That is why an idol's sudden marriage, especially the existence of a secret child, can be perceived as a "betrayal" that breaks that relationship.
Chính vì vậy, việc thần tượng đột ngột kết hôn, đặc biệt là sự tồn tại của đứa con được giữ bí mật, bị người hâm mộ cảm thấy như một "sự phản bội" phá vỡ mối quan hệ đó.
After the announcement, it became a situation where the number of subscribers to their official YouTube channel decreased by about 30,000 in just a few days.
Sau thông báo, đã xảy ra tình trạng số người đăng ký kênh YouTube chính thức của họ giảm khoảng 30.000 người chỉ trong vài ngày.
It is for that very reason that an idol's sudden marriage, especially the existence of a secret child, is perceived as a "betrayal" that breaks that relationship.
Chính vì vậy mà việc thần tượng đột ngột kết hôn, đặc biệt là sự tồn tại của đứa con được giữ bí mật, bị coi là một "sự phản bội" phá vỡ mối quan hệ đó.
This is because of a culture called "pseudo-romance," where fans develop romantic-like feelings for idols and support them by spending a lot of money and time, such as buying many CDs. Therefore, an idol's marriage is perceived as an act that unilaterally breaks this special relationship with the fans.
Đó là vì có một nền văn hóa gọi là "tình yêu giả" (giji ren'ai), nơi người hâm mộ nảy sinh tình cảm giống như tình yêu với thần tượng và ủng hộ họ bằng cách dành nhiều tiền bạc và thời gian, chẳng hạn như mua rất nhiều đĩa CD. Do đó, việc thần tượng kết hôn bị coi là một hành động đơn phương phá vỡ mối quan hệ đặc biệt đó với người hâm mộ.
ポイント
• ファンがアイドルに恋愛のような感情を抱く「疑似恋愛」文化の存在
· 存在“虚拟恋爱”文化,粉丝对偶像抱有类似恋爱的感情
· The existence of a "pseudo-romance" culture where fans have romantic-like feelings for idols
· Sự tồn tại của văn hóa "tình yêu giả", nơi người hâm mộ có tình cảm giống như yêu đương với thần tượng
• ファンがお金や時間をかけてアイドルを経済的に支えていること
· 粉丝花费金钱和时间在经济上支持偶像
· Fans financially support idols by spending money and time
· Người hâm mộ hỗ trợ tài chính cho thần tượng bằng cách chi tiền và thời gian
• 結婚がファンとの特別な関係を壊す「裏切り」と見なされること
· 结婚被视为破坏与粉丝特殊关系的“背叛”
· Marriage is seen as a "betrayal" that breaks the special relationship with fans
· Hôn nhân bị xem là một "sự phản bội" phá vỡ mối quan hệ đặc biệt với người hâm mộ
Q2. 記事で紹介されている、アイドルファンが使う「担降り」という言葉はどのような意味ですか。
文章中介绍的偶像粉丝使用的“担降り(tan'ori)”这个词是什么意思?
What does the term "tan'ori," used by idol fans and introduced in the article, mean?
Từ "tan'ori" mà người hâm mộ thần tượng sử dụng, được giới thiệu trong bài viết, có nghĩa là gì?
答えを見る ▾
「担当を降りる」という言葉の略で、応援していた特定のアイドルのファンをやめることを意味します。
它是“担当を降りる(tanto o oriru)”的缩写,意思是停止作为某个特定偶像的粉丝。
It is an abbreviation of "tanto o oriru" (to step down from being in charge), and it means to stop being a fan of a particular idol one was supporting.
Đó là viết tắt của cụm từ "tanto o oriru" (rút khỏi vai trò phụ trách), có nghĩa là ngừng hâm mộ một thần tượng cụ thể mà mình đã từng ủng hộ.
ポイント
• 「担当を降りる」の略語であること
· 是“担当を降りる”的缩写
· It is an abbreviation for "tanto o oriru"
· Là từ viết tắt của "tanto o oriru"
• 特定のアイドルのファンをやめるという意味
· 意思是停止做某个偶像的粉丝
· It means to stop being a fan of a specific idol
· Có nghĩa là ngừng làm người hâm mộ của một thần tượng cụ thể