Now that their activities as athletes have ended, they may have finally been able to report becoming partners in both their public and private lives.
Bây giờ, khi hoạt động với tư cách là vận động viên đã kết thúc, có lẽ cuối cùng họ đã có thể báo cáo rằng mình sẽ trở thành bạn đời của nhau 'cả trong công việc lẫn đời tư'.
祝福
しゅくふく
N2名詞
中祝愿他人幸福。
ENA blessing; celebration; congratulating someone's happiness.
VISự chúc phúc, cầu chúc cho người khác được hạnh phúc.
Especially for the fans who know how hard the two have worked, this engagement must have been a happy event, as if it were their own.
Đặc biệt, đối với những người hâm mộ biết được sự cố gắng của hai người từ trước đến nay, việc đính hôn lần này có lẽ là một sự kiện vui mừng như thể là chuyện của chính mình.
Because it was announced right after they retired from their competitive careers. It is presumed that they had not made their romantic relationship public in order to focus on competing, which is why the post-retirement announcement was met with surprise.
Bởi vì nó được công bố ngay sau khi hai người giải nghệ khỏi sự nghiệp thi đấu. Người ta cho rằng hai người đã không công khai mối quan hệ tình cảm để tập trung vào thi đấu, do đó việc công bố sau khi giải nghệ đã gây ngạc nhiên.
ポイント
• 競技生活を引退した直後の発表だったから。
· 因为是在从竞技生涯退役后立即宣布的。
· Because it was announced right after they retired from their competitive careers.
· Vì được công bố ngay sau khi họ giải nghệ khỏi sự nghiệp thi đấu.
• 競技中は恋愛関係を公にしていなかったと考えられていたから。
· 因为人们认为他们在比赛期间没有公开恋爱关系。
· Because it was thought that they had not made their romantic relationship public while they were competing.
· Vì người ta cho rằng họ đã không công khai mối quan hệ tình cảm trong thời gian thi đấu.
Q2. 記事によると、「氷上プロポーズ」がロマンチックだと評判になったのはなぜですか。
根据文章,“冰上求婚”为何被认为是浪漫的?
According to the article, why was the 'on-ice proposal' considered romantic?
Theo bài viết, tại sao 'lời cầu hôn trên băng' lại được cho là lãng mạn?
Because it took place at the skating rink in Canada where the two had practiced together every day for five years. It was a special, memorable place for them where they had spent time together through both happy and frustrating times.
Bởi vì nó diễn ra tại sân trượt băng ở Canada, nơi hai người đã cùng nhau luyện tập mỗi ngày trong suốt 5 năm. Đó là một nơi kỷ niệm đặc biệt đối với họ, nơi họ đã cùng nhau trải qua cả những lúc vui lẫn lúc buồn.
ポイント
• 二人が毎日練習してきたスケートリンクがプロポーズの場所だったから。
· 因为求婚的地点是两人每天训练的滑冰场。
· Because the proposal took place at the skating rink where they had practiced every day.
· Vì địa điểm cầu hôn chính là sân trượt băng nơi hai người đã luyện tập mỗi ngày.
• その場所が、二人にとって特別な思い出の場所だったから。
· 因为那个地方对两人来说是充满特殊回忆的地方。
· Because that place was a special, memorable location for the two of them.
· Vì nơi đó là một địa điểm kỷ niệm đặc biệt đối với cả hai.