You can understand his greatness by looking at the numbers. In the 2024 season, he ranked first in the league in four major categories, including wins (18), ERA (1.85), and strikeouts (245).
Nhìn vào những con số sẽ thấy rõ sự cừ khôi của anh ấy. Trong mùa giải 2024, anh đã đứng đầu giải đấu ở 4 hạng mục chính như số trận thắng (18 trận), tỷ lệ phòng ngự (1.85), và số lần strikeout (245 lần).
A 'trade' is when teams agree to exchange players with each other.
'Trade' (trao đổi) có nghĩa là các đội thỏa thuận với nhau và trao đổi cầu thủ cho nhau.
関連表現: 〜というのは
〜によって N3
表示原因、理由或方法、手段。在此文中,表示由于某个行为而导致了某种结果。
例文
このトレードによって、ドジャースの投手陣、特に試合の最初から投げる「先発陣」は劇的に強くなります。
通过这次交易,道奇队的投手阵容,特别是从比赛一开始就投球的“先发阵容”将得到极大的加强。
Because of this trade, the Dodgers' pitching staff, especially the 'starting rotation' that pitches from the beginning of the game, will become dramatically stronger.
Nhờ cuộc trao đổi này, dàn cầu thủ ném bóng của Dodgers, đặc biệt là 'dàn ném bóng xuất phát' ném từ đầu trận, sẽ trở nên mạnh hơn một cách đáng kể.
関連表現: 〜で 〜ために
〜ため(に) N3
表示目的。为了实现前项所述内容而进行后项的行为。前面接名词时用「Nのため」、动词时用「Vるため」。
例文
この大きな目標を達成するため、彼らは「勝負の決断」をしたのです。
为了达成这个宏伟的目标,他们做出了“决胜的决断”。
In order to achieve this big goal, they made a 'do-or-die decision'.
Để đạt được mục tiêu lớn lao này, họ đã đưa ra một 'quyết định mang tính quyết định thắng thua'.
It was to achieve the team's big goal of winning the World Series 'this year.' They prioritized acquiring an 'immediate asset' pitcher who could contribute to the team's victory right away over future potential.
Đó là để đạt được mục tiêu lớn của đội là vô địch World Series 'trong năm nay'. Họ đã ưu tiên việc có được một cầu thủ ném bóng 'có thể đóng góp ngay lập tức' cho chiến thắng của đội hơn là tiềm năng trong tương lai.
ポイント
• 「今年の優勝」という目標を達成するため
· 为了实现“今年夺冠”的目标
· To achieve the goal of 'winning this year'
· Để đạt được mục tiêu 'vô địch năm nay'
• 将来性のある「有望株」より、現在の「即戦力」を優先した
· 优先考虑了当前的“直接战斗力”,而非有未来潜力的“潜力股”
· Prioritized a current 'immediate asset' over 'promising prospects' with future potential
· Ưu tiên 'năng lực tác chiến tức thời' hiện tại hơn là 'nhân tài có triển vọng' trong tương lai
Q2. 記事で説明されている「有望株」と「即戦力」には、どのような違いがありますか?
文章中解释的“潜力股”和“直接战斗力”有什么区别?
According to the article, what is the difference between a 'promising prospect' (有望株) and an 'immediate asset' (即戦力)?
Theo bài viết, có sự khác biệt nào giữa 'nhân tài có triển vọng' (有望株) và 'năng lực tác chiến tức thời' (即戦力)?
A 'promising prospect' is a young, talented player who is expected to become a core member of the team in the future. On the other hand, an 'immediate asset' is an experienced player who can contribute to victories right after joining the team.
'Nhân tài có triển vọng' là một cầu thủ trẻ, tài năng được kỳ vọng sẽ trở thành nòng cốt của đội trong tương lai. Mặt khác, 'năng lực tác chiến tức thời' là một cầu thủ giàu kinh nghiệm, có thể đóng góp vào chiến thắng ngay sau khi gia nhập đội.
ポイント
• 有望株:将来活躍が期待される若い選手
· 潜力股:未来有望大放异彩的年轻球员
· Promising prospect: A young player expected to succeed in the future
· Nhân tài có triển vọng: Cầu thủ trẻ được kỳ vọng sẽ thành công trong tương lai
• 即戦力:今すぐ勝利に貢献できる経験豊富な選手
· 直接战斗力:能立即为胜利做出贡献的经验丰富的球员
· Immediate asset: An experienced player who can contribute to victory right away
· Năng lực tác chiến tức thời: Cầu thủ kinh nghiệm có thể đóng góp cho chiến thắng ngay lập tức