In this plan, they have created a system to develop players in a consistent way, starting from children as young as 5 or 6, not just professional players.
Trong kế hoạch này, họ đã tạo ra một hệ thống đào tạo cầu thủ theo một phương pháp nhất quán từ khi còn là những đứa trẻ 5, 6 tuổi chứ không chỉ dành cho các cầu thủ chuyên nghiệp.
As a result of strengthening players as an entire organization in this way, Japan has continuously participated in the World Cup for 7 consecutive tournaments since 1998.
Kết quả của việc củng cố cầu thủ trên toàn bộ tổ chức như thế này là Nhật Bản đã liên tục tham dự World Cup 7 kỳ liên tiếp kể từ năm 1998.
In the A-team matches over the past 10 years, in contrast to Japan's 4 wins, South Korea has 2 wins, with 4 draws, showing that their strengths are very close.
Trong các trận đấu của đội tuyển quốc gia 10 năm qua, đối lại với 4 trận thắng của Nhật Bản là 2 trận thắng của Hàn Quốc và 4 trận hòa, cho thấy thực lực của hai bên rất ngang nhau.
Because the South Korean soccer world is facing a "sense of stagnation," and he believes that to achieve the goal of strengthening the team, it is more important to learn from Japan's long-term player development system than to worry about pride towards a rival.
Vì giới bóng đá Hàn Quốc đang đối mặt với "cảm giác bế tắc", và ông cho rằng để đạt được mục tiêu củng cố đội bóng, việc học hỏi từ hệ thống đào tạo cầu thủ dài hạn của Nhật Bản quan trọng hơn là lòng tự tôn đối với một đối thủ.
ポイント
• 韓国サッカー界の閉塞感
· 韩国足球界的闭塞感
· Stagnation in South Korean soccer
· Cảm giác bế tắc của bóng đá Hàn Quốc
• プライドよりチームの強化を優先
· 强化球队优先于自尊心
· Prioritizing team strengthening over pride
· Ưu tiên củng cố đội bóng hơn lòng tự tôn
• 日本の長期的な育成システムを評価
· 评价日本的长期培养体系
· Valuing Japan's long-term development system
· Đánh giá cao hệ thống đào tạo dài hạn của Nhật Bản
Q2. 日本のサッカー界が始めた「100年計画」とは、どのような計画ですか。
日本足球界启动的“百年计划”是怎样的计划?
What kind of plan is the "100-Year Plan" initiated by the Japanese soccer world?
"Kế hoạch 100 năm" mà giới bóng đá Nhật Bản khởi xướng là một kế hoạch như thế nào?
It is a very long-term project with the grand goal of "winning the World Cup by 2050," which involves developing players in a consistent manner from childhood to the professional level.
Đó là một dự án rất dài hạn, đặt ra mục tiêu lớn là "vô địch World Cup vào năm 2050", và xây dựng một hệ thống đào tạo cầu thủ một cách nhất quán từ khi còn nhỏ cho đến khi trở thành chuyên nghiệp.
ポイント
• 2050年までにワールドカップで優勝するという目標
· 目标是到2050年赢得世界杯
· Goal of winning the World Cup by 2050
· Mục tiêu vô địch World Cup vào năm 2050
• 長期的なプロジェクト
· 长期的项目
· A long-term project
· Dự án dài hạn
• 子供からプロまで一貫した育成システム
· 从儿童到职业球员的一贯培养体系
· Consistent development system from kids to pros
· Hệ thống đào tạo nhất quán từ trẻ em đến chuyên nghiệp