This time, it's news regarding Ms. Akiko Hayashi, the author of the famous picture book "My First Errand," which depicts such a child's challenge.
Lần này là tin tức liên quan đến bà Hayashi Akiko, tác giả của cuốn truyện tranh nổi tiếng "Chuyến đi mua đồ đầu tiên" miêu tả thử thách của một đứa trẻ như vậy.
関連表現: 〜について 〜に対して
〜にとって N3
表示“对于~来说”,从某个立场或角度来看。
例文
たったそれだけの短い道のりですが、みいちゃんにとっては大きな冒険です。
虽然只是那么一小段短短的路程,但对于小美来说却是一次大冒险。
It's just that short of a journey, but for Mii-chan, it's a big adventure.
Dù chỉ là một quãng đường ngắn ngủi, nhưng đối với bé Mii, đó là một cuộc phiêu lưu lớn.
関連表現: 〜として 〜の上で
〜こそ N3
用于强调前面的名词或理由,表示“正因为~,所以~”。
例文
だからこそ、世代を超えて共感を集めているのかもしれません。
正因为如此,它或许才能跨越代沟,引起人们的共鸣。
That is precisely why it probably gathers empathy across generations.
Chính vì lý do đó mà có lẽ nó đã nhận được sự đồng cảm vượt qua các thế hệ.
The first reason is that she very gently depicts the small anxieties children experience and their sense of accomplishment when they overcome them. The second reason is that she draws children's expressions and gestures so meticulously that they seem alive, conveying feelings even without words.
Lý do thứ nhất là vì bà đã miêu tả rất dịu dàng những nỗi lo âu nhỏ mà trẻ em trải qua và cảm giác thành tựu khi vượt qua chúng. Lý do thứ hai là vì bà vẽ các biểu cảm và cử chỉ của trẻ em một cách chi tiết đến mức chúng như đang sống, truyền tải được cảm xúc ngay cả khi không có lời nói.
ポイント
• 子供の不安や達成感を優しく描いている点
· 温柔地描绘了孩子的不安与成就感
· Gently depicts children's anxiety and sense of accomplishment
· Miêu tả dịu dàng nỗi lo và cảm giác thành tựu của trẻ
• 表情や仕草の描写が細かく、気持ちが伝わる点
· 表情和动作的描绘细致入微,能够传达情感
· Detailed depiction of expressions and gestures conveys emotion
· Mô tả chi tiết biểu cảm, cử chỉ truyền tải được cảm xúc
Q2. 林明子さんの作品は、どのような影響力を持っていましたか。
林明子的作品具有什么样的影响力?
What kind of influence did Akiko Hayashi's works have?
Tác phẩm của bà Hayashi Akiko có sức ảnh hưởng như thế nào?
Not only were they read by so many people that the total number of copies issued exceeded 20 million, but they also had a great influence on professionals in other fields. For example, director Hayao Miyazaki of Studio Ghibli publicly stated that he was a fan.
Không chỉ được rất nhiều người đọc với tổng số bản phát hành vượt quá 20 triệu bản, mà tác phẩm của bà còn có ảnh hưởng lớn đến các chuyên gia trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, đạo diễn Miyazaki Hayao của Studio Ghibli đã công khai tuyên bố mình là người hâm mộ của bà.
ポイント
• 累計発行部数が2000万部を超えた
· 累计发行量超过2000万册
· Total circulation exceeded 20 million copies
· Tổng số bản phát hành vượt quá 20 triệu
• 他の分野のプロ(例:宮崎駿監督)にも影響を与えた
· 对其他领域的专业人士(如宫崎骏导演)也产生了影响
· Influenced professionals in other fields (e.g., Hayao Miyazaki)
· Ảnh hưởng đến các chuyên gia lĩnh vực khác (ví dụ: đạo diễn Miyazaki Hayao)