The other day, Tomoya Nagase, a famous former Japanese idol, became a hot topic after making a very unique 'apology' on Instagram.
Gần đây, cựu thần tượng nổi tiếng của Nhật Bản, anh Tomoya Nagase, đã trở thành chủ đề bàn tán sau khi đưa ra một lời 'xin lỗi' rất độc đáo trên Instagram.
投稿
とうこう
N3名詞
中投稿,发布(在网上)
ENpost, contribution (to a website, social media, etc.)
To 'show his apology,' he readily cut off his long hair, which was loved by his fans. This decisiveness made his fans feel he was 'cool after all.'
Để 'thể hiện sự hối lỗi', anh ấy đã dứt khoát cắt đi mái tóc dài được người hâm mộ yêu mến. Sự quyết đoán này đã khiến người hâm mộ cảm thấy 'quả nhiên anh ấy thật ngầu'.
However, recently in Japan, it has become more common to label even lighter, slightly annoying everyday actions as 'XX-hara' and use it jokingly.
Tuy nhiên, gần đây ở Nhật Bản, người ta ngày càng có xu hướng đặt tên 'XX-hara' cho cả những hành động phiền phức nhẹ hơn, chỉ hơi phiền một chút trong cuộc sống hàng ngày và sử dụng nó như một trò đùa.
However, recently in Japan, it has become more common to label even lighter, slightly annoying everyday actions as 'XX-hara' and use it as if it were a joke.
Tuy nhiên, gần đây ở Nhật Bản, người ta ngày càng có xu hướng đặt tên 'XX-hara' cho cả những hành động phiền phức nhẹ hơn trong cuộc sống hàng ngày và sử dụng nó như một trò đùa.
Originally, 'harassment' referred to serious problematic behaviors like sexual harassment, but recently, it has become more common to jokingly use 'XX-hara' for minor, everyday annoyances.
Ban đầu, 'harassment' (quấy rối) là từ dùng để chỉ những hành vi có vấn đề nghiêm trọng như quấy rối tình dục, nhưng gần đây, việc sử dụng 'XX-hara' một cách đùa cợt cho những hành vi phiền toái nhỏ trong cuộc sống hàng ngày đã trở nên phổ biến hơn.
ポイント
• 本来はセクハラなど重い問題に使う言葉。
· 原本用于指代性骚扰等严重问题。
· Originally used for serious issues like sexual harassment.
· Vốn được dùng cho các vấn đề nghiêm trọng như quấy rối tình dục.
• 最近は、日常の軽い迷惑行為に使う。
· 最近用于指日常的轻微麻烦行为。
· Recently used for minor, everyday annoyances.
· Gần đây được dùng cho các hành vi phiền toái nhẹ hàng ngày.
• 冗談のように使われることが増えた。
· 像开玩笑一样使用的情况增加了。
· Its use as a joke has increased.
· Việc sử dụng như một trò đùa đã tăng lên.
The article lists three reasons. First, the gap between his 'wild' image and pretending to care about leg hair. Second, his intelligent sense of humor in using the social term 'harassment' in a joke. Third, his 'resolute' action of readily cutting his hair as a sign of apology.
Bài viết đưa ra ba lý do. Thứ nhất, sự khác biệt thú vị giữa hình ảnh 'hoang dã' của anh ấy và việc giả vờ quan tâm đến lông chân. Thứ hai, khiếu hài hước thông minh khi sử dụng thuật ngữ xã hội 'quấy rối' trong một trò đùa. Thứ ba, hành động 'dứt khoát' khi sẵn sàng cắt tóc như một dấu hiệu của lời xin lỗi.
ポイント
• ワイルドなイメージとのギャップ。
· 与狂野形象的反差。
· The gap with his wild image.
· Sự khác biệt với hình ảnh hoang dã.
• 社会的な言葉を使ったユーモアのセンス。
· 使用社会性词汇的幽默感。
· A sense of humor using a social term.
· Khiếu hài hước khi sử dụng một thuật ngữ xã hội.
• 髪を切った潔い行動。
· 剪掉头发的洒脱行为。
· The resolute action of cutting his hair.
· Hành động dứt khoát cắt tóc.