Since politicians are representatives of the people, an attitude of considering the feelings of those affected is demanded, especially in times of disaster.
Vì chính trị gia là đại diện của nhân dân, nên đặc biệt trong những lúc có thiên tai, thái độ suy nghĩ cho cảm xúc của những người bị thiệt hại được yêu cầu.
Because they held a large-scale party in the prefecture next to the disaster area just two days after a major earthquake occurred. Holding a fun party with singing and dancing while many people were suffering from the earthquake was seen as "not considering the feelings of the victims," and it drew anger from many people.
Bởi vì họ đã tổ chức một bữa tiệc quy mô lớn ở tỉnh bên cạnh khu vực bị thiên tai chỉ hai ngày sau khi một trận động đất lớn xảy ra. Việc tổ chức một bữa tiệc vui vẻ có ca hát và nhảy múa trong khi nhiều người đang đau khổ vì động đất bị coi là "không nghĩ đến cảm xúc của nạn nhân", và đã gây ra sự tức giận từ nhiều người.
ポイント
• 大きな地震のわずか2日後に開催されたこと
· 在强烈地震发生仅两天后举行
· It was held just two days after a major earthquake.
· Được tổ chức chỉ hai ngày sau trận động đất lớn.
• 被災者の気持ちを考えていない行動だと見なされたこと
· 被认为是未考虑灾民感受的行为
· It was considered an act that disregarded the feelings of the disaster victims.
· Bị coi là hành động không quan tâm đến cảm xúc của nạn nhân thiên tai.
Q2. この記事において、松尾氏の「辞任」と「辞職」の違いは何ですか。
在本文中,松尾先生的“辞任”和“辞职”有什么区别?
In this article, what is the difference between Mr. Matsuo's "jinin" (resigning a post) and "jishoku" (resigning a job)?
Trong bài viết này, sự khác biệt giữa "từ nhiệm" và "từ chức" của ông Matsuo là gì?
"Jinin" (resigning a post) refers to Mr. Matsuo quitting only his position as the chairman of the LDP's Fukuoka Prefectural Assembly Members' Caucus. On the other hand, "jishoku" (resigning a job) means quitting the job of being a Fukuoka prefectural assembly member itself. He "resigned his post" as chairman but denied that he would "resign his job" as an assembly member.
"Từ nhiệm" chỉ việc ông Matsuo từ bỏ chức vụ chủ tịch của Nhóm Nghị sĩ Đảng Dân chủ Tự do tỉnh Fukuoka. Mặt khác, "từ chức" có nghĩa là từ bỏ công việc làm nghị sĩ của tỉnh Fukuoka. Ông đã "từ nhiệm" chức chủ tịch nhưng phủ nhận việc sẽ "từ chức" nghị sĩ.
ポイント
• 「辞任」は会長という役職を辞めること
· “辞任”是辞去会长这一职务
· "Jinin" is resigning from the post of chairman.
· "Từ nhiệm" là từ bỏ chức vụ chủ tịch.
• 「辞職」は議員という仕事自体を辞めること
· “辞职”是辞去议员这一工作本身
· "Jishoku" is resigning from the job of an assembly member itself.
· "Từ chức" là từ bỏ chính công việc nghị sĩ.
• 彼は会長は辞任したが、議員の仕事は続ける
· 他辞任了会长,但继续担任议员工作
· He resigned as chairman but will continue his work as an assembly member.
· Ông ấy đã từ nhiệm chức chủ tịch nhưng vẫn tiếp tục công việc nghị sĩ.
Q3. この記事では、リーダーに必要とされる重要な能力として、何が挙げられていますか。
本文中提到了哪些作为领导者所需的重要能力?
According to this article, what are the important abilities required of a leader?
Theo bài viết này, những năng lực quan trọng nào được cho là cần thiết ở một nhà lãnh đạo?
Two abilities are mentioned: "crisis management" ability, which is to respond quickly and correctly when a problem occurs to prevent the damage from worsening, and a "sense of ethics," which is the mindset to judge what is the right action as a person and a member of society.
Bài viết đề cập đến hai năng lực: năng lực "quản lý khủng hoảng", tức là khả năng ứng phó nhanh chóng và chính xác khi có vấn đề xảy ra để ngăn chặn thiệt hại lan rộng, và "quan điểm đạo đức", tức là cách suy nghĩ để phán đoán hành động nào là đúng đắn với tư cách là một con người và một thành viên của xã hội.
ポイント
• 危機管理能力(問題への迅速で正しい対応)
· 危机管理能力(对问题迅速而正确的应对)
· Crisis management ability (quick and correct response to problems)
· Năng lực quản lý khủng hoảng (ứng phó nhanh chóng và chính xác với vấn đề)
• 倫理観(何が正しい行動かを判断する考え方)
· 伦理观(判断何为正确行为的思维方式)
· Sense of ethics (the mindset to judge what is right)
· Quan điểm đạo đức (cách suy nghĩ để phán đoán hành động đúng đắn)