There is a job where famous retired players work as "commentators," explaining the game situation and players' performance on TV.
Có một công việc mà các cựu cầu thủ nổi tiếng đã giải nghệ làm "bình luận viên", giải thích về tình hình trận đấu và lối chơi của cầu thủ trên truyền hình.
In an internet survey, the results were that 55% "supported" the manager's action and 45% thought it was "going too far," with opinions split almost in half.
Trong một cuộc khảo sát trên internet, kết quả cho thấy 55% "ủng hộ" hành động của huấn luyện viên và 45% cho rằng "quá đáng", ý kiến gần như chia đôi.
It is precisely because we live in an age where anyone can transmit information that the choice and delivery of words may have become more important than ever before.
Chính vì chúng ta đang ở trong thời đại mà bất kỳ ai cũng có thể phát ngôn, nên cách lựa chọn và truyền đạt ngôn từ có lẽ đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Because Mr. Tao joked on TV that a certain player "might have been disliked by the manager." The manager strongly rebutted to protect his team's player, stating, "I have never once disliked a player."
Bởi vì ông Tao đã nói đùa trong một buổi bình luận trên truyền hình về một cầu thủ rằng "có lẽ cậu ấy bị huấn luyện viên ghét". Huấn luyện viên đã phản bác mạnh mẽ để bảo vệ cầu thủ của đội mình, nói rằng "tôi chưa từng một lần nào ghét bỏ cầu thủ."
ポイント
• 解説者が選手について「監督に嫌われていた」と冗談を言ったこと。
· 解说员开玩笑说选手“被教练讨厌了”。
· The commentator joked that a player was "disliked by the manager."
· Bình luận viên đã nói đùa rằng cầu thủ "bị huấn luyện viên ghét".
• 監督は選手を守るために反論したこと。
· 教练为了保护选手而进行了反驳。
· The manager rebutted in order to protect his player.
· Huấn luyện viên đã phản bác để bảo vệ cầu thủ.
Q2. 記事の中で使われている「場外乱闘」とは、どのような状況を例える言葉ですか?
文章中使用的“场外乱斗”一词是用来比喻什么样的情况?
What kind of situation is the phrase "jōgai rantō" (out-of-ring brawl) used to describe in the article?
Cụm từ "jōgai rantō" (ẩu đả ngoài sàn đấu) được dùng trong bài viết để ví với tình huống nào?
It's originally a pro-wrestling term and is a metaphor for a debate or conflict that happens outside of the main arena, like a game. In this case, it's a metaphor for the argument between the manager and commentator happening on SNS, not during the baseball game.
Đây vốn là một thuật ngữ trong đấu vật chuyên nghiệp, là một cách nói ẩn dụ chỉ các cuộc tranh luận hay xung đột xảy ra bên ngoài địa điểm chính thức như trận đấu. Trong trường hợp này, nó được dùng để ví von cuộc tranh luận giữa huấn luyện viên và bình luận viên đã xảy ra trên SNS chứ không phải trong trận bóng chày.
ポイント
• もともとはプロレスの言葉であること。
· 原本是职业摔跤的术语。
· It's originally a term from pro-wrestling.
· Vốn là một thuật ngữ trong đấu vật chuyên nghiệp.
• 本来の場所(試合など)の外で議論や争いが起こることの例え。
· 比喻在主要场合(如比赛)之外发生争论或斗争。
· It's a metaphor for a debate or conflict that happens outside the main arena (like a game).
· Là một ẩn dụ cho các cuộc tranh luận hoặc xung đột xảy ra bên ngoài địa điểm chính thức (như trận đấu).
In the past, people "in the field" had almost no opportunity to rebut people "in the media." However, the article explains that now, famous people can directly broadcast their own opinions to many people through SNS, which has strengthened the voice of those in the field.
Trước đây, những người "tại hiện trường" gần như không có cơ hội để phản bác lại người của "truyền thông". Tuy nhiên, bài viết giải thích rằng ngày nay, những người nổi tiếng có thể trực tiếp truyền tải ý kiến của mình đến nhiều người thông qua SNS, do đó tiếng nói của những người tại hiện trường đã trở nên mạnh mẽ hơn.
ポイント
• 昔は現場からメディアへの反論が難しかったこと。
· 过去很难从现场反驳媒体。
· In the past, it was difficult for people in the field to rebut the media.
· Trước đây, việc người tại hiện trường phản bác truyền thông rất khó khăn.
• 今はSNSで直接多くの人に発信できるようになったこと。
· 现在可以通过社交网络直接向许多人发声。
· Now, they can directly broadcast to many people via SNS.
· Bây giờ, họ có thể trực tiếp phát ngôn đến nhiều người qua SNS.
• 結果として、現場の人の発言力が強くなったこと。
· 结果,现场人员的发言权变强了。
· As a result, the voice of people in the field has become stronger.
· Kết quả là, tiếng nói của người tại hiện trường đã trở nên mạnh mẽ hơn.