Recently, lifestyles have become more diverse, and the number of people choosing to 'remain single,' in other words, to live an unmarried life, is increasing.
Gần đây, cách sống đã trở nên đa dạng, và số người chọn cách sống 'theo đuổi cuộc sống độc thân', tức là không kết hôn, cũng đang tăng lên.
The other day, an episode shared by the popular Japanese actor Kotaro Koizumi on a TV show has become a hot topic for being interesting.
Gần đây, một câu chuyện mà diễn viên nổi tiếng của Nhật Bản, Koizumi Kotaro, kể trên một chương trình truyền hình đã trở thành chủ đề bàn tán vì sự thú vị của nó.
警告
けいこく
N2名詞・する動詞
中警告。
ENWarning, advice.
VICảnh cáo, cảnh báo.
父から息子へ、誕生日の「警告」とは?
父(ちち)から息子(むすこ)へ、誕(たん)生(じょう)日(び)の「警(けい)告(こく)」とは?
从父亲到儿子,生日的“警告”是什么?
From father to son, what was the birthday "warning"?
Từ cha đến con trai, "lời cảnh báo" sinh nhật là gì?
However, recently, lifestyles have become more diverse, and the number of people choosing to 'remain single,' in other words, to live an unmarried life, is increasing.
Tuy nhiên, gần đây, cách sống đã trở nên đa dạng, và số người chọn cách sống 'theo đuổi cuộc sống độc thân', tức là không kết hôn, cũng đang tăng lên.
However, recently, lifestyles have become more diverse, and the number of people choosing to 'remain single,' in other words, to live an unmarried life, is increasing.
Tuy nhiên, gần đây, cách sống đã trở nên đa dạng, và số người chọn cách sống 'theo đuổi cuộc sống độc thân', tức là không kết hôn, cũng đang tăng lên.
With his unique way of thinking and actions, different from politicians up to that point, he served as the Prime Minister of Japan for five years from 2001.
Với cách suy nghĩ và hành động độc đáo khác với các chính trị gia cho đến thời điểm đó, ông đã đảm nhiệm chức vụ Thủ tướng Nhật Bản trong 5 năm từ năm 2001.
Society is in the process of changing, but perhaps these kinds of conversations arise because the values of the parents' generation and the children's generation are different.
Xã hội đang dần thay đổi, nhưng có lẽ những cuộc trò chuyện như thế này nảy sinh do sự khác biệt về giá trị quan giữa thế hệ cha mẹ và thế hệ con cái.
It wasn't just an insult, but an affectionate joke (irony). This is because the father, Junichiro, was also called a "henjin" when he was a politician, so he said it with the meaning, "You'll be seen as odd by others, just like me."
Đó không phải chỉ là một lời nói xấu, mà là một câu nói đùa trìu mến (mỉa mai). Vì bản thân ông Junichiro, người cha, cũng từng bị gọi là "henjin" khi còn là một chính trị gia, nên ông nói với ý nghĩa rằng "Con cũng sẽ bị mọi người xung quanh cho là kỳ quặc giống như bố đấy".
ポイント
• ただの悪口ではない
· 不仅仅是坏话
· Not just an insult
· Không phải chỉ là lời nói xấu
• 愛情のこもった冗談(皮肉)である
· 是充满爱意的玩笑(讽刺)
· It was an affectionate joke (irony)
· Là một câu nói đùa trìu mến (mỉa mai)
• 父の純一郎さん自身も「変人」と呼ばれていたことがある
· 父亲纯一郎自己也曾被称为“怪人”
· The father, Junichiro, was also called a "henjin"
· Bản thân ông Junichiro (người cha) cũng từng bị gọi là "henjin"
Q2. 記事によると、日本の親が大人になった子どもの結婚を心配するのはなぜですか。
根据文章,为什么日本的父母会担心成年子女的婚姻?
According to the article, why do Japanese parents worry about their adult children's marriage?
Theo bài viết, tại sao các bậc cha mẹ ở Nhật lại lo lắng về việc kết hôn của con cái đã trưởng thành?