Recently, the fact that Prince Hisahito, a member of Japan's imperial family, spoke with young people of the same generation without using honorifics has become a major topic in Japan.
Gần đây, việc Hoàng tử Hisahito, một thành viên của Hoàng gia Nhật Bản, nói chuyện với những người trẻ cùng thế hệ mà không dùng kính ngữ đã trở thành một chủ đề lớn ở Nhật Bản.
交流
こうりゅう
N3名詞
中交流。不同背景的人们互相来往,加深理解。
ENInteraction; exchange. People from different backgrounds coming together and deepening their understanding.
VIGiao lưu. Việc mọi người từ các nền tảng khác nhau qua lại, tiếp xúc với nhau và hiểu nhau sâu sắc hơn.
Recently, the fact that Prince Hisahito, a member of Japan's imperial family, spoke with young people of the same generation without using honorifics has become a major topic in Japan.
Gần đây, việc Hoàng tử Hisahito, một thành viên của Hoàng gia Nhật Bản, nói chuyện với những người trẻ cùng thế hệ mà không dùng kính ngữ đã trở thành một chủ đề lớn ở Nhật Bản.
It's because it has been a long-standing custom for Japan's imperial family to always use polite language and honorifics in public. Prince Hisahito's attempt to break down that 'wall' himself was seen as a new move that shattered the traditional image of the imperial family, surprising many people.
Đó là vì từ lâu đã thành thông lệ cho Hoàng gia Nhật Bản luôn sử dụng ngôn ngữ lịch sự và kính ngữ ở nơi công cộng. Việc Hoàng tử Hisahito tự mình cố gắng xóa bỏ 'bức tường' đó được coi là một động thái mới phá vỡ hình ảnh truyền thống của hoàng gia, gây ngạc nhiên cho nhiều người.
ポイント
• 皇族は公の場で敬語を使うのが日本の慣習であること
· 在日本,皇族在公共场合使用敬语是一种习惯
· It is a Japanese custom for the imperial family to use honorifics in public.
· Việc hoàng gia sử dụng kính ngữ ở nơi công cộng là một tập quán của Nhật Bản.
• 悠仁さまが自らその慣習を破り、新しい交流の形を提案したこと
· 悠仁亲王主动打破了这一惯例,并提出了新的交流方式
· Prince Hisahito broke that custom himself and proposed a new form of interaction.
· Hoàng tử Hisahito đã tự mình phá vỡ tập quán đó và đề xuất một hình thức giao lưu mới.
Q2. この記事によると、日本の皇室はどのような課題に直面していますか?
根据这篇文章,日本皇室正面临着什么样的挑战?
According to this article, what challenge is the Japanese Imperial Family facing?
Theo bài viết này, Hoàng gia Nhật Bản đang đối mặt với thách thức nào?
They are facing the challenge of how to balance two things: 'preserving tradition' and 'changing with the new era'. While about 60% of the public wants tradition to be maintained, new communication methods are also necessary in an increasingly globalized society, so finding a way to do both is required.
Họ đang đối mặt với thách thức làm thế nào để cân bằng giữa hai việc: 'bảo tồn truyền thống' và 'thay đổi để phù hợp với thời đại mới'. Trong khi khoảng 60% người dân mong muốn duy trì truyền thống, các phương pháp giao tiếp mới cũng trở nên cần thiết trong một xã hội ngày càng quốc tế hóa, vì vậy việc dung hòa cả hai là điều được yêu cầu.
ポイント
• 伝統の維持と、時代に合わせた変化のバランスを取るという課題
· 在维持传统和顺应时代变化之间取得平衡的挑战
· The challenge of balancing the preservation of tradition with changing with the times.
· Thách thức trong việc cân bằng giữa việc duy trì truyền thống và thay đổi để phù hợp với thời đại.
• 国民の意見と、国際社会での交流の必要性の両方を考える必要があること
· 需要同时考虑国民的意见和在国际社会中交流的必要性
· The need to consider both public opinion and the necessity of interaction in the international community.
· Sự cần thiết phải xem xét cả ý kiến của người dân và nhu cầu giao lưu trong cộng đồng quốc tế.