Haruna Kawaguchi, who got married this time, is an actress who appeared in the most commercials in 2023 and is also called the "Queen of Commercials."
Kawaguchi Haruna, người vừa kết hôn lần này, là nữ diễn viên xuất hiện trong nhiều quảng cáo nhất vào năm 2023 và còn được mệnh danh là "Nữ hoàng quảng cáo".
The top 3 conditions that Japanese women look for in a marriage partner were: 1st 'compatible personality/values' (78%), 2nd 'financial strength' (65%), and 3rd 'sincerity' (62%).
Top 3 điều kiện mà phụ nữ Nhật Bản tìm kiếm ở bạn đời là: 1. "Tính cách và giá trị quan phù hợp" (78%), 2. "Năng lực kinh tế" (65%), và 3. "Sự chân thành" (62%).
For example, according to a certain survey, the top 3 conditions that Japanese women look for in a marriage partner were: 1st 'compatible personality/values', 2nd 'financial strength', and 3rd 'sincerity'.
Ví dụ, theo một cuộc khảo sát, top 3 điều kiện mà phụ nữ Nhật Bản tìm kiếm ở bạn đời là: 1. "Tính cách và giá trị quan phù hợp", 2. "Năng lực kinh tế", và 3. "Sự chân thành".
関連表現: 〜によれば 〜では
〜として N3
表示立场、资格或种类。意思是“作为...”、“以...的身份”。
例文
彼はチームのキャプテンとして、周りからの信頼が厚いことで知られています。
作为球队队长,他以深受周围人信赖而闻名。
As the team captain, he is known for being deeply trusted by those around him.
Với tư cách là đội trưởng, anh ấy được biết đến là người rất được mọi người xung quanh tin tưởng.
The people who got married are actress Haruna Kawaguchi and professional soccer player Ko Itakura. Kawaguchi is a popular actress called the "Queen of Commercials," and Itakura is the captain of the Japanese national soccer team, playing for a professional team in Germany.
Những người kết hôn là nữ diễn viên Kawaguchi Haruna và cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp Itakura Ko. Kawaguchi là một nữ diễn viên nổi tiếng được mệnh danh là "Nữ hoàng quảng cáo", còn Itakura là đội trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản, đang thi đấu cho một đội chuyên nghiệp ở Đức.
ポイント
• 結婚したのは女優の川口春奈とサッカー選手の板倉滉。
· 结婚的是女演员川口春奈和足球运动员板仓滉。
· The couple who married are actress Haruna Kawaguchi and soccer player Ko Itakura.
· Người kết hôn là nữ diễn viên Kawaguchi Haruna và cầu thủ bóng đá Itakura Ko.
• 川口春奈は多くのCMに出演する「CM女王」。
· 川口春奈是出演了许多广告的“广告女王”。
· Haruna Kawaguchi is the "Queen of Commercials" who appears in many ads.
· Kawaguchi Haruna là "Nữ hoàng quảng cáo" xuất hiện trong nhiều quảng cáo.
• 板倉滉はドイツで活躍するサッカー日本代表キャプテン。
· 板仓滉是在德国效力的日本国家足球队队长。
· Ko Itakura is the captain of Japan's national soccer team and plays in Germany.
· Itakura Ko là đội trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản đang thi đấu tại Đức.
Q2. 二人はどのように結婚と妊娠を報告しましたか?また、その発表はどのように呼ばれていますか?
他们是如何宣布结婚和怀孕的?另外,这个宣布被称为什么?
How did the couple announce their marriage and pregnancy? Also, what is this type of announcement called?
Hai người đã thông báo về việc kết hôn và mang thai như thế nào? Và thông báo đó được gọi là gì?
The couple announced their marriage and pregnancy at the same time on Instagram. This kind of sudden announcement is called a "dengeki-kon" (surprise marriage) and surprised all of Japan.
Hai người đã đồng thời thông báo về việc kết hôn và mang thai trên Instagram. Một thông báo đột ngột như vậy được gọi là "kết hôn sét đánh" (dengeki-kon) và đã làm cả nước Nhật ngạc nhiên.
ポイント
• インスタグラムで結婚と妊娠を同時に報告した。
· 通过Instagram同时宣布了结婚和怀孕。
· They announced their marriage and pregnancy simultaneously on Instagram.
· Thông báo đồng thời về việc kết hôn và mang thai trên Instagram.
• 突然の発表は「電撃婚」と呼ばれている。
· 突然的宣布被称为“闪婚”。
· The sudden announcement is called a "dengeki-kon" (surprise marriage).
· Thông báo đột ngột này được gọi là "kết hôn sét đánh" (dengeki-kon).
The article speculates that Kawaguchi was strongly attracted to his personality. The reasons given are that he is deeply trusted by others as a team captain, and that surveys show Japanese women prioritize "personality/values" and "sincerity" in a marriage partner.
Bài báo suy đoán rằng cô Kawaguchi bị thu hút mạnh mẽ bởi nhân cách của anh ấy. Lý do được đưa ra là anh ấy rất được mọi người tin tưởng với tư cách là đội trưởng, và các cuộc khảo sát cho thấy phụ nữ Nhật Bản coi trọng "tính cách/giá trị quan" và "sự chân thành" ở bạn đời.
ポイント
• 彼の人間性に惹かれた可能性。
· 可能被他的人格魅力所吸引。
· Possibly attracted to his personality.
· Có khả năng bị thu hút bởi nhân cách của anh ấy.
• チームのキャプテンとして信頼が厚い。
· 作为队长,他深受信任。
· He is deeply trusted as a team captain.
· Anh ấy được tin tưởng với tư cách là đội trưởng.
• 日本人女性は結婚相手に性格や誠実さを求める傾向がある。
· 日本女性在选择伴侣时倾向于重视性格和诚实。
· Japanese women tend to value personality and sincerity in a partner.
· Phụ nữ Nhật có xu hướng coi trọng tính cách và sự chân thành ở bạn đời.