This time, let's think together about modern Japanese childcare and marital relationships through the news of a famous Japanese couple.
Lần này, chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ về việc nuôi dạy con cái và mối quan hệ vợ chồng ở Nhật Bản hiện đại thông qua tin tức về một cặp vợ chồng nổi tiếng của Nhật.
They reportedly argued over who would put the child to sleep, and the husband, Mr. Sugiura, left the house at 7 a.m. saying, "That's it, we're divorcing!"
Nghe nói họ đã tranh cãi về việc ai sẽ ru con ngủ, và người chồng, anh Sugiura, đã bỏ nhà đi vào lúc 7 giờ sáng và nói "Ly hôn đi!".
This situation, where the burden is skewed toward one gender, can be called a "structural problem" that is difficult to solve through individual effort alone.
Tình trạng gánh nặng bị lệch về một phía nam hoặc nữ như thế này có thể nói là một "vấn đề mang tính cấu trúc" khó giải quyết chỉ bằng nỗ lực cá nhân.
This time, let's think together about modern Japanese childcare and marital relationships through the news of a famous Japanese couple.
Lần này, chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ về việc nuôi dạy con cái và mối quan hệ vợ chồng ở Nhật Bản hiện đại thông qua tin tức về một cặp vợ chồng nổi tiếng của Nhật.
関連表現: 〜によって 〜を通じて
〜として N3
表示身份、资格、立场或种类。
例文
実は、夫婦のケンカの原因として「家事や育児の役割分担」を挙げる人は少なくありません。
实际上,将“家务和育儿的分工”列为夫妻吵架原因的人并不少。
In fact, quite a few people cite "the division of household chores and childcare" as a cause of marital fights.
Thực ra, không ít người cho rằng "phân chia vai trò việc nhà và chăm sóc con" là nguyên nhân gây ra cãi vã vợ chồng.
関連表現: 〜にとって 〜において
たとえ〜ても N3
表示“即使…也…”,用于强调即使在某种假设的极端条件下,结果也不会改变。
例文
たとえ共働きであっても、子供の世話をする責任を女性が一人で感じてしまう。
即使是双职工家庭,照顾孩子的责任也常常让女性独自感受。
Even if both partners work, women often end up feeling solely responsible for childcare.
Cho dù cả hai vợ chồng cùng đi làm, trách nhiệm chăm sóc con cái vẫn thường do người phụ nữ một mình cảm nhận.
This is because in modern Japan, the idea that "childcare is primarily the woman's role" is still strong, and women tend to feel solely responsible for taking care of the children.
Đó là vì ở Nhật Bản hiện nay, quan niệm "nuôi dạy con chủ yếu là vai trò của phụ nữ" vẫn còn mạnh mẽ, và phụ nữ có xu hướng cảm thấy một mình phải chịu trách nhiệm chăm sóc con cái.
ポイント
• 「育児は主に女性の役割」という考え
· “育儿主要是女性的责任”的观念
· The idea that "childcare is the woman's role"
· Quan niệm "nuôi dạy con là vai trò của phụ nữ"
• 女性が一人で責任を感じてしまう
· 女性独自感受责任
· Women feel solely responsible
· Phụ nữ cảm thấy một mình phải chịu trách nhiệm
Q3. この夫婦には、ケンカを解決するためにどのようなルールがありましたか。
这对夫妻有什么样的规则来解决争吵?
What rule did this couple have for resolving their fights?
Cặp vợ chồng này có quy tắc nào để giải quyết các cuộc cãi vã?
They had a rule to "resolve fights within the same day," and this time too, the husband returned home a few hours later, and they talked things through properly.
Họ có quy tắc là "giải quyết cãi vã trong ngày", và lần này người chồng cũng đã về nhà sau vài giờ và cả hai đã nói chuyện thẳng thắn với nhau.
ポイント
• ケンカはその日のうちに解決するルール
· 当天解决争吵的规则
· Rule to resolve fights within the same day
· Quy tắc giải quyết cãi vã trong ngày
• 二人でしっかり話し合った
· 两人进行了深入交谈
· They talked things through properly
· Cả hai đã nói chuyện thẳng thắn