In Japan's construction industry, large companies like Takenaka Corporation receive major jobs (construction work) from the government or other companies.
Trong ngành xây dựng của Nhật Bản, các công ty lớn như Takenaka Corporation nhận các công việc (công trình) lớn từ nhà nước hoặc các công ty khác.
According to the police, this manager is suspected of ordering another company he had hired to overcharge by about 13 million yen for construction work that was not actually carried out.
Theo cảnh sát, người chịu trách nhiệm này bị nghi ngờ đã ra lệnh cho một công ty khác mà ông ta đã nhờ làm việc, yêu cầu thanh toán thêm khoảng 13 triệu yên cho công trình không được thực hiện trên thực tế.
This manager is suspected of ordering another company he had hired (a "subcontractor") to overcharge by about 13 million yen for construction work that was not actually carried out.
Người chịu trách nhiệm này bị nghi ngờ đã ra lệnh cho một công ty khác mà ông ta đã nhờ làm việc (gọi là "nhà thầu phụ"), yêu cầu thanh toán thêm khoảng 13 triệu yên cho công trình không được thực hiện trên thực tế.
He had a subcontractor fraudulently bill for about 13 million yen for work that wasn't actually done, and used that money to renovate his own house. This is a crime called "breach of trust."
Ông ta đã bắt một nhà thầu phụ khai khống hóa đơn khoảng 13 triệu yên cho công trình không được thực hiện, và dùng số tiền đó để sửa sang nhà riêng của mình. Đây là một tội ác được gọi là "bội tín".
ポイント
• 下請け業者に水増し請求を命令した。
· 命令分包商虚报费用。
· Ordered a subcontractor to pad the bill.
· Ra lệnh cho nhà thầu phụ khai khống hóa đơn.
• 不正に得た約1300万円を私的に利用した(自宅リフォーム)。
· 将非法所得的约1300万日元用于私人目的(房屋装修)。
· Used the illegally obtained 13 million yen for personal use (home renovation).
· Sử dụng 13 triệu yên có được một cách bất chính vào mục đích cá nhân (sửa nhà).
• この行為は「背任」という犯罪にあたる。
· 此行为构成“渎职罪”。
· This act constitutes the crime of "breach of trust."
· Hành vi này cấu thành tội "bội tín".
Q2. なぜ下請け業者は、不正な命令を断ることが難しかったと記事では説明されていますか?
根据文章的解释,为什么分包商很难拒绝这个不正当的命令?
According to the article, why was it difficult for the subcontractor to refuse the illegal order?
Theo bài báo, tại sao nhà thầu phụ lại khó từ chối mệnh lệnh bất chính đó?
It's because of the "subcontracting structure" in the Japanese construction industry, which creates a strong power imbalance between the main contractor and subcontractors. It is thought that they were afraid of losing future work if they refused the order.
Đó là vì trong ngành xây dựng Nhật Bản tồn tại "cấu trúc thầu phụ", tạo ra sự chênh lệch quyền lực lớn giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ. Có thể họ đã lo sợ rằng nếu từ chối mệnh lệnh, họ sẽ không nhận được công việc tiếp theo nữa.
ポイント
• 日本の建設業界の「下請け構造」が背景にある。
· 背景是日本建筑行业的“分包结构”。
· The background is the "subcontracting structure" of the Japanese construction industry.
· Bối cảnh là "cấu trúc thầu phụ" của ngành xây dựng Nhật Bản.
• 元請け(仕事をあげる側)と下請け(仕事をもらう側)の間に力の差がある。
· 总承包商(发包方)和分包商(承包方)之间存在权力差距。
· There is a power imbalance between the main contractor (client) and the subcontractor (provider).
· Có sự chênh lệch quyền lực giữa nhà thầu chính (bên giao việc) và nhà thầu phụ (bên nhận việc).
• 命令を断ると将来の仕事がなくなるかもしれないという不安があった。
· 担心如果拒绝命令,未来可能会失去工作。
· There was fear of losing future jobs if they refused the order.
· Có nỗi lo sợ rằng nếu từ chối mệnh lệnh, họ có thể mất việc trong tương lai.