The other day, there was a massive earthquake in Kumamoto Prefecture, Japan, with a seismic intensity of 7, a level larger than any experienced before.
Hôm trước, ở tỉnh Kumamoto của Nhật Bản đã xảy ra một trận động đất lớn với chấn độ 7, lớn đến mức chưa từng trải qua từ trước đến nay.
Right after that earthquake, around 6 p.m., an explosion occurred at a large shopping mall called 'AEON Mall Kumamoto,' which is used by many people.
Ngay sau trận động đất đó, vào khoảng 6 giờ chiều, một vụ nổ đã xảy ra tại một trung tâm mua sắm lớn tên là 'AEON Mall Kumamoto', nơi có rất nhiều người sử dụng.
二次災害
にじさいがい
N2名詞
中次生灾害。指由最初的灾害引发的后续灾害。
ENSecondary disaster. A subsequent disaster caused by an initial one.
VIThảm họa thứ cấp. Thảm họa xảy ra sau, do một thảm họa ban đầu gây ra.
In this Kumamoto case, it's possible that the shopping mall's equipment malfunctioned due to the earthquake's shaking, causing a gas leak and then an explosion.
Trường hợp ở Kumamoto lần này cũng có thể là do thiết bị của trung tâm mua sắm bị hỏng vì rung chấn của động đất, gây ra rò rỉ ga và phát nổ.
In this Kumamoto case, it's possible that the shopping mall's equipment malfunctioned due to the earthquake's shaking, causing a gas leak and then an explosion.
Trường hợp ở Kumamoto lần này cũng có thể là do thiết bị của trung tâm mua sắm bị hỏng vì rung chấn của động đất, gây ra rò rỉ ga và phát nổ.
Do you remember the biggest earthquake you've ever experienced? Things at home or school might have shaken, and you may have felt scared. The other day, there was a massive earthquake in Kumamoto Prefecture, Japan, with a seismic intensity of 7, a level larger than any experienced before.
Bạn có nhớ trận động đất lớn nhất mà bạn từng trải qua không? Đồ đạc ở nhà hay ở trường rung lắc, có lẽ bạn đã có một trải nghiệm đáng sợ. Hôm trước, ở tỉnh Kumamoto của Nhật Bản đã xảy ra một trận động đất lớn với chấn độ 7, lớn đến mức chưa từng trải qua từ trước đến nay.
It refers to another disaster that occurs subsequently, caused by an initial disaster like an earthquake. For example, an earthquake can break gas pipes, causing a gas leak, which then leads to a fire or explosion.
Đó là một thảm họa khác xảy ra sau đó, do một thảm họa ban đầu như động đất gây ra. Ví dụ, động đất làm hỏng đường ống ga gây rò rỉ ga, và điều đó dẫn đến hỏa hoạn hoặc nổ.
ポイント
• 最初の災害が原因で起きる別の災害
· 由最初的灾害引发的后续灾害
· Another disaster caused by the initial one
· Thảm họa khác xảy ra do thảm họa ban đầu
• 例:ガス漏れによる火事や爆発
· 例如:因煤气泄漏引起的火灾或爆炸
· Example: A fire or explosion caused by a gas leak
· Ví dụ: Hỏa hoạn hoặc nổ do rò rỉ ga
What does the article say you should do first if a major earthquake occurs while you are in a large place like a shopping mall? Please list the three points.
Bài viết giải thích rằng nếu có động đất lớn xảy ra khi bạn đang ở một nơi rộng lớn như trung tâm mua sắm, bạn nên làm gì đầu tiên? Hãy nêu ra ba điểm.
The article lists three points. First, protect your head with a bag or something similar and hide in a safe place, such as under a sturdy table. Second, once the shaking stops, calmly head for an exit. Third, use the stairs, not the elevator.
Bài viết nêu ra ba điểm. Thứ nhất, dùng túi xách hoặc vật tương tự để bảo vệ đầu và trốn vào nơi an toàn như dưới một chiếc bàn chắc chắn. Thứ hai, sau khi hết rung lắc, hãy bình tĩnh đi về phía lối ra. Thứ ba, sử dụng cầu thang bộ chứ không dùng thang máy.
ポイント
• 頭を守り安全な場所に隠れる
· 保护头部并躲在安全的地方
· Protect your head and hide in a safe place
· Bảo vệ đầu và trốn ở nơi an toàn
• 揺れがおさまったら落ち着いて出口へ向かう
· 摇晃停止后冷静地走向出口
· Calmly head to the exit after the shaking stops
· Bình tĩnh đi ra lối thoát sau khi hết rung lắc
• エレベーターは使わず階段を使う
· 不使用电梯,走楼梯
· Use the stairs, not the elevator
· Sử dụng cầu thang bộ, không dùng thang máy
Q3. 熊本のショッピングモールで起きた事故について、何が原因だと考えられていますか。
关于熊本购物中心发生的事故,被认为是什么原因造成的?
What is thought to be the cause of the accident that occurred at the shopping mall in Kumamoto?
Nguyên nhân gây ra vụ tai nạn xảy ra tại trung tâm mua sắm ở Kumamoto được cho là gì?
It is thought that the shopping mall's equipment malfunctioned due to the shaking from the large earthquake, which caused a gas leak and led to an explosion.
Người ta cho rằng thiết bị của trung tâm mua sắm đã bị hỏng do rung lắc của trận động đất lớn, gây ra rò rỉ ga và dẫn đến một vụ nổ.
ポイント
• 地震の揺れで設備が故障した
· 地震摇晃导致设备故障
· Equipment malfunctioned due to the earthquake's shaking
· Thiết bị hỏng hóc do rung chấn của động đất
• ガス漏れが起きて爆発した可能性
· 可能因煤气泄漏而爆炸
· Possibility of an explosion caused by a gas leak
· Khả năng xảy ra nổ do rò rỉ ga