The people who make dramas (the production team) have several 'aims,' or purposes, for intentionally having a famous person like Ms. Tsunoda appear in a way that is hard to recognize.
Những người làm phim (đội ngũ sản xuất) có một vài 'mục đích', tức là mục tiêu, khi cố tình để một người nổi tiếng như tuyển thủ Tsunoda xuất hiện một cách khó nhận ra.
狙い
ねらい
N2名詞
中目的,意图
ENaim, goal, objective
VImục đích, ý đồ
制作陣の3つのすごい狙いとは?
制(せい)作(さく)陣(じん)の3つのすごい狙(ねら)いとは?
制作团队的三个厉害的意图是什么?
What are the production team's three amazing aims?
Ba mục đích tuyệt vời của đội ngũ sản xuất là gì?
話題
わだい
N3名詞
中话题
ENtopic of conversation
VIchủ đề, đề tài
1つ目は、話題を作ることです。
1つ目(め)は、話(わ)題(だい)を作(つく)ることです。
第一是制造话题。
The first is to create a buzz (topic of conversation).
This time, I introduced words often used in Japanese entertainment news, such as 'surprise appearance' and 'production team's aim'.
Lần này, tôi đã giới thiệu những từ thường được sử dụng trong tin tức giải trí Nhật Bản, chẳng hạn như 'màn xuất hiện bất ngờ' và 'mục đích của đội ngũ sản xuất'.
Because she appeared as a person from a fictional country in the drama, with her skin tanned and wearing special ethnic clothing. This was completely different from her usual appearance in a judo uniform that people see on TV.
Bởi vì cô ấy xuất hiện với tư cách là một người từ một quốc gia hư cấu trong phim, với làn da được nhuộm nâu và mặc trang phục dân tộc đặc biệt. Điều này hoàn toàn khác với hình ảnh cô mặc võ phục judo thường thấy trên TV.
ポイント
• 架空の国の人物として登場したから
· 因为她作为虚构国家的人物登场
· Because she appeared as a character from a fictional country
· Vì cô ấy xuất hiện với tư cách là nhân vật từ một quốc gia hư cấu
• 普段の柔道着の姿とは全く違う格好だったから
· 因为她的装扮与平时的柔道服形象完全不同
· Because her appearance was completely different from her usual judo uniform
· Vì ngoại hình của cô hoàn toàn khác với hình ảnh mặc võ phục judo thường ngày
Q2. ドラマの制作陣が「サプライズ出演」をさせる狙いは何ですか?主なものを3つ挙げてください。
电视剧制作团队安排“惊喜出演”的意图是什么?请列举三个主要意图。
What are the production team's aims for using 'surprise appearances'? Please list the three main ones.
Mục đích của đội ngũ sản xuất khi sử dụng 'sự xuất hiện bất ngờ' là gì? Hãy kể ra ba mục đích chính.
There are three main aims. The first is to create a buzz on social media. The second is to make viewers watch every corner of the screen with concentration. The third is to protect the drama's world by having the celebrity fully become their character, so as not to break the illusion.
Có ba mục đích chính. Thứ nhất là để tạo chủ đề bàn tán trên mạng xã hội. Thứ hai là để khiến khán giả tập trung xem đến từng góc nhỏ của màn hình. Thứ ba là để bảo vệ thế giới quan của bộ phim bằng cách để người nổi tiếng hóa thân hoàn toàn vào vai diễn, không phá vỡ không khí của câu chuyện.
ポイント
• 話題を作ること
· 制造话题
· To create a buzz
· Tạo chủ đề bàn tán
• 視聴者に集中して見てもらうこと
· 让观众集中注意力观看
· To make viewers watch attentively
· Làm cho khán giả xem một cách tập trung
• ドラマの世界観を守ること
· 保护电视剧的世界观
· To protect the world of the drama
· Bảo vệ thế giới quan của bộ phim