There are three main reasons. First, everyone involved is a celebrity. Second, Japanese society has a very strict view on adultery. Third, his wife, Shuri, handled her work perfectly as a professional even after the news broke.
Có ba lý do chính. Thứ nhất, tất cả những người liên quan đều là người nổi tiếng. Thứ hai, xã hội Nhật Bản có cái nhìn rất khắt khe đối với việc ngoại tình. Thứ ba, vợ của anh ấy, cô Shuri, đã hoàn thành công việc một cách hoàn hảo như một người chuyên nghiệp ngay cả sau khi tin tức được đưa ra.
ポイント
• 関係者全員が有名人であること
· 所有相关人员都是名人
· Everyone involved is a celebrity
· Tất cả những người liên quan đều là người nổi tiếng
• 日本社会が不倫に厳しいこと
· 日本社会对婚外情态度严厉
· Japanese society is strict about adultery
· Xã hội Nhật Bản khắt khe với ngoại tình
• 妻のプロフェッショナルな態度
· 妻子的专业态度
· The wife's professional attitude
· Thái độ chuyên nghiệp của người vợ
Q2. 義父の水谷豊さんは、三山凌輝さんにどのような約束をさせましたか?また、その理由は何ですか?
岳父水谷丰让三山凌辉做了什么承诺?原因又是什么?
What promise did his father-in-law, Yutaka Mizutani, make Ryohei Miyama give? And what was the reason for it?
Bố vợ Mizutani Yutaka đã bắt Miyama Ryohei hứa điều gì? Và lý do là gì?
He made him promise, 'If you cause trouble again, I will absolutely not help you this time.' The reason was that Miyama had had troubles involving women in the past.
Ông ấy đã bắt anh ta hứa rằng 'nếu lại gây ra vấn đề, lần này tôi tuyệt đối sẽ không giúp'. Lý do là vì trong quá khứ, anh Miyama cũng đã từng có những rắc rối liên quan đến phụ nữ.
ポイント
• 再び問題を起こしたら助けないという約束
· 承诺如果再惹麻烦就不帮忙
· A promise not to help if he causes trouble again
· Lời hứa sẽ không giúp nếu lại gây ra vấn đề
• 過去に女性に関するトラブルがあったため
· 因为过去曾有过女性相关的麻烦
· Because he had trouble with women in the past
· Vì trong quá khứ đã có rắc rối liên quan đến phụ nữ
Q3. 記事の中で使われている「波紋を広げている」という表現は、どういう意味ですか?
文章中使用的“波紋を広げている”(引起波澜)这个表达是什么意思?
What does the expression 'hamon wo hirogeteiru' (creating ripples), as used in the article, mean?
Cụm từ 'hamon wo hirogeteiru' (gây ra những làn sóng) được sử dụng trong bài viết có nghĩa là gì?
It is a metaphorical expression that describes how the effects of a single event spread one after another to the surroundings, like the ripples created when a stone is thrown into a pond.
Đó là một cách diễn đạt ẩn dụ, mô tả tình trạng ảnh hưởng của một sự việc lan rộng ra xung quanh một cách liên tiếp, giống như những gợn nước được tạo ra khi ném một viên đá xuống ao.
ポイント
• 出来事の影響が広がること
· 事件的影响正在扩散
· The effects of an event are spreading
· Ảnh hưởng của sự việc đang lan rộng
• 池にできる水の輪に例えている
· 以池塘中的水波纹为例
· It's a metaphor using ripples in a pond
· Ví von với những gợn nước trong ao
• 比喩表現であること
· 是一种比喻性表达
· It is a metaphorical expression
· Là một cách diễn đạt ẩn dụ