This is not just political news; it connects to the larger theme of how to protect Japan's traditions and culture from now on.
Đây không chỉ đơn thuần là tin tức chính trị, mà còn liên quan đến chủ đề lớn là làm thế nào để bảo vệ truyền thống và văn hóa Nhật Bản trong tương lai.
The government makes political decisions and, through a custom called 'naiso,' informally reports and explains important matters to the Emperor. This is considered crucial communication for respecting both political decisions and the position of the Imperial Family as the symbol of the nation.
Chính phủ đưa ra các quyết định chính trị và thông qua một tập quán gọi là 'Naiso', báo cáo và giải thích một cách không chính thức những nội dung quan trọng cho Thiên hoàng. Đây được coi là một hình thức giao tiếp quan trọng nhằm tôn trọng các quyết định chính trị và vị thế của Hoàng gia với tư cách là biểu tượng của quốc gia.
ポイント
• 政府が政治の決定を行う。
· 政府负责做出政治决定。
· The government makes political decisions.
· Chính phủ đưa ra các quyết định chính trị.
• 天皇は国の象徴で政治的な力はない。
· 天皇是国家的象征,没有政治权力。
· The Emperor is a symbol of the state and has no political power.
· Thiên hoàng là biểu tượng của quốc gia và không có quyền lực chính trị.
• 「内奏」で政府が天皇に報告・説明し、敬意を示す。
· 政府通过“内奏”向天皇报告和说明,以示尊重。
· The government reports and explains to the Emperor through 'naiso' to show respect.
· Chính phủ báo cáo và giải thích cho Thiên hoàng qua 'Naiso' để thể hiện sự tôn trọng.
Two main events are mentioned. The first is that the ruling party passed a law to change the rules of the Imperial Family (the Imperial House Law amendment bill) in the Diet without sufficiently listening to the Imperial Family's opinion. The second is the news that the Emperor may not have the opportunity to give a speech at the 'Showa 100th Anniversary Ceremony' scheduled for 2025.
Bài viết chủ yếu đề cập đến hai sự kiện. Thứ nhất, đảng cầm quyền đã thông qua tại Quốc hội một đạo luật thay đổi các quy tắc của Hoàng gia (dự luật sửa đổi Hoàng室典範) mà không lắng nghe đầy đủ ý kiến của Hoàng gia. Thứ hai, có thông tin rằng Thiên hoàng có thể sẽ không có cơ hội phát biểu tại 'Lễ kỷ niệm 100 năm Chiêu Hòa' dự kiến vào năm 2025.
ポイント
• 皇室典範改正案の進め方。
· 皇室典范修正案的推进方式。
· The way the Imperial House Law amendment bill was handled.
· Cách thức tiến hành dự luật sửa đổi Hoàng室典範.
• 昭和100年式典でのお言葉の機会がなくなる可能性。
· 在昭和100年典礼上致辞的机会可能被取消。
· The potential loss of the Emperor's opportunity to speak at the Showa 100th Anniversary Ceremony.
· Khả năng mất cơ hội phát biểu của Thiên hoàng tại Lễ kỷ niệm 100 năm Chiêu Hòa.
Q3. 首相による「内奏」の回数は多いにもかかわらず、なぜ問題だと考えられているのですか?
尽管首相进行“内奏”的次数很多,为什么这被认为是一个问题?
Even though the Prime Minister has conducted 'naiso' many times, why is it considered a problem?
Mặc dù số lần Thủ tướng thực hiện 'Naiso' là nhiều, tại sao điều đó lại bị coi là một vấn đề?
It's because even though the frequency is high, the Imperial Family may feel that they are 'being asked only for their signature on laws without sufficient explanation.' The article points out that communication that is merely a formality, without substance, can instead become a cause for losing trust.
Bởi vì dù số lần có nhiều, phía Hoàng gia có thể cảm thấy rằng họ 'chỉ được yêu cầu ký vào các đạo luật mà không có giải thích đầy đủ'. Bài viết chỉ ra rằng việc báo cáo chỉ mang tính hình thức mà không đi kèm nội dung, ngược lại còn trở thành nguyên nhân làm mất lòng tin.
ポイント
• 内奏の回数は多いが、形式的になっている。
· “内奏”次数虽多,但已流于形式。
· The number of 'naiso' is high, but it has become a formality.
· Số lần 'Naiso' nhiều nhưng đã trở nên hình thức.
• 十分な説明がないまま、署名だけを求められていると感じられている。
· 皇室方面感觉在没有充分说明的情况下只被要求签署。
· The Imperial Family feels they are only asked for signatures without sufficient explanation.
· Hoàng gia cảm thấy chỉ được yêu cầu ký mà không có giải thích đầy đủ.
• 形だけのコミュニケーションが信頼を失う原因になっている。
· 只有形式的沟通正在导致信任的丧失。
· Communication that is only a formality is causing a loss of trust.
· Sự giao tiếp hình thức đang trở thành nguyên nhân làm mất lòng tin.