In fact, the Imperial House of Japan is now facing a time of great change regarding an important rule that has not changed for about 77 years.
Thực ra, Hoàng gia Nhật Bản hiện cũng đang đối mặt với một thời kỳ thay đổi lớn liên quan đến một quy tắc quan trọng đã không thay đổi trong khoảng 77 năm.
It is because the number of Imperial Family members continues to decrease due to the rule that 'female members of the Imperial Family must leave the Imperial House upon marriage,' and if this continues, it may become difficult to sustain the activities of the Imperial Family in the future.
Đó là vì số lượng thành viên Hoàng gia đang liên tục giảm do quy tắc 'thành viên nữ của Hoàng gia phải rời khỏi Hoàng tộc sau khi kết hôn', và nếu cứ tiếp tục như vậy, trong tương lai có thể sẽ khó duy trì các hoạt động của Hoàng gia.
ポイント
• 女性皇族が結婚で皇室を離れるルールがあるため
· 因为有规定女性皇族结婚后需离开皇室
· Due to the rule that female imperial members leave upon marriage
· Do có quy tắc thành viên nữ hoàng tộc phải rời đi khi kết hôn
• 皇族の数が減り続けているため
· 因为皇族成员数量持续减少
· Because the number of imperial family members is continuously decreasing
· Vì số lượng thành viên hoàng gia đang liên tục giảm
• 将来の皇室活動が困難になる可能性があるため
· 因为未来皇室活动可能变得困难
· Because future imperial activities may become difficult
· Vì các hoạt động của hoàng gia trong tương lai có thể trở nên khó khăn
Q2. 皇室の未来のために、現在話し合われている主な2つのアイデアは何ですか?
为了皇室的未来,目前正在讨论的两个主要想法是什么?
What are the two main ideas currently being discussed for the future of the Imperial House?
Hai ý tưởng chính đang được thảo luận cho tương lai của Hoàng gia là gì?
The first idea is to 'allow female members of the Imperial Family to remain in the Imperial House after marriage,' and the second is to 'adopt men from family lines that were formerly part of the Imperial Family (former princely houses).'
Ý tưởng thứ nhất là 'cho phép các thành viên nữ của Hoàng gia ở lại Hoàng tộc sau khi kết hôn', và ý tưởng thứ hai là 'nhận nam giới từ các dòng họ từng là hoàng tộc (cựu cung gia) làm con nuôi'.
ポイント
• 女性皇族が結婚後も皇室に残る案
· 让女性皇族婚后留在皇室的方案
· Proposal for female imperial members to remain after marriage
· Phương án cho phép thành viên nữ hoàng tộc ở lại sau khi kết hôn
• 旧宮家の男性を養子にする案
· 收养旧宫家男性为养子的方案
· Proposal to adopt men from former princely houses
· Phương án nhận con nuôi là nam giới từ các cựu cung gia
It's a sense of crisis that if the Imperial Family does not change with the times, it may become detached and isolated from modern society.
Đó là cảm giác khủng hoảng rằng nếu Hoàng gia không thay đổi để phù hợp với thời đại, họ có thể sẽ bị tách rời và cô lập khỏi xã hội hiện đại.
ポイント
• 時代に合わせた変化の必要性
· 与时俱进的必要性
· The necessity of changing with the times
· Sự cần thiết của việc thay đổi cho phù hợp với thời đại
• 皇室が現代社会から孤立することへの懸念
· 对皇室与现代社会脱节的担忧
· Concern about the Imperial Family becoming isolated from modern society
· Lo ngại về việc Hoàng gia bị cô lập khỏi xã hội hiện đại