The news about Genda and Eto taught us not only the joy of a new family member, but also the importance of expressing gratitude to each other.
Tin tức về vợ chồng tuyển thủ Genda không chỉ cho chúng ta biết niềm vui khi có thêm thành viên mới trong gia đình, mà còn cho thấy tầm quan trọng của việc bày tỏ lòng biết ơn lẫn nhau.
関連表現: 〜ばかりでなく 〜上に
〜ように N3
表示目的,意为“为了能...”。前面通常接动词的可能形或无意志动词。
例文
夫が野球に集中できるように、家庭を支えています。
为了让丈夫能专心打棒球而支持着家庭。
She supports the family so that her husband can concentrate on baseball.
Cô ấy quán xuyến gia đình để chồng có thể tập trung vào bóng chày.
関連表現: 〜ために
〜の裏には N2
表示“在...的背后”,指在表面现象的背后,存在着不为人知的事实或情况。
例文
アスリートの活躍の裏には、このように家族の大きな支えがあることが多いのです。
运动员的成功背后,往往有像这样来自家人的巨大支持。
Behind an athlete's success, there is often great support from their family like this.
Đằng sau thành công của một vận động viên, thường có sự hỗ trợ to lớn từ gia đình như thế này.
After his third child was born, to whom did Genda express his feelings on social media, and what were those feelings?
Sau khi đứa con thứ ba chào đời, tuyển thủ Genda đã bày tỏ tình cảm gì với ai trên mạng xã hội?
答えを見る ▾
妻の衛藤美彩さんに、出産を頑張ってくれたことへの感謝の気持ちをストレートに伝えました。
他直接向妻子卫藤美彩表达了对他努力完成分娩的感谢之情。
He directly expressed his gratitude to his wife, Misa Eto, for her hard work during childbirth.
Anh ấy đã trực tiếp bày tỏ lòng biết ơn đến vợ mình, cô Eto Misa, vì đã vất vả sinh con.
ポイント
• 妻への感謝
· 对妻子的感谢
· Gratitude towards his wife
· Lòng biết ơn đối với vợ
• 「本当に、本当にありがとう」という素直な言葉
· “真的,真的非常感谢”这样坦率的话语
· The straightforward words, 'Thank you so, so much.'
· Những lời nói thẳng thắn "Thật sự, thật sự cảm ơn em."
Q2. 妻の衛藤美彩さんは、主将である夫の源田選手をどのように支えていますか?
妻子卫藤美彩是如何支持担任队长的丈夫源田选手的?
How does his wife, Misa Eto, support her husband, Captain Genda?
Cô Eto Misa, vợ của tuyển thủ Genda, đã hỗ trợ chồng mình, một người đội trưởng, như thế nào?
While raising three children, she supports him by managing his meals and creating a relaxing home environment so he can concentrate on baseball.
Trong khi nuôi dạy ba người con, cô ấy hỗ trợ chồng bằng cách quản lý chế độ ăn uống và tạo ra một môi trường gia đình thoải mái để anh có thể tập trung vào bóng chày.
ポイント
• 食事の管理
· 饮食管理
· Managing meals
· Quản lý bữa ăn
• リラックスできる家庭環境作り
· 营造轻松的家庭环境
· Creating a relaxing home environment
· Tạo môi trường gia đình thư giãn
• 3人の子育て
· 养育三个孩子
· Raising three children
· Nuôi dạy ba người con
Q3. この記事が、源田選手と衛藤さんのニュースを通して伝えたい最も大切なことは何ですか?
这篇文章通过源田选手和卫藤女士的新闻,最想传达的重要信息是什么?
What is the most important message this article wants to convey through the news of Genda and Eto?
Thông điệp quan trọng nhất mà bài viết này muốn truyền tải qua câu chuyện của vợ chồng tuyển thủ Genda là gì?
答えを見る ▾
新しい家族が増えた喜びだけでなく、お互いに感謝を言葉にして伝えることの大切さです。
不仅是新家庭成员增加的喜悦,还有用语言互相表达感谢的重要性。
It's not just the joy of a new family member, but also the importance of expressing gratitude to each other in words.
Đó không chỉ là niềm vui khi có thêm thành viên mới trong gia đình, mà còn là tầm quan trọng của việc dùng lời nói để bày tỏ lòng biết ơn lẫn nhau.
ポイント
• 感謝を伝えることの大切さ
· 表达感谢的重要性
· The importance of expressing gratitude
· Tầm quan trọng của việc bày tỏ lòng biết ơn
• 言葉にして伝えること
· 用语言表达
· Putting it into words
· Nói thành lời
• 身近な大切な人へ
· 向身边重要的人
· To the important people close to you
· Với những người thân yêu xung quanh bạn