In Japan, when small hints (foreshadowing) like the ones introduced earlier connect to big news later (a marriage announcement), it's called "fukusen kaishu" (recovering the foreshadowing).
Ở Nhật Bản, việc những gợi ý nhỏ (tình tiết báo trước) như đã giới thiệu trước đó kết nối với một tin tức lớn sau này (công bố kết hôn) được gọi là "fukusen kaishu" (thu hồi tình tiết báo trước).
発言
はつげん
N3名詞
中发言,说话。指说出自己的意见或想法。
ENA statement; a remark. To express one's opinion or thoughts.
VIPhát ngôn, phát biểu. Việc nói ra ý kiến hay suy nghĩ của mình.
When the hints that fans found in advance are proven to be "correct" by the later official announcement, social media overflows with the phrase "Perfect foreshadowing payoff!"
Khi những gợi ý mà người hâm mộ tìm thấy từ trước được chứng minh là "đúng" bởi công bố chính thức sau đó, trên mạng xã hội sẽ tràn ngập cụm từ "Thu hồi tình tiết báo trước hoàn hảo!".
It refers to unexpected, sudden news, like a bolt of lightning. The article mentioned the examples of Minami Tanaka and Kazuya Kamenashi's simultaneous marriage and pregnancy announcement, and Gen Hoshino and Yui Aragaki's marriage in 2021.
Đó là những tin tức đột ngột, không lường trước, giống như sét đánh. Bài viết đã nêu ví dụ về việc công bố kết hôn và mang thai đồng thời của cô Tanaka Minami và anh Kamenashi Kazuya, và cuộc hôn nhân của anh Hoshino Gen và cô Aragaki Yui vào năm 2021.
ポイント
• 予期しない突然のニュース
· 意想不到的突发新闻
· Unexpected, sudden news
· Tin tức đột ngột, không lường trước
• 田中みな実さんと亀梨和也さんの例
· 田中美奈实和龟梨和也的例子
· The example of Minami Tanaka and Kazuya Kamenashi
· Ví dụ về cô Tanaka Minami và anh Kamenashi Kazuya
• 星野源さんと新垣結衣さんの例
· 星野源和新垣结衣的例子
· The example of Gen Hoshino and Yui Aragaki
· Ví dụ về anh Hoshino Gen và cô Aragaki Yui
The first was that Ms. Tanaka was wearing loose-fitting clothes that hid her body line. The second was that the veins on Ms. Tanaka's hands were more visible than usual. The third was that Mr. Kamenashi bought many kitchen goods on his YouTube channel, as if for starting a new life.
Thứ nhất là việc cô Tanaka mặc quần áo rộng, khó thấy đường nét cơ thể. Thứ hai là mạch máu trên tay cô Tanaka trông rõ hơn bình thường. Thứ ba là việc anh Kamenashi đã mua nhiều đồ dùng nhà bếp như để bắt đầu cuộc sống mới trên kênh YouTube của mình.
Because the small hints they find themselves connect to the big news later, allowing them to experience a feeling of checking their answers, like "My prediction was right!". This is because there's a sense of fun in feeling like they are participating in the story of the news.
Bởi vì những gợi ý nhỏ mà họ tự tìm thấy kết nối với tin tức lớn sau này, cho phép họ trải nghiệm cảm giác như đang kiểm tra đáp án, kiểu như "Dự đoán của mình đã đúng!". Đó là vì có một niềm vui như thể chính mình cũng đang tham gia vào câu chuyện của tin tức đó.
ポイント
• 予想が当たる答え合わせのような感覚
· 像对答案一样,预测成真的感觉
· A feeling like checking answers, where one's prediction comes true
· Cảm giác như kiểm tra đáp án khi dự đoán của mình trở thành sự thật
• ニュースの物語に参加する楽しさ
· 参与新闻故事的乐趣
· The fun of participating in the story of the news
· Niềm vui khi được tham gia vào câu chuyện của tin tức