Recently in Japan, a famous couple made a marriage announcement, and the unique congratulations from their friends on social media have become a hot topic.
Gần đây ở Nhật, một cặp đôi nổi tiếng đã thông báo kết hôn, và những lời chúc phúc độc đáo từ bạn bè của họ trên mạng xã hội đã trở thành chủ đề bàn tán.
先輩
せんぱい
N3名詞
中前辈
ENSenior (at work, school, etc.)
VITiền bối, người đi trước
それは「パパでは俺が先輩」という一言です。
それは「パパでは俺(おれ)が先(せん)輩(ぱい)」という一(ひと)言(こと)です。
那就是一句“在当爸爸这件事上我可是前辈”。
It was the single phrase, "As a dad, I'm your senior."
Đó là một câu nói: “Về khoản làm bố thì tôi là tiền bối đấy”.
授かる
さずかる
N2動詞
中被授予,领受(多指孩子、奖项等)
ENTo be blessed with (e.g., a child), to be awarded
VIĐược ban cho, được nhận (thường dùng cho con cái, giải thưởng)
'Dengekikon' is a sudden marriage that many people did not expect. 'Sazukarikon' is when a couple announces their marriage and pregnancy at the same time.
“Kết hôn chớp nhoáng” là một cuộc hôn nhân đột ngột mà nhiều người không ngờ tới. “Kết hôn được ban tặng” là việc công bố kết hôn và mang thai cùng một lúc.
ポイント
• 電撃婚:突然の結婚
· 电击婚:突然的婚姻
· Dengekikon: A sudden marriage
· Kết hôn chớp nhoáng: Hôn nhân đột ngột
• 授かり婚:結婚と妊娠を同時に発表
· 授かり婚:同时宣布结婚和怀孕
· Sazukarikon: Announcing marriage and pregnancy at the same time
· Kết hôn được ban tặng: Công bố kết hôn và mang thai cùng lúc
Q2. 板倉選手の結婚に対して、親友の堂安選手と菅原選手はSNSでどのように反応しましたか?
对于板仓选手的婚事,他的挚友堂安选手和菅原选手在社交网络上是如何回应的?
How did his best friends, Doan and Sugawara, react to Itakura's marriage on social media?
Trước việc kết hôn của cầu thủ Itakura, hai người bạn thân là Doan và Sugawara đã phản ứng như thế nào trên mạng xã hội?
Doan sent a humorous message, "As a dad, I'm your senior," claiming he was more experienced as a father. On the other hand, Sugawara directly expressed his loneliness by posting, "I'm lonely."
Cầu thủ Doan đã gửi một tin nhắn hài hước “Về khoản làm bố thì tôi là tiền bối đấy”, khẳng định rằng mình có kinh nghiệm làm cha hơn. Mặt khác, cầu thủ Sugawara lại thẳng thắn bày tỏ cảm xúc cô đơn của mình bằng dòng trạng thái “Tôi cô đơn quá”.
ポイント
• 堂安選手:ユーモアで祝福(「マウントを取る」)
· 堂安选手:用幽默来祝福(“占上风”)
· Doan: Congratulated with humor ('mounting')
· Cầu thủ Doan: Chúc mừng một cách hài hước (“lên mặt”)
• 菅原選手:ストレートに寂しさを表現
· 菅原选手:直接表达寂寞
· Sugawara: Directly expressed loneliness
· Cầu thủ Sugawara: Bày tỏ sự cô đơn một cách thẳng thắn