For many years, Nagatomo has supported everyone as the Japanese national team's "spiritual pillar," in other words, the emotional heart of the team.
Cầu thủ Nagatomo trong nhiều năm đã hỗ trợ mọi người với tư cách là "trụ cột tinh thần" của đội tuyển Nhật Bản, nói cách khác là trung tâm tinh thần của cả đội.
涙腺崩壊
るいせんほうかい
N1名詞・する動詞
中泪腺崩溃(网络用语,指感动得大哭)
ENTo be moved to tears; to cry one's eyes out (lit. 'tear glands collapse')
VICảm động phát khóc (từ lóng, nghĩa đen là 'tuyến lệ vỡ oà')
It is precisely because Nagatomo is so experienced that he must have sensed in Goto's words and actions not just a confident person, but a strong will and great potential.
Chắc hẳn chính vì là một cầu thủ giàu kinh nghiệm như Nagatomo, anh đã cảm nhận được ở lời nói và hành động của Goto một ý chí mạnh mẽ và tiềm năng to lớn, chứ không chỉ đơn thuần là một người tự tin.
Because in Japan, it is common for juniors to receive things like autographs from their seniors, but this time, it was the opposite: the 21-year-old junior, Goto, gave his own signed uniform to the 37-year-old veteran senior, Nagatomo.
Bởi vì ở Nhật Bản, thông thường hậu bối sẽ nhận được những thứ như chữ ký từ tiền bối, nhưng lần này thì ngược lại, cầu thủ hậu bối 21 tuổi Goto đã tặng chiếc áo đấu có chữ ký của chính mình cho cầu thủ tiền bối 37 tuổi Nagatomo.
ポイント
• 日本では普通、後輩が先輩から物をもらう。
· 在日本,通常是晚辈从前辈那里得到东西。
· In Japan, juniors usually receive things from seniors.
· Ở Nhật, thông thường hậu bối nhận đồ từ tiền bối.
• 今回は後輩が先輩にプレゼントした。
· 这次是晚辈送礼物给前辈。
· This time, a junior gave a gift to a senior.
· Lần này, hậu bối đã tặng quà cho tiền bối.
• プレゼントは自分のサイン入りユニフォームだった。
· 礼物是自己签名的队服。
· The gift was his own signed uniform.
· Món quà là chiếc áo đấu có chữ ký của chính mình.
Because Nagatomo, an experienced player who has supported the national team for many years, sensed in Goto's action not just arrogance, but a strong will to "definitely succeed" and great potential.
Bởi vì Nagatomo, một cầu thủ giàu kinh nghiệm đã cống hiến cho đội tuyển quốc gia trong nhiều năm, đã cảm nhận được ở hành động của Goto không chỉ là sự tự tin đơn thuần, mà là một ý chí mạnh mẽ rằng "nhất định sẽ thành công" và một tiềm năng to lớn.
ポイント
• 長友選手は経験豊富な選手である。
· 长友选手是一位经验丰富的球员。
· Nagatomo is a very experienced player.
· Nagatomo là một cầu thủ giàu kinh nghiệm.
• 後藤選手の行動から、強い意志と大きな可能性を感じた。
· 他从后藤选手的行为中感受到了坚强的意志和巨大的潜力。
· He sensed a strong will and great potential in Goto's action.
· Ông cảm nhận được ý chí mạnh mẽ và tiềm năng to lớn từ hành động của Goto.
• ただの自信家ではなく、未来の成功を信じていると感じた。
· 他觉得后藤选手不只是个自大的人,而是坚信自己未来会成功。
· He felt Goto wasn't just arrogant, but truly believed in his future success.
· Ông cảm thấy Goto không chỉ tự tin suông mà thực sự tin vào thành công trong tương lai.
Q3. 記事で紹介されている「涙腺崩壊」とは、どのような意味ですか?
文章中介绍的“涙腺崩壊”是什么意思?
What does the phrase "ruisen houkai" (涙腺崩壊), introduced in the article, mean?
Cụm từ "ruisen houkai" (涙腺崩壊) được giới thiệu trong bài viết có nghĩa là gì?
"Ruisen" means the tear glands, and "houkai" means to collapse. Together, it's a relatively new expression used to mean "being so moved that you can't stop crying."
"Ruisen" là tuyến lệ, "houkai" có nghĩa là vỡ oà. Kết hợp lại, đây là một cách nói tương đối mới, được dùng với ý nghĩa "cảm động đến mức không thể cầm được nước mắt".
ポイント
• 比較的新しい表現(スラング)。
· 是一个比较新的表达方式(网络用语)。
· It's a relatively new expression (slang).
· Đây là một cách nói tương đối mới (tiếng lóng).
• 「涙腺」が「崩壊する」という直訳。
· 字面意思是“泪腺”+“崩溃”。
· It literally means "tear glands" + "collapse."
· Nghĩa đen là "tuyến lệ" + "vỡ oà".
• 意味は「感動して涙が止まらないこと」。
· 意思是“感动得泪流不止”。
· The meaning is "to be so moved that you can't stop crying."
· Ý nghĩa là "cảm động đến mức không cầm được nước mắt".