This means that he is considering not only Japanese professional baseball but also playing in Major League Baseball in America as an option.
Điều này có nghĩa là anh ấy không chỉ xem xét bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản, mà còn coi việc chơi ở Giải bóng chày nhà nghề Mỹ (Major League Baseball) là một lựa chọn.
Every year in August, games are broadcast on TV every day for about two weeks, and many Japanese people become absorbed in the high school students' play.
Hàng năm vào tháng 8, các trận đấu được phát sóng trên TV mỗi ngày trong suốt khoảng hai tuần, và rất nhiều người Nhật say mê theo dõi các cầu thủ học sinh trung học thi đấu.
He cried not only from the frustration of losing the game, but also from the frustration that his dream of reporting the championship victory to the late former manager Watanabe did not come true.
Anh ấy khóc không chỉ vì tiếc nuối do thua trận, mà còn vì tiếc nuối khi giấc mơ báo cáo chức vô địch cho cố huấn luyện viên Watanabe đã không thành hiện thực.
ポイント
• 試合に負けて悔しかったから。
· 因为输了比赛而感到懊悔。
· Because he was frustrated about losing the game.
· Vì tiếc nuối do thua trận.
• 亡くなった元監督に優勝を報告するという夢が実現しなかったから。
· 因为没能实现向已故前教练报告夺冠的梦想。
· Because his dream of reporting the championship to his late former manager did not come true.
· Vì giấc mơ báo cáo chức vô địch cho cố huấn luyện viên đã không thành hiện thực.
Q2. 試合後、監督は織田投手の将来について、どのような2つの選択肢があると話しましたか。
比赛结束后,教练说织田投手的未来有哪些两种选择?
After the game, what two future options did the manager say pitcher Oda has?
Sau trận đấu, huấn luyện viên đã nói về hai lựa chọn nào cho tương lai của cầu thủ Oda?
答えを見る ▾
日本のプロ野球チームに入ることと、アメリカのメジャーリーグでプレーすることの2つの選択肢です。
两个选择是:加入日本的职业棒球队,或去美国的职业棒球大联盟打球。
The two options are joining a professional baseball team in Japan and playing in Major League Baseball in America.
Hai lựa chọn đó là gia nhập một đội bóng chày chuyên nghiệp của Nhật Bản và chơi ở Giải bóng chày nhà nghề Mỹ.
ポイント
• 日本のプロ野球チームに入ること。
· 加入日本的职业棒球队。
· Joining a professional baseball team in Japan.
· Gia nhập một đội bóng chày chuyên nghiệp của Nhật Bản.
• アメリカのメジャーリーグでプレーすること。
· 去美国的职业棒球大联盟打球。
· Playing in Major League Baseball in America.
· Chơi ở Giải bóng chày nhà nghề Mỹ.