The coach of the South Korean national soccer team, Hong Myung-bo, went to the United States just two days after returning to Korea when the World Cup ended.
Huấn luyện viên đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc Hong Myung-bo đã đến Mỹ chỉ hai ngày sau khi trở về Hàn Quốc sau khi World Cup kết thúc.
He left the country to protect his own safety because he was criticized by many citizens for losing the World Cup, and even received an 'attack' threat on social media.
Ông rời khỏi đất nước để bảo vệ an toàn cho bản thân vì bị nhiều người dân chỉ trích do thất bại ở World Cup, thậm chí còn bị đe dọa 'tấn công' trên mạng xã hội.
ポイント
• 国民からの批判と怒り
· 来自国民的批评和愤怒
· Criticism and anger from the public
· Sự chỉ trích và tức giận từ người dân
• 自分の安全を守るため
· 为了保护自身安全
· To protect his own safety
· Để bảo vệ an toàn cho bản thân
Q2. 記事によると、「誹謗中傷」とは何ですか。また、洪監督はどのような被害を受けましたか?
根据文章,“诽谤中伤”是什么?另外,洪教练遭受了什么样的伤害?
According to the article, what is 'slander'? And what kind of damage did coach Hong suffer?
Theo bài viết, 'phỉ báng' là gì? Và huấn luyện viên Hong đã phải chịu những tổn hại nào?
Slander is damaging someone's reputation with lies and insults. Coach Hong had many terrible things written about him online and even received an 'attack' threat.
Phỉ báng là làm tổn thương danh dự của người khác bằng những lời nói dối hoặc nói xấu. Huấn luyện viên Hong bị viết rất nhiều lời lẽ thậm tệ trên mạng và thậm chí còn nhận được lời đe dọa 'tấn công'.
ポイント
• 嘘や悪口で名誉を傷つけること
· 用谎言或坏话损害名誉
· Damaging reputation with lies and insults
· Làm tổn thương danh dự bằng lời nói dối và nói xấu
• ネットでの悪口と襲撃予告
· 网上的恶言和袭击预告
· Online insults and attack threats
· Những lời nói xấu và đe dọa tấn công trên mạng
Q3. 監督はなぜ国会聴聞会への出席を断る考えなのですか?
教练为什么打算拒绝出席国会听证会?
Why does the coach intend to refuse to attend the National Assembly hearing?
Tại sao huấn luyện viên có ý định từ chối tham dự buổi điều trần của Quốc hội?
答えを見る ▾
その聴聞会には「法的拘束力」がなく、出席しなくても法律違反にはならないからです。
因为那个听证会没有“法律约束力”,即使不出席也不会违法。
Because the hearing has no 'legal binding force,' and not attending would not be a violation of the law.
Bởi vì buổi điều trần đó không có 'hiệu lực pháp lý', và việc không tham dự cũng không vi phạm pháp luật.
ポイント
• 聴聞会に法的拘束力がない
· 听证会没有法律约束力
· The hearing has no legal binding force
· Buổi điều trần không có hiệu lực pháp lý
• 出席は義務ではない
· 出席不是义务
· Attendance is not mandatory
· Việc tham dự không phải là nghĩa vụ