Pitcher Fujinami lost 3 runs in this game, and the very next day he was "deregistered," meaning he was removed from the first-string team roster.
Cầu thủ ném bóng Fujinami đã để mất 3 điểm trong trận đấu này, và ngay ngày hôm sau trận đấu, anh đã bị "xóa đăng ký", tức là bị loại khỏi danh sách thành viên của đội 1.
降格
こうかく
N1名詞・する動詞
中降级。地位、等级或排名下降。
ENDemotion. A lowering of status, rank, or grade.
VIGiáng chức, xuống hạng. Bị hạ thấp về địa vị, cấp bậc hoặc thứ hạng.
たった1試合での降格は大きな驚きでした。
たった1試(し)合(あい)での降(こう)格(かく)は大(おお)きな驚(おどろ)きでした。
仅仅一场比赛就被降级,这令人大为吃惊。
A demotion after just one game was a big surprise.
Việc bị xuống hạng chỉ sau một trận đấu là một bất ngờ lớn.
年俸
ねんぽう
N1名詞
中年薪。以一年为单位计算的薪水。
ENAnnual salary. Salary calculated on a yearly basis.
VILương năm. Tiền lương được tính theo đơn vị một năm.
Because in his first game of the season, due to "control difficulty," he couldn't control the ball well, walked 6 of the 9 batters he faced, and gave up 3 runs, resulting in a poor performance.
Vì trong trận đấu đầu tiên của mùa giải, do "khó kiểm soát bóng", anh ấy đã không thể điều khiển bóng tốt, cho đi bộ 6 trong số 9 cầu thủ đối phương và để mất 3 điểm, dẫn đến một kết quả tồi tệ.
ポイント
• 「制球難」で結果が出せなかったから
· 因为“控球困难”而未能取得好成绩
· Because he couldn't perform well due to "control difficulty"
· Vì không thể hiện tốt do "khó kiểm soát bóng"
• 多くの四球を与え、3点を失ったから
· 因为投出多次四坏球保送并失掉3分
· Because he gave up many walks and lost 3 runs
· Vì đã cho đi bộ nhiều và để mất 3 điểm
Q2. 記事によると、藤浪投手を苦しめているプレッシャーの原因は何だと考えられていますか?
根据文章,造成藤浪投手压力的原因被认为是什么?
According to the article, what is thought to be the cause of the pressure afflicting pitcher Fujinami?
Theo bài viết, nguyên nhân của áp lực đang làm khổ cầu thủ Fujinami được cho là gì?
It is thought that the high expectations from the team to "become the team's ace" and his high annual salary of an estimated 80 million yen, about 18 times the average annual income in Japan, have on the contrary become a source of pressure.
Người ta cho rằng kỳ vọng mạnh mẽ từ câu lạc bộ rằng "hãy trở thành át chủ bài của đội" và mức lương năm cao ước tính 80 triệu yên, gấp khoảng 18 lần thu nhập trung bình hàng năm ở Nhật Bản, ngược lại đã trở thành áp lực.
ポイント
• 球団からの強い期待
· 来自球队的强烈期望
· Strong expectations from the baseball team
· Kỳ vọng lớn từ câu lạc bộ
• 推定8000万円という高い年俸
· 估计为8000万日元的高额年薪
· A high annual salary of an estimated 80 million yen
· Mức lương năm cao ước tính 80 triệu yên
Q3. 元野球選手の上原浩治さんは、藤浪投手に必要なものとして何を指摘しましたか?
前棒球选手上原浩治指出藤浪投手需要什么?
What did former baseball player Koji Uehara point out as being necessary for pitcher Fujinami?
Cựu cầu thủ bóng chày Koji Uehara đã chỉ ra điều gì là cần thiết cho cầu thủ ném bóng Fujinami?
He pointed out that Fujinami "lacks recklessness/drive." This can be interpreted as a message that, in addition to scientific analysis using the latest technology like AI, mental strength and practice—working absorbingly toward a goal without caring about others' opinions—are also necessary.
Ông đã chỉ ra rằng "thiếu sự liều lĩnh/nhiệt huyết". Điều này có thể được hiểu là một thông điệp rằng, ngoài việc phân tích khoa học bằng công nghệ mới nhất như AI, sức mạnh tinh thần và sự luyện tập—nỗ lực hết mình vì một mục tiêu mà không quan tâm đến đánh giá của người khác—cũng cần thiết.
ポイント
• 「がむしゃらさ」が足りないこと
· 缺乏“拼劲”
· A lack of "recklessness/drive"
· Thiếu "sự liều lĩnh/nhiệt huyết"
• 科学的アプローチだけでなく精神的な強さや練習も必要だということ
· 不仅需要科学方法,也需要精神力量和练习
· That not only a scientific approach but also mental strength and practice are necessary
· Không chỉ cần phương pháp khoa học mà còn cần sức mạnh tinh thần và sự luyện tập