Because the company was too reliant (dependent) on his talent, they may not have been able to strongly caution him about his harsh methods.
Vì công ty cũng đã quá dựa dẫm (lệ thuộc) vào tài năng của ông ấy, nên có lẽ họ đã không thể nhắc nhở một cách nghiêm khắc đối với cách làm việc của ông.
In particular, the 'Sunday Theater' drama slot, where Director Fukuzawa has been active for many years, is the 'signature' of the TV station TBS.
Đặc biệt, khung giờ phim "Nhà hát Chủ nhật", nơi đạo diễn Fukuzawa đã hoạt động thành công trong nhiều năm, là "gương mặt đại diện" của đài truyền hình TBS.
He was accused of 'power harassment' (pawahara), which is using his strong position at work to hurt young staff members with words and attitude on the filming set.
Ông bị tố cáo đã có hành vi "quấy rối quyền lực" (pawahara), tức là lợi dụng vị thế quyền lực ở nơi làm việc để làm tổn thương các nhân viên trẻ bằng lời nói và thái độ tại phim trường.
ポイント
• 福澤監督がパワハラで訴えられた
· 福泽导演因职权骚扰被起诉
· Director Fukuzawa was accused of power harassment
· Đạo diễn Fukuzawa bị tố cáo vì quấy rối quyền lực
• 職場の立場を利用してスタッフを傷つけた
· 利用职场地位伤害员工
· Used his position in the workplace to hurt staff
· Lợi dụng vị thế ở nơi làm việc để làm tổn thương nhân viên
Q2. なぜ福澤監督のパワハラは、これまで問題にならなかったと考えられていますか?
为什么福泽导演的职权骚扰直到现在才被认为是问题?
Why is it believed that Director Fukuzawa's power harassment did not become an issue until now?
Tại sao người ta tin rằng hành vi quấy rối quyền lực của đạo diễn Fukuzawa đã không trở thành vấn đề cho đến tận bây giờ?
It's believed that because he was a charismatic director who created many hit dramas, the company was too dependent on his talent and couldn't strongly caution him about his harsh methods. The old culture of the TV industry, which believed that strict guidance is necessary to create good work, is also part of the background.
Người ta cho rằng vì ông là một đạo diễn tài ba đã tạo ra nhiều bộ phim truyền hình ăn khách, công ty đã quá phụ thuộc vào tài năng của ông và không thể cảnh cáo mạnh mẽ về cách làm việc khắt khe của ông. Văn hóa cũ của ngành truyền hình, cho rằng sự chỉ đạo nghiêm khắc là cần thiết để tạo ra tác phẩm hay, cũng là một phần của bối cảnh.
ポイント
• 会社が監督の才能に依存していた
· 公司依赖导演的才能
· The company was dependent on the director's talent
· Công ty phụ thuộc vào tài năng của đạo diễn
• 「良い作品のためには厳しさも必要」という古い考え方
· “为了好作品,严厉是必要的”这种陈旧观念
· The old idea that 'harshness is necessary for good work'
· Quan niệm cũ 'sự nghiêm khắc là cần thiết cho tác phẩm hay'
The company admitted that power harassment occurred and took 'strict disciplinary action' against the director. The background to this is a law enacted in June 2020 that obligates companies to take measures to prevent power harassment.
Công ty đã thừa nhận có hành vi quấy rối quyền lực và thực hiện "biện pháp xử lý nghiêm khắc" đối với vị đạo diễn. Bối cảnh đằng sau đó là luật được thi hành từ tháng 6 năm 2020, bắt buộc các công ty phải thực hiện các biện pháp để ngăn chặn quấy rối quyền lực.
ポイント
• パワハラを認めて監督を処分した
· 承认职权骚扰并处分了导演
· Admitted to the harassment and disciplined the director
· Thừa nhận hành vi quấy rối và xử lý đạo diễn
• パワハラ防止を義務付ける法律がある
· 存在规定防止职权骚扰义务的法律
· There is a law obligating companies to prevent power harassment
· Có luật bắt buộc ngăn chặn hành vi quấy rối quyền lực