Immediately after the news broke, his name became the #1 trend on social media, to the extent that over 500,000 comments were gathered in about 10 hours.
Ngay sau khi tin tức được lan truyền, tên của ông đã trở thành xu hướng số 1 trên mạng xã hội, đến mức đã có hơn 500.000 bình luận được thu thập trong khoảng 10 giờ.
Because many of his works have been adapted into movies and TV dramas, he was a 'national author' known even by people who don't usually read books. Furthermore, the total number of his books published exceeds 100 million copies, and he was loved by a great many people.
Bởi vì nhiều tác phẩm của ông đã được chuyển thể thành phim điện ảnh và phim truyền hình, ông là một 'nhà văn quốc dân' mà ngay cả những người thường không đọc sách cũng biết đến. Hơn nữa, tổng số bản in các cuốn sách của ông đã vượt quá 100 triệu bản và ông được rất nhiều người yêu mến.
ポイント
• 子供からお年寄りまで知っている「国民的作家」だったから
· 因为他是从小孩到老人都知道的“国民作家”
· Because he was a 'national author' known by everyone from children to the elderly.
· Vì ông là một 'nhà văn quốc dân' mà từ trẻ em đến người già đều biết đến.
• 作品が映画やドラマになり、本を読まない人にも有名だったから
· 因为他的作品被改编成电影和电视剧,即使不读书的人也知道他
· Because his works were made into movies and dramas, making him famous even among non-readers.
· Vì các tác phẩm của ông được chuyển thể thành phim điện ảnh và phim truyền hình, khiến ông nổi tiếng ngay cả với những người không đọc sách.
• 累計発行部数が1億部を超え、多くのファンがいたから
· 因为他的书籍累计发行量超过1亿册,拥有众多粉丝
· Because his total published copies exceeded 100 million, and he had many fans.
· Vì tổng số bản phát hành của ông vượt quá 100 triệu bản và ông có rất nhiều người hâm mộ.
Q2. 東野圭吾さんは作家になる前は何をしていましたか。その経験は彼の作品にどう影響しましたか?
东野圭吾在成为作家之前是做什么的?那段经历对他的作品有何影响?
What did Keigo Higashino do before becoming a writer, and how did that experience influence his work?
Ông Higashino Keigo đã làm gì trước khi trở thành nhà văn, và kinh nghiệm đó đã ảnh hưởng đến tác phẩm của ông như thế nào?
Before becoming a writer, he worked as an engineer at a company that made automobile parts. This experience is thought to have influenced the scientific tricks and logical storylines found in his works.
Trước khi trở thành nhà văn, ông đã làm kỹ sư tại một công ty sản xuất linh kiện ô tô. Kinh nghiệm này được cho là đã ảnh hưởng đến các thủ thuật khoa học và cấu trúc câu chuyện logic trong các tác phẩm của ông.
ポイント
• 作家になる前はエンジニアだった
· 成为作家之前是工程师
· He was an engineer before becoming a writer.
· Ông là một kỹ sư trước khi trở thành nhà văn.
• エンジニアの経験が、作品の科学的・論理的な作風につながった
· 工程师的经历促成了他作品中科学和逻辑的风格
· His experience as an engineer led to the scientific and logical style of his works.
· Kinh nghiệm kỹ sư đã dẫn đến phong cách khoa học và logic trong các tác phẩm của ông.