The speech given by the Prime Minister there is called a "shikiji" (ceremonial address), and it draws attention from both within and outside the country as the nation's official stance.
Lời phát biểu của thủ tướng ở đó được gọi là "diễn văn" (shikiji), và nó thu hút sự chú ý từ cả trong và ngoài nước như là quan điểm chính thức của quốc gia.
教訓
きょうくん
N2名詞
中教训;从过去的经验中得到的、可作为今后警戒或指导的教诲。
ENA lesson or moral learned from experience.
VIBài học kinh nghiệm; lời dạy làm kim chỉ nam hoặc lời răn đe cho tương lai, rút ra từ kinh nghiệm trong quá khứ.
In fact, in a certain public opinion poll, regarding Japan's stance on past wars, about 40% of people think that the apologies and reflections are sufficient, while about 50% think they are still insufficient, showing a division of opinion among the public.
Thực tế, trong một cuộc khảo sát dư luận, về thái độ của Nhật Bản đối với cuộc chiến tranh trong quá khứ, có khoảng 40% người cho rằng "việc xin lỗi và hối lỗi đã đủ", và khoảng 50% người cho rằng "vẫn chưa đủ", cho thấy ý kiến trong dân chúng cũng bị chia rẽ.
姿勢
しせい
N2名詞
中姿态,态度;对待事物的态度或心理准备。
ENStance, attitude; one's approach or mental preparedness towards something.
VITư thế, thái độ; thái độ hoặc sự chuẩn bị tinh thần đối với một sự việc nào đó.
This is not just a matter of choosing words, but a very important theme related to the country's direction, in other words, the country's fundamental way of thinking called "historical perception."
Đây không chỉ đơn thuần là câu chuyện chọn từ ngữ, mà là một chủ đề rất quan trọng liên quan đến phương hướng phát triển của đất nước, tức là liên quan đến cách suy nghĩ cơ bản của quốc gia gọi là "nhận thức lịch sử".
国内外
こくないがい
N2名詞
中国内外;国家内部和外部。
ENDomestic and foreign; inside and outside the country.
The speech given by the Prime Minister there is called a "shikiji" (ceremonial address), and it draws attention from both within and outside the country as the nation's official stance.
Lời phát biểu của thủ tướng ở đó được gọi là "diễn văn" (shikiji), và nó thu hút sự chú ý từ cả trong và ngoài nước như là quan điểm chính thức của quốc gia.
It is because whether the Prime Minister uses the word "hansei" in the ceremonial address at the "Memorial Ceremony for the War Dead" is considered to show that Prime Minister's view on past wars, in other words, their historical perception. Also, those words draw attention from home and abroad as the country's official stance.
Bởi vì việc thủ tướng có sử dụng từ "hansei" trong bài diễn văn tại "Lễ tưởng niệm những người đã khuất trong chiến tranh" hay không được cho là thể hiện quan điểm của vị thủ tướng đó về cuộc chiến tranh trong quá khứ, nói cách khác là nhận thức lịch sử của họ. Hơn nữa, lời nói đó được chú ý từ trong và ngoài nước như là quan điểm chính thức của quốc gia.
ポイント
• 首相の歴史に対する考え方を示すため。
· 为了表明首相对于历史的看法。
· To show the Prime Minister's view on history.
· Để thể hiện quan điểm của thủ tướng về lịch sử.
• 国の公式な考えとして国内外から注目されるため。
· 作为国家的官方观点而受到国内外关注。
· Because it is watched by people at home and abroad as the country's official stance.
· Vì nó được trong và ngoài nước chú ý như là quan điểm chính thức của quốc gia.
Q2. 石破前首相と高市新首相の、「反省」という言葉に対する考え方の違いは何ですか?
前首相石破和新首相高市对“反省”一词的看法有何不同?
What is the difference in opinion between former Prime Minister Ishiba and new Prime Minister Takaichi regarding the word "hansei"?
Sự khác biệt trong quan điểm về từ "hansei" giữa cựu Thủ tướng Ishiba và tân Thủ tướng Takaichi là gì?
Former Prime Minister Ishiba believed that without deeply reflecting on the reasons for starting the war, lessons cannot be learned from the same mistakes, and so he used the word "hansei" for the first time in 13 years. On the other hand, new Prime Minister Takaichi did not use this word, showing a message that she would take a different path from Mr. Ishiba.
Cựu Thủ tướng Ishiba cho rằng nếu không phản tỉnh sâu sắc về lý do bắt đầu cuộc chiến, sẽ không thể rút ra bài học từ những sai lầm tương tự, vì vậy ông đã sử dụng lại từ "hansei" sau 13 năm. Mặt khác, tân Thủ tướng Takaichi đã không sử dụng từ này, thể hiện một thông điệp rằng bà sẽ đi một con đường khác với ông Ishiba.
ポイント
• 石破氏:反省して教訓を得るべきだと考え、言葉を使った。
· 石破:认为应该反省以吸取教训,并使用了该词。
· Ishiba: Believed in reflecting to learn lessons and used the word.
· Ông Ishiba: Cho rằng cần phải phản tỉnh để rút ra bài học và đã sử dụng từ đó.
• 高市氏:言葉を使わず、石破氏とは違う方針を示した。
· 高市:没有使用该词,表明了与石破不同的方针。
· Takaichi: Did not use the word, indicating a different policy from Ishiba.
· Bà Takaichi: Không sử dụng từ đó, thể hiện một phương châm khác với ông Ishiba.
Q3. このニュースが、単なる言葉選びの問題ではないとされるのはなぜですか?
为什么说这个新闻不仅仅是选词用字的问题?
Why is this news considered to be more than just a matter of choosing words?
Tại sao tin tức này được cho là không chỉ đơn thuần là vấn đề lựa chọn từ ngữ?
Because whether the Prime Minister uses the word "hansei" is an important theme related to the country's direction, in other words, its fundamental way of thinking known as "historical perception." Using the word is seen as a stance of learning from the past, while not using it is seen as an expression of will to change how the past is confronted.
Bởi vì việc thủ tướng có sử dụng từ "hansei" hay không là một chủ đề quan trọng liên quan đến phương hướng phát triển của đất nước, tức là liên quan đến "nhận thức lịch sử", một quan niệm cơ bản của quốc gia. Việc sử dụng từ này được xem là thể hiện thái độ học hỏi từ quá khứ, trong khi không sử dụng được coi là biểu hiện ý chí muốn thay đổi cách đối mặt với quá khứ.
ポイント
• 国の基本的な考え方である「歴史認識」に関わる問題だから。
· 因为它关系到作为国家基本观念的“历史认识”问题。
· Because it relates to the issue of "historical perception," which is a fundamental way of thinking for the country.
· Vì nó liên quan đến vấn đề "nhận thức lịch sử", là quan niệm cơ bản của quốc gia.
• 国の進む方向や、過去との向き合い方を示すものだから。
· 因为它能表明国家的前进方向以及与过去相处的方式。
· Because it indicates the country's direction and its way of confronting the past.
· Vì nó thể hiện phương hướng phát triển của đất nước và cách đối mặt với quá khứ.