On social media, there were many comments of understanding, such as "I get why he's so popular" and "Of course people would like him."
Trên mạng xã hội, có thể thấy rất nhiều bình luận thể hiện sự đồng tình như "Tôi đã hiểu lý do tại sao anh ấy lại được yêu mến" hay "Thế thì phải thích thôi".
社会貢献
しゃかいこうけん
N2名詞
中对社会或公众有益的活动。
ENActions that benefit society or the public; social contribution.
VINhững hoạt động có ích cho xã hội, cộng đồng; cống hiến cho xã hội.
In particular, the "KCP (Kids Cuddle Project)" project he started with his companions is an activity to support children fighting illness.
Đặc biệt, dự án mang tên "KCP (Kids Cuddle Project)" mà anh ấy khởi xướng cùng các đồng đội là một hoạt động hỗ trợ các em nhỏ đang chiến đấu với bệnh tật.
Why was Itakura's marriage called a "dengekikon" (sudden marriage)?
Tại sao cuộc hôn nhân của tuyển thủ Itakura lại được gọi là "kết hôn đột ngột"?
答えを見る ▾
多くの人が予想していなかった、突然の結婚発表だったからです。
因为这是一个很多人都未曾预料到的突然的结婚声明。
Because it was a sudden marriage announcement that many people did not expect.
Vì đó là một thông báo kết hôn đột ngột mà nhiều người không lường trước được.
ポイント
• 突然の発表だった
· 是突然的声明
· It was a sudden announcement
· Là một thông báo đột ngột
• 誰も予想していなかった
· 谁也没有预料到
· No one expected it
· Không ai lường trước được
Q2. 板倉選手の「ピッチ」での姿と「オフ」での姿は、どのように違いますか。
板仓选手在“场上”和“场下”的样子有什么不同?
How is Itakura's personality on the "pitch" different from his personality "off" it?
Hình ảnh của tuyển thủ Itakura "trên sân" và "ngoài sân" khác nhau như thế nào?
答えを見る ▾
ピッチでは厳しい表情で戦う強いディフェンダーですが、オフでは自然な笑顔が素敵で優しい性格です。
在场上,他是一个表情严肃、战斗力强的后卫,但在场下,他性格温柔,自然的笑容很迷人。
On the pitch, he is a strong defender who fights with a stern expression, but off the pitch, he has a kind personality with a wonderful, natural smile.
Trên sân, anh là một hậu vệ mạnh mẽ chiến đấu với vẻ mặt nghiêm khắc, nhưng ngoài sân, anh có tính cách hiền lành với nụ cười tự nhiên tuyệt vời.
ポイント
• ピッチ(試合中)では厳しい、強い
· 在场上(比赛中)时严肃、强大
· On the pitch (during a match), he is stern and strong
· Trên sân (trong trận đấu) thì nghiêm khắc, mạnh mẽ
• オフ(プライベート)では優しい、笑顔が素敵
· 在场下(私下)时温柔、笑容迷人
· Off the pitch (in private), he is kind and has a nice smile
· Ngoài sân (đời tư) thì hiền lành, có nụ cười tuyệt vời
He knelt beside each child's bed and spoke to them at their eye level. This shows that his kindness is not superficial, but genuine.
Anh đã quỳ gối bên cạnh giường của từng em nhỏ và nói chuyện ở cùng tầm mắt với các em. Điều này cho thấy lòng tốt của anh không phải là bề ngoài mà là thật tâm.
ポイント
• ひざまずいて、子供と同じ目の高さで話した
· 跪下来,与孩子在同一视线高度交谈
· He knelt to speak with the children at their eye level
· Quỳ gối nói chuyện ở cùng tầm mắt với trẻ em
• 彼の優しさが本物だと分かる
· 可以看出他的善良是真诚的
· It shows his kindness is genuine
· Cho thấy lòng tốt của anh ấy là thật lòng