This kind of attitude, trying to understand the other person without blaming them even when a problem occurs, is called 'kami-taiyo' (god-like response) in Japan and is highly respected.
Thái độ cố gắng thấu hiểu đối phương mà không đổ lỗi cho họ ngay cả khi có vấn đề xảy ra như thế này được gọi là 'thần対応' (cách xử lý như thần) ở Nhật Bản và rất được tôn trọng.
The attitude of trying to understand without blaming the other person even when a problem occurs is called 'kami-taiyo' in Japan and is highly respected.
Thái độ cố gắng thấu hiểu mà không đổ lỗi cho đối phương ngay cả khi có vấn đề xảy ra, ở Nhật được gọi là 'thần対応' và rất được tôn trọng.
The manager did not intend to make a request; he only went onto the field to check the play. However, the umpire misunderstood his action as the signal for a request and started the video review, which is why he lost the right.
Huấn luyện viên không có ý định khiếu nại, ông chỉ ra sân để xác nhận lại tình huống thi đấu. Tuy nhiên, trọng tài đã hiểu lầm hành động đó là tín hiệu yêu cầu khiếu nại và bắt đầu việc xác nhận qua video, vì vậy ông đã mất quyền đó.
ポイント
• 監督はリクエストの合図をしていなかった。
· 主教练没有做出挑战的信号。
· The manager did not make the signal for a request.
· Huấn luyện viên không ra tín hiệu yêu cầu khiếu nại.
• 審判が監督の行動を勘違いした。
· 裁判误解了主教练的行为。
· The umpire misunderstood the manager's action.
· Trọng tài đã hiểu lầm hành động của huấn luyện viên.
Q2. 記事によると、新庄監督のどのような態度が「神対応」と呼ばれていますか?
根据文章,新庄主教练的哪种态度被称为“神对应”?
According to the article, what kind of attitude from Manager Shinjo is called 'kami-taiyo' (a god-like response)?
Theo bài viết, thái độ nào của huấn luyện viên Shinjo được gọi là 'thần対応' (cách xử lý như thần)?
It's the attitude of not blaming the umpire at all, despite losing out due to the umpire's misunderstanding. Instead, he tried to understand their position, saying, 'The umpires are also doing their best.'
Đó là thái độ hoàn toàn không đổ lỗi cho trọng tài, mặc dù bản thân bị thiệt hại do sự hiểu lầm của họ. Ngược lại, ông còn cố gắng thấu hiểu lập trường của đối phương khi nói rằng 'trọng tài cũng đang rất cố gắng'.
ポイント
• 自分の損になったのに、相手(審判)を責めなかった。
· 尽管自己蒙受了损失,但没有责备对方(裁判)。
· He didn't blame the other person (the umpire) even though he was at a disadvantage.
· Dù bản thân bị thiệt, ông không đổ lỗi cho đối phương (trọng tài).
• 相手の立場を理解しようとした。
· 试图理解对方的立场。
· He tried to understand the other person's position.
· Cố gắng thấu hiểu lập trường của đối phương.