For the wedding dress appearance shown by popular actress Haruna Kawaguchi in the movie, about 80% of the comments on social media were reactions like "heartbreaking" and "it brings tears to my eyes."
Trước hình ảnh váy cưới mà nữ diễn viên nổi tiếng Kawaguchi Haruna thể hiện trong phim, khoảng 80% bình luận trên mạng xã hội là những phản ứng như "đau lòng", "rơi nước mắt".
Because the character she played was based on a true story, a person who was diagnosed with an illness right after her wedding and lived her short life to the fullest. Therefore, the more beautiful the photo, the more it reminded people of the sad story that followed, moving many people's hearts.
Bởi vì vai diễn của cô dựa trên một nhân vật có thật trong phim, một người được chẩn đoán mắc bệnh ngay sau lễ cưới và đã sống hết mình trong cuộc đời ngắn ngủi. Vì vậy, bức ảnh càng đẹp thì càng khiến nhiều người nhớ đến câu chuyện buồn sau đó và cảm động.
ポイント
• 演じた役は実話に基づいている。
· 扮演的角色是基于真实故事。
· The role played was based on a true story.
· Vai diễn được dựa trên một câu chuyện có thật.
• 結婚直後に病気が見つかる悲しい物語である。
· 这是一个关于婚后不久发现患病的悲伤故事。
· It's a sad story about being diagnosed with an illness right after marriage.
· Đó là một câu chuyện buồn về việc bị chẩn đoán mắc bệnh ngay sau khi kết hôn.
• 写真の美しさが、物語の悲しさを強調している。
· 照片的美丽凸显了故事的悲伤。
· The beauty of the photo emphasizes the sadness of the story.
· Vẻ đẹp của bức ảnh nhấn mạnh nỗi buồn của câu chuyện.
Q2. 記事で説明されている「役作り」とは何ですか。川口春奈さんは、そのために何をしましたか?
文章中解释的“塑造角色”是什么?川口春奈为此做了什么?
What is "yakuzukuri" (getting into character) as explained in the article? What did Haruna Kawaguchi do for it?
Việc "xây dựng vai diễn" được giải thích trong bài báo là gì? Kawaguchi Haruna đã làm gì cho việc đó?
"Yakuzukuri" is when an actor changes their appearance and way of speaking to match the character's personality and situation. Haruna Kawaguchi lost 10kg of weight to play the role of a person fighting an illness.
"Xây dựng vai diễn" là việc diễn viên thay đổi ngoại hình và cách nói chuyện cho phù hợp với tính cách và hoàn cảnh của nhân vật. Kawaguchi Haruna đã giảm 10kg để vào vai một người chiến đấu với bệnh tật.
ポイント
• 俳優が役に合わせて見た目や話し方を変えること。
· 演员根据角色改变外表和说话方式。
· An actor changing their appearance and way of speaking to suit a role.
· Diễn viên thay đổi ngoại hình và cách nói chuyện để phù hợp với vai diễn.
• 川口春奈は役のために体重を10kg減量した。
· 川口春奈为了角色减轻了10公斤体重。
· Haruna Kawaguchi lost 10kg for the role.
· Kawaguchi Haruna đã giảm 10kg cho vai diễn.
It is the mindset of taking responsibility and pride in one's work and trying to perform it at a high level. Examples other than actors include a convenience store clerk always handing over products with a smile, or a train driver operating the train safely and on time.
Đó là cách suy nghĩ có trách nhiệm và tự hào về công việc của mình, và cố gắng làm việc ở một trình độ cao. Ví dụ ngoài diễn viên được đưa ra là nhân viên cửa hàng tiện lợi luôn tươi cười trao hàng cho khách, hay người lái tàu lái tàu an toàn và đúng giờ.
ポイント
• 自分の仕事に責任と誇りを持つ考え方。
· 对自己的工作有责任感和自豪感的思维方式。
· A mindset of taking responsibility and pride in one's work.
· Cách suy nghĩ có trách nhiệm và tự hào về công việc của mình.
• 高いレベルで仕事をしようとすること。
· 努力以高水平完成工作。
· Trying to perform work at a high level.
· Cố gắng làm việc ở trình độ cao.
• 例:コンビニ店員の笑顔や電車の安全運転。
· 例子:便利店店员的微笑或火车的安全驾驶。
· Example: A convenience store clerk's smile or a train's safe operation.
· Ví dụ: Nụ cười của nhân viên cửa hàng tiện lợi hoặc việc lái tàu an toàn.