Regarding this harsh reality of "only one win," Maya Yoshida, who served as the captain of the Japan national team for a long time, analyzed it with harsh words.
Về thực tế khắc nghiệt "chỉ thắng được 1 trận" này, tuyển thủ Maya Yoshida, người đã lâu năm làm đội trưởng đội tuyển Nhật Bản, đã phân tích bằng những lời lẽ nghiêm khắc.
However, not just going abroad, but the experience of continuing to play as a key player on a higher-level team will become even more necessary from now on.
Tuy nhiên, không chỉ đơn thuần là đi ra nước ngoài, kinh nghiệm tiếp tục thi đấu như một cầu thủ chủ chốt ở một đội bóng đẳng cấp cao hơn sẽ càng trở nên cần thiết hơn từ bây giờ.
関連表現: 〜ばかりでなく 〜のみならず 〜上に
〜(よ)うとする N3
表示“想要做某事”或“正要开始做某事”的意图或尝试。由动词的意志形(意向形)加上“とする”构成。
例文
あなたの国のサッカー代表チームは、今どんな課題を乗り越えようとしていますか?
你们国家的足球队现在正试图克服什么样的课题呢?
What challenges is your country's national soccer team trying to overcome right now?
Đội tuyển bóng đá quốc gia của bạn hiện đang cố gắng vượt qua những thách thức nào?
As former captain Maya Yoshida points out, it is because they lack "clutch performance," the ability to give more than 100% of their power and achieve results in the most crucial moments of a match.
Như cựu đội trưởng Maya Yoshida đã chỉ ra, đó là vì họ thiếu "bản lĩnh thi đấu", tức là khả năng phát huy hơn 100% sức lực của mình để tạo ra kết quả trong những thời điểm quan trọng nhất của trận đấu.
ポイント
• 「勝負強さ」が足りないから
· 因为缺乏“决胜能力”
· Lack of "clutch performance"
· Vì thiếu "bản lĩnh thi đấu"
• 試合の大切な場面で力を出し切れないから
· 因为在比赛的关键时刻无法完全发挥实力
· Cannot perform at their best in crucial moments of a match
· Vì không thể phát huy hết sức mạnh trong những thời điểm quan trọng của trận đấu
Q2. 世界のトップチームとの「差を埋める」ために、記事ではどのような解決策が提案されていますか。
为了“弥补”与世界顶级球队的“差距”,文章提出了什么样的解决方案?
What solution is proposed in the article to "fill the gap" with the world's top teams?
Để "lấp đầy khoảng cách" với các đội hàng đầu thế giới, bài viết đề xuất giải pháp nào?
It is proposed that the environment in which players usually play needs to be changed. Specifically, it states that it is necessary to gain experience by playing over 60 matches a year against high-level opponents, like in Europe's top leagues.
Bài viết đề xuất thay đổi môi trường thi đấu thường ngày của các cầu thủ. Cụ thể, bài viết cho rằng cần phải tích lũy kinh nghiệm thi đấu hơn 60 trận một năm với các đối thủ đẳng cấp cao, giống như ở các giải đấu hàng đầu châu Âu.
ポイント
• 選手が普段プレーする環境を変えること
· 改变球员平时的比赛环境
· Changing the players' usual playing environment
· Thay đổi môi trường thi đấu thường ngày của cầu thủ
• レベルの高い相手とより多くの試合を経験すること
· 与高水平对手进行更多比赛以积累经验
· Gaining experience by playing more matches against high-level opponents
· Tích lũy kinh nghiệm qua việc thi đấu nhiều trận hơn với đối thủ đẳng cấp cao