The Dodgers, a very popular professional baseball team in America, are gathering many famous and skilled players to strengthen the team. This is called a "mega-reinforcement."
Đội bóng chày chuyên nghiệp rất nổi tiếng ở Mỹ, "Dodgers", đang tập hợp nhiều cầu thủ nổi tiếng và có thực lực để làm cho đội mạnh hơn. Điều này được gọi là "sự tăng cường siêu lớn".
契約
けいやく
N3名詞
中合同,契约。指两个人或组织之间就特定事项达成的具有法律约束力的协议。
ENContract; a legally binding agreement between two or more people or organizations.
VIHợp đồng; một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý giữa hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức.
In a recent game against the Rockies, he made the mistake of dropping an easy ball (a dropped ball) for two consecutive games.
Trong trận đấu gần đây với đội Rockies, anh ấy đã mắc lỗi làm rơi một quả bóng dễ trong hai trận liên tiếp.
不良債権
ふりょうさいけん
N2名詞
中不良债权。原为经济术语,指难以收回或价值暴跌的债权。本文中比喻“名不副实的高价选手”。
ENBad debt; originally an economic term for a loan that is unlikely to be repaid. Here, it's used metaphorically for an expensive player who isn't performing as expected.
VINợ xấu; ban đầu là một thuật ngữ kinh tế chỉ các khoản nợ khó thu hồi. Ở đây, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cầu thủ đắt giá nhưng không thi đấu như kỳ vọng.
Now, fans and the media are calling him "the worst contract in history," and some are sarcastically saying the team "took on a bad debt."
Bây giờ, người hâm mộ và giới truyền thông gọi anh ấy là "hợp đồng tồi tệ nhất trong lịch sử", và một số người còn mỉa mai nói rằng đội bóng "đã gánh lấy một món nợ xấu".
引き受ける
ひきうける
N2動詞
中承担,接受。指接受并负责某项任务、责任或事物。
ENTo take on; to accept a task, responsibility, or matter and become responsible for it.
VIĐảm nhận, nhận lấy. Chấp nhận và chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc vấn đề nào đó.
Because he joined the team with an extremely high contract of about 38.2 billion yen but has failed to perform as expected and keeps making simple mistakes. Therefore, he is being compared to the economic term "bad debt," meaning a high-value investment that has turned into a loss.
Bởi vì anh ấy gia nhập đội với một hợp đồng cực kỳ đắt giá khoảng 38,2 tỷ yên, nhưng lại không thể hiện được như kỳ vọng và liên tục mắc những lỗi đơn giản. Do đó, anh ấy bị ví với thuật ngữ kinh tế "nợ xấu", có nghĩa là một khoản đầu tư giá trị cao đã biến thành một khoản lỗ.
ポイント
• 382億円という高額な契約で期待されていた。
· 他因一份382亿日元的高额合同而备受期待。
· He was expected to perform well due to a high-value contract of 38.2 billion yen.
· Anh ấy được kỳ vọng rất nhiều vì hợp đồng trị giá 38,2 tỷ yên.
• 期待に反して、活躍できずミスを繰り返している。
· 与期待相反,他表现不佳,失误连连。
· Contrary to expectations, he is not performing well and is making repeated mistakes.
· Trái với kỳ vọng, anh ấy không thi đấu tốt và liên tục mắc lỗi.
• 高額な投資が損失になったことを「不良債権」と表現している。
· “不良债权”一词被用来形容这笔高额投资已成为损失。
· The term "bad debt" is used to describe how the expensive investment has become a loss.
· Thuật ngữ "nợ xấu" được dùng để mô tả việc khoản đầu tư đắt giá đã trở thành một khoản lỗ.
Q2. 記事によると、タッカー選手の不振の主な原因は何だと考えられていますか。
根据文章,塔克选手表现不佳的主要原因被认为是什么?
According to the article, what is considered the main reason for Tucker's poor performance?
Theo bài viết, nguyên nhân chính dẫn đến phong độ kém của cầu thủ Tucker được cho là gì?
It is thought to be not because his baseball skills are poor, but because the immense pressure from the 38.2 billion yen contract has made him mentally unstable and unable to perform well psychologically.
Người ta cho rằng nguyên nhân không phải do kỹ thuật bóng chày của anh ấy kém, mà là do áp lực tâm lý to lớn từ hợp đồng 38,2 tỷ yên khiến anh ấy bất ổn về mặt tinh thần và không thể thi đấu tốt.
ポイント
• 原因は野球の技術ではない。
· 原因不在于棒球技术。
· The reason is not his baseball skill.
· Nguyên nhân không phải là kỹ thuật bóng chày.
• 382億円という契約がもたらす、大きなプレッシャーが原因である。
· 原因是382亿日元的合同带来的巨大压力。
· The cause is the immense pressure from the 38.2 billion yen contract.
· Nguyên nhân là áp lực to lớn từ hợp đồng 38,2 tỷ yên.
• プレッシャーによって精神的な問題が生じている。
· 压力导致了心理问题。
· The pressure is causing psychological problems.
· Áp lực đang gây ra các vấn đề về tâm lý.