Because he scored a goal at the age of 59, while most professional soccer players retire in their 30s. The goal, his first in about four years, symbolizes his unending challenge and passion, giving courage to many people.
Bởi vì trong khi nhiều cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp giải nghệ ở độ tuổi 30, ông đã ghi bàn ở tuổi 59. Bàn thắng này, sau khoảng 4 năm, tượng trưng cho thử thách và đam mê không ngừng của ông, và đã tiếp thêm dũng khí cho nhiều người.
ポイント
• 59歳という、プロサッカー選手としては非常に高い年齢であること。
· 他已经59岁,对于职业足球运动员来说年龄非常大。
· He is 59 years old, which is a very advanced age for a professional soccer player.
· Ông đã 59 tuổi, một độ tuổi rất cao đối với một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
• 約4年ぶりにゴールを決めたこと。
· 这是他大约四年来的第一个进球。
· It was his first goal in about four years.
· Đây là bàn thắng đầu tiên của ông sau khoảng bốn năm.
• 彼の姿が多くの人に勇気を与えていること。
· 他的身姿给了很多人勇气。
· His example gives courage to many people.
· Hình ảnh của ông đã tiếp thêm dũng khí cho nhiều người.
Q2. カズ選手がゴールできた背景には、監督のどのような判断がありましたか?
在三浦选手能够进球的背后,教练做出了什么样的判断?
What kind of decision from the coach was behind Kazu's ability to score the goal?
Đằng sau việc cầu thủ Kazu có thể ghi bàn, huấn luyện viên đã có quyết định như thế nào?
The coach initially planned to have Kazu play only in the first half, but after seeing his excellent performance, the coach judged that he 'could still do it' and let him continue playing in the second half. This decision gave Kazu the opportunity to score a goal.
Ban đầu, huấn luyện viên dự định chỉ cho cầu thủ Kazu thi đấu ở hiệp một, nhưng sau khi chứng kiến màn trình diễn xuất sắc của ông, huấn luyện viên đã phán đoán rằng 'vẫn còn có thể' và để ông tiếp tục thi đấu trong hiệp hai. Quyết định này đã tạo cơ hội cho Kazu ghi bàn.
ポイント
• 当初の予定は前半のみの出場だったこと。
· 最初的计划是只参加上半场比赛。
· The original plan was for him to play only in the first half.
· Kế hoạch ban đầu là chỉ thi đấu trong hiệp một.
• 監督がカズ選手のプレーを見て、予定を変更したこと。
· 教练看到三浦选手的表现后改变了计划。
· The coach changed the plan after seeing Kazu's performance.
· Huấn luyện viên đã thay đổi kế hoạch sau khi xem màn trình diễn của Kazu.
• 監督の判断がゴールにつながる機会を作ったこと。
· 教练的判断为进球创造了机会。
· The coach's decision created the opportunity that led to the goal.
· Quyết định của huấn luyện viên đã tạo ra cơ hội dẫn đến bàn thắng.