Just before the end of the match, he dribbled past three opposing players and passed to a teammate, assisting the go-ahead goal. He was involved in both of the two goals in that match.
Ngay trước khi trận đấu kết thúc, anh ấy đã rê bóng qua ba cầu thủ đối phương và chuyền cho đồng đội, kiến tạo nên bàn thắng vượt lên dẫn trước. Anh ấy đã tham gia vào cả hai bàn thắng của trận đấu đó.
ポイント
• 試合が終わる直前にアシストした
· 在比赛即将结束时助攻
· Assisted just before the match ended
· Kiến tạo ngay trước khi trận đấu kết thúc
• 相手選手を3人抜いてパスを出した
· 带球突破三名对方球员后传球
· Dribbled past three opposing players and made a pass
· Rê bóng qua ba cầu thủ đối phương rồi chuyền bóng
• 勝ち越しゴールにつながった
· 促成了致胜的一球
· It led to the go-ahead goal
· Dẫn đến bàn thắng vượt lên dẫn trước
Q2. この記事で説明されている「大一番」とは、どのような意味ですか?
这篇文章中解释的“大一番”是什么意思?
What is the meaning of "大一番" (ōichiban) as explained in this article?
"Đại nhất phiên" (大一番) được giải thích trong bài viết này có nghĩa là gì?
答えを見る ▾
優勝が決まる一番大切な試合など、勝敗や運命が決まる、非常に重要な勝負のことです。
指决定胜负或命运的非常重要的比赛,比如决定冠军归属的最重要的比赛。
It refers to a very important contest that decides the outcome or fate, such as the most important match that determines the champion.
Đó là một cuộc đấu rất quan trọng quyết định thắng bại hay số phận, chẳng hạn như trận đấu quan trọng nhất để quyết định nhà vô địch.
ポイント
• 勝敗や運命が決まる
· 决定胜负或命运
· Decides victory or fate
· Quyết định thắng bại hay số phận
• 非常に重要な勝負
· 非常重要的比赛
· A very important contest
· Một cuộc đấu rất quan trọng
• 例:優勝が決まる決勝戦
· 例子:决定冠军的决赛
· Example: A final match that decides the champion
· Ví dụ: Trận chung kết quyết định nhà vô địch
Q3. サッカーのワールドカップはなぜ世界的なお祭りだと言われていますか?
为什么说足球世界杯是一场世界性的盛会?
Why is the soccer World Cup said to be a worldwide festival?
Tại sao World Cup bóng đá được cho là một lễ hội toàn cầu?
Because it's the biggest tournament, held only once every four years, where representative players from each country compete to be the best in the world. Also, a huge number of people watch it, drawing worldwide attention.
Bởi vì đó là giải đấu lớn nhất, được tổ chức chỉ bốn năm một lần, nơi các cầu thủ đại diện cho mỗi quốc gia thi đấu để giành vị trí số một thế giới. Ngoài ra, nó còn thu hút một lượng lớn người xem và sự chú ý của toàn thế giới.
ポイント
• 4年に1度のお祭り
· 四年一度的盛会
· A festival once every four years
· Lễ hội bốn năm một lần
• 国を代表して戦う
· 代表国家出战
· Competing on behalf of one's country
· Thi đấu đại diện cho quốc gia
• 世界一を目指す最も大きな大会
· 争夺世界第一的最盛大赛事
· The biggest tournament to aim for world's best
· Giải đấu lớn nhất để hướng tới vị trí số một thế giới