According to the article, professional baseball player Shinnosuke Yamase of the Yomiuri Giants and celebrity Chika Yamane came out of a luxury apartment in Tokyo together.
Theo bài báo, tuyển thủ bóng chày chuyên nghiệp Yamase Shinnosuke của đội Yomiuri Giants và ngôi sao Yamane Chika đã cùng nhau đi ra từ một căn hộ cao cấp ở Tokyo.
天気予報によると、明日は雨が降るそうです。
根据天气预报,明天好像会下雨。
According to the weather forecast, it is supposed to rain tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
関連表現: 〜によれば 〜では
〜をきっかけに / 〜がきっかけで N2
表示引起某个变化的契机或直接原因。意思是“以…为契机”、“因为…”。
例文
共通の趣味がきっかけで、誰かと急に仲良くなった経験はありませんか?
你有没有因为共同的爱好而和谁突然关系变好的经历?
Have you ever suddenly become good friends with someone because of a shared hobby?
Bạn đã bao giờ có kinh nghiệm đột nhiên trở nên thân thiết với ai đó nhờ sở thích chung chưa?
病気をきっかけに、健康的な生活を送るようになった。
以生病为契机,我开始过上健康的生活。
Triggered by an illness, I started to lead a healthy lifestyle.
Nhờ trận ốm mà tôi đã bắt đầu sống một cuộc sống lành mạnh.
Because he plays the important position of catcher for the 'Giants,' Japan's most famous baseball team, and is called 'Post-Abe' as the successor to the legendary catcher Shinnosuke Abe.
Bởi vì anh ấy được giao vị trí quan trọng là bắt bóng (catcher) trong đội bóng chày nổi tiếng nhất Nhật Bản 'Giants', và được gọi là 'hậu Abe' với tư cách là người kế nhiệm cho cầu thủ bắt bóng huyền thoại Shinnosuke Abe.
ポイント
• 日本で最も有名なチーム「巨人」のキャッチャーであること
· 是日本最著名球队“巨人队”的捕手
· He is the catcher for the 'Giants,' Japan's most famous team
· Là cầu thủ bắt bóng của đội nổi tiếng nhất Nhật Bản 'Giants'
• 伝説的な選手の「ポスト阿部」(後継者)と呼ばれていること
· 被称为传奇选手“阿部”的接班人
· He is called 'Post-Abe' (the successor) to a legendary player
· Được gọi là 'hậu Abe' (người kế nhiệm) của một tuyển thủ huyền thoại
Q3. 山瀬選手と山根さんは、どのようにして仲良くなったのですか?
山濑选手和山根女士是如何变得亲近的?
How did Yamase and Yamane become close?
Tuyển thủ Yamase và cô Yamane đã trở nên thân thiết với nhau như thế nào?
They met at a drinking party through an acquaintance, and because Yamane was a Giants fan, they bonded over their shared hobby and quickly became close.
Họ gặp nhau tại một bữa tiệc qua sự giới thiệu của người quen, và vì cô Yamane là fan của đội Giants, họ đã nói chuyện hợp nhau nhờ sở thích chung và nhanh chóng trở nên thân thiết.
ポイント
• 知人の紹介で出会ったこと
· 通过熟人介绍认识
· They met through an acquaintance's introduction
· Gặp nhau qua sự giới thiệu của người quen
• 共通の趣味(野球、巨人ファン)で話が合ったこと
· 因共同爱好(棒球、巨人队粉丝)而谈得来
· They bonded over a shared hobby (baseball, being a Giants fan)
· Nói chuyện hợp nhau nhờ sở thích chung (bóng chày, là fan của đội Giants)