These were words filled with 'sincere respect' for both teams, something only he could say because he had seen the hard work of not only the winning Chiben Wakayama but also the losing Kendai Takasaki players.
Đây là những lời nói chứa đựng "sự kính trọng từ đáy lòng" dành cho cả hai đội, mà chỉ có ông ấy mới có thể nói ra được vì ông đã chứng kiến sự cố gắng không chỉ của đội chiến thắng Chiben Wakayama mà còn của các cầu thủ đội thua Kendai Takasaki.
関連表現: 〜ばかりでなく 〜のみならず
〜にとって N3
表示“对于...来说”,从某个立场或角度进行评价或判断。
例文
これは智弁和歌山にとって、5年ぶり4回目の全国優勝です。
这对智辩和歌山来说,是时隔5年的第4次全国冠军。
For Chiben Wakayama, this is their fourth national championship and the first in five years.
Đối với Chiben Wakayama, đây là chức vô địch toàn quốc lần thứ 4 và là lần đầu tiên sau 5 năm.
Because the two high schools that competed in the final were, by chance, both schools that Ichiro had coached. It was his way of showing respect to both teams, as he had seen the hard work of not only the winning team but also the losing team.
Vì hai trường trung học thi đấu trong trận chung kết tình cờ đều là những trường mà Ichiro đã từng huấn luyện. Đó là những lời anh ấy thể hiện sự tôn trọng đối với cả hai đội, vì anh đã chứng kiến sự nỗ lực không chỉ của đội chiến thắng mà cả của đội thua cuộc.
ポイント
• 決勝戦の2校は両方ともイチローさんが指導した学校だった。
· 决赛的两所学校都曾接受过一郎的指导。
· Both schools in the final had been coached by Ichiro.
· Cả hai trường vào chung kết đều là trường mà Ichiro đã huấn luyện.
• 勝敗に関係なく、両チームの頑張りへの敬意を示した言葉だった。
· 这是他对两队无关胜负的努力表示敬意的话。
· It was a statement showing respect for the efforts of both teams, regardless of the outcome.
· Đó là lời nói thể hiện sự tôn trọng đối với nỗ lực của cả hai đội, không phân biệt thắng thua.
Q2. 「甲子園」とはどのような大会で、なぜ人々を感動させるのですか。
“甲子园”是怎样的比赛?为什么它能感动人们?
What kind of tournament is "Koshien," and why does it move people?
"Koshien" là giải đấu như thế nào, và tại sao nó lại làm mọi người cảm động?
Koshien is a national high school baseball tournament where only 49 schools, who have won regional tournaments out of about 4,000 high schools in Japan, can participate. The sight of the players, who have overcome rigorous daily training, playing on this dream stage moves the audience.
Koshien là giải bóng chày trung học toàn quốc mà chỉ có 49 trường, những trường đã chiến thắng các giải đấu khu vực trong số khoảng 4000 trường trung học ở Nhật Bản, mới có thể tham gia. Hình ảnh các cầu thủ đã vượt qua những buổi luyện tập khắc nghiệt hàng ngày để thi đấu trên sân khấu mơ ước này đã làm lay động người xem.
ポイント
• 約4000校から選ばれた49校だけが出場できる全国大会であること。
· 这是一个从约4000所学校中选拔出49所学校参加的全国性比赛。
· It's a national tournament where only 49 schools selected from about 4,000 can compete.
· Đây là giải đấu toàn quốc mà chỉ có 49 trường được chọn từ khoảng 4000 trường có thể tham gia.
• 選手たちが厳しい練習を乗り越えてきた姿が感動を呼ぶこと。
· 选手们克服艰苦训练的身影令人感动。
· The sight of players who have gone through harsh training is inspiring.
· Hình ảnh các cầu thủ đã trải qua quá trình luyện tập khắc nghiệt truyền cảm hứng cho người xem.