力
· Highly-praised analytical skills
· Khả năng phân tích được đánh giá cao
Q3. 本田さんの提案は、日本のサッカー界にどのような良い影響を与えましたか?
本田先生的提议给日本足球界带来了什么积极影响?
What positive impact did Honda's proposal have on the Japanese soccer world?
Đề xuất của Honda đã có tác động tích cực nào đến giới bóng đá Nhật Bản?
His challenging statement sparked a discussion to review the rules, with people asking, "Are the current rules really the best?" and "Aren't there other ways to find new talent?"
Phát ngôn mang tính thách thức của ông đã khởi đầu một cuộc thảo luận về việc xem xét lại các quy tắc, chẳng hạn như "Liệu các quy tắc hiện tại có thực sự là tốt nhất không?" và "Liệu có cách nào khác để tìm kiếm tài năng mới không?".
ポイント
• ルールを見直すきっかけを作ったこと
· 创造了重新审视规则的契机
· It created an opportunity to review the rules
· Tạo cơ hội xem xét lại các quy tắc
• 新しい才能を見つける方法を考える議論が始まったこと
· 引发了关于如何发现新人才的讨论
· It started a discussion on how to find new talent
· Bắt đầu một cuộc thảo luận về cách tìm kiếm tài năng mới