According to employee accounts, more than one in three people felt they were told by their superiors or colleagues that it was okay to go back for valuables.
Theo lời kể của nhân viên, có hơn một phần ba số người cảm thấy rằng cấp trên hoặc đồng nghiệp đã nói với họ rằng “có thể quay lại để lấy đồ quý giá”.
There are two main reasons. First, many employees commuted by car and their car keys were in lockers inside the store, so they needed to go back to get them. Second, some employees made the decision to return out of a sense of responsibility to protect valuables like the store's money and important documents.
Có hai lý do chính. Thứ nhất, nhiều nhân viên đi làm bằng ô tô và chìa khóa xe của họ để trong tủ đồ bên trong cửa hàng, vì vậy họ cần quay lại để lấy. Thứ hai, một số nhân viên đã quyết định quay lại vì tinh thần trách nhiệm phải bảo vệ những đồ vật có giá trị như tiền bạc và giấy tờ quan trọng của cửa hàng.
ポイント
• 車の鍵を店内のロッカーに置いていたため。
· 因为车钥匙放在店里的储物柜里。
· Because their car keys were in lockers inside the store.
· Vì chìa khóa xe của họ ở trong tủ đồ bên trong cửa hàng.
• 店の貴重品を守るという責任感のため。
· 出于保护店铺贵重物品的责任感。
· Due to a sense of responsibility to protect the store's valuables.
· Vì tinh thần trách nhiệm phải bảo vệ tài sản quý giá của cửa hàng.
Q2. この記事が指摘する、会社の公式ルールと現場の行動の間の問題点とは何ですか。
这篇文章指出的公司官方规定与现场行动之间的问题是什么?
What problem between the company's official rules and on-site actions does this article point out?
Bài viết này chỉ ra vấn đề gì giữa quy định chính thức của công ty và hành động thực tế tại hiện trường?
Despite the most important rule for protecting lives, 'Once evacuated, never return,' many employees actually went back into the store. This highlights the problem that personal circumstances, such as living in a car-dependent society in a rural area, and the on-site sense of responsibility to 'protect the store' were prioritized over the official rule.
Mặc dù có quy tắc quan trọng nhất để bảo vệ tính mạng là “một khi đã sơ tán, tuyệt đối không quay lại”, nhưng trên thực tế, nhiều nhân viên đã quay trở lại cửa hàng. Điều này cho thấy một vấn đề, đó là hoàn cảnh cá nhân như xã hội phụ thuộc vào ô tô ở địa phương và tinh thần trách nhiệm muốn “bảo vệ cửa hàng” tại hiện trường đã được ưu tiên hơn cả quy tắc chính thức.
ポイント
• 命を守るための公式ルールが守られなかったこと。
· 保护生命的官方规定没有被遵守。
· The official rule for protecting lives was not followed.
· Quy tắc chính thức để bảo vệ tính mạng đã không được tuân thủ.
• 個人の事情や現場の責任感がルールより優先されたこと。
· 个人情况和现场的责任感被优先于规定。
· Personal circumstances and on-site responsibility were prioritized over the rule.
· Hoàn cảnh cá nhân và trách nhiệm tại hiện trường được ưu tiên hơn quy tắc.