This is not just a break, but a planned 'rest' with an eye on being active in the second half of the season, and it is part of his treatment.
Đây không chỉ là một kỳ nghỉ đơn thuần, mà là một sự “nghỉ ngơi” có kế hoạch nhằm hướng tới việc thi đấu tốt trong nửa sau của mùa giải, và là một phần của việc điều trị.
In order to fight through this long battle to the end as a 'two-way player,' he discussed with his manager and medical staff and chose to 'rest.'
Để chiến đấu đến cùng trong cuộc chiến dài hơi này với tư cách là một “vận động viên hai vai”, anh đã thảo luận với huấn luyện viên và nhân viên y tế và chọn “nghỉ ngơi”.
関連表現: 〜ように 〜ので 〜から
〜と言われている N3
表示传闻或社会上普遍的看法,意为“据说…”、“人们说…”。用于引用不确定来源的一般性意见或信息。
例文
これは、他の選手の2倍近く体に負担がかかると言われています。
据说这会给身体带来将近其他选手两倍的负担。
It is said that this puts nearly twice as much strain on the body as other players.
Điều này được cho là gây gánh nặng cho cơ thể gần gấp đôi so với các cầu thủ khác.
球宴は「野球界のお祭り」とも言われ、選ばれるのはとても名誉なことです。
全明星赛也被称为“棒球界的盛典”,能被选中是一件非常光荣的事情。
The All-Star Game is also called the 'festival of the baseball world,' and being chosen is a great honor.
Trận đấu của các ngôi sao còn được gọi là “lễ hội của giới bóng chày”, và được chọn là một điều rất vinh dự.
Why did Shohei Ohtani decide not to participate in the All-Star Game, for which he was the top fan vote-getter?
Tại sao tuyển thủ Ohtani lại từ bỏ việc tham gia trận đấu All-Star (trận đấu của các ngôi sao) dù đã được chọn với số phiếu bầu cao nhất từ người hâm mộ?
Because he had inflammation in his left knee since June, he made the decision to take a planned rest to protect his body and ensure he could perform well in the second half of the season.
Bởi vì anh ấy bị viêm ở đầu gối trái kéo dài từ tháng 6, và anh đã quyết định nghỉ ngơi có kế hoạch để bảo vệ cơ thể và hướng tới việc thi đấu tốt trong nửa sau của mùa giải.
ポイント
• 左膝の炎症があったから
· 因为左膝有炎症
· Because of inflammation in his left knee
· Vì bị viêm ở đầu gối trái
• 体を守るため
· 为了保护身体
· To protect his body
· Để bảo vệ cơ thể
• シーズン後半も活躍するため
· 为了在赛季后半段也能有好的表现
· To perform well in the second half of the season
· Để có thể thi đấu tốt trong nửa sau của mùa giải
Q2. 大谷選手のプレースタイル「二刀流」とは、具体的にどのようなものですか。
大谷选手的“二刀流”比赛风格具体是指什么?
What exactly is Shohei Ohtani's 'two-way player' (nitouryuu) play style?
Phong cách chơi “hai vai” (nitouryuu) của tuyển thủ Ohtani cụ thể là như thế nào?
It's a play style where one person performs the two main roles in baseball: pitcher (the person who throws the ball) and batter (the person who hits the ball).
Đó là phong cách chơi mà một người đảm nhận cả hai vai trò chính trong bóng chày: pitcher (người ném bóng) và batter (người đánh bóng).
ポイント
• 投手と打者の二つの役割
· 投手和击球手的双重角色
· The two roles of pitcher and batter
· Hai vai trò pitcher và batter
• 一人でこなす
· 由一个人完成
· Performed by one person
· Do một người đảm nhận
First, he expressed his gratitude and apologies to the fans who voted for him, and furthermore, he also apologized to the other pitchers who had to pitch on short notice in his place.
Đầu tiên, anh bày tỏ lòng biết ơn và lời xin lỗi đến những người hâm mộ đã bình chọn cho mình, và hơn nữa, anh cũng nói lời xin lỗi đến các pitcher khác phải đột ngột ném bóng thay cho anh.
ポイント
• ファンへの感謝と謝罪
· 对粉丝的感谢和歉意
· Gratitude and apology to the fans
· Biết ơn và xin lỗi người hâm mộ
• 代わりに出場する他の投手への謝罪
· 向顶替他出场的其他投手道歉
· Apology to the other pitchers who would play instead of him
· Xin lỗi các pitcher khác sẽ thi đấu thay thế