It is said that there is a high possibility that the day will be during the 9-day series of consecutive games held at the team's home stadium in early September.
Người ta nói rằng có khả năng cao ngày đó sẽ rơi vào một trong chuỗi 9 trận đấu liên tiếp được tổ chức tại sân nhà của đội vào đầu tháng 9.
It is said that there is a high possibility that the day will be during the 9-day series of consecutive games held at the team's home stadium in early September.
Người ta nói rằng có khả năng cao ngày đó sẽ rơi vào một trong chuỗi 9 trận đấu liên tiếp được tổ chức tại sân nhà của đội vào đầu tháng 9.
二刀流
にとうりゅう
N2名詞
中二刀流,身兼二职(指同时擅长两件事)
ENTwo-sword style; a person who is skilled in two different fields (e.g., pitching and hitting)
VINhị đao lưu, người giỏi cả hai lĩnh vực khác nhau (ví dụ: vừa ném bóng vừa đánh bóng giỏi)
As a pitcher, he was unable to appear in games for about a year.
Với tư cách là một cầu thủ ném bóng, anh ấy đã không thể ra sân trong khoảng một năm.
これは、来年2025年に本格的に「二刀流」として完全復活するための、大切なテストのようなものです。
这就像是为了在2025年作为“二刀流”选手正式完全回归而进行的一次重要测试。
This is like an important test for his full comeback as a 'two-way player' in 2025.
Đây giống như một bài kiểm tra quan trọng để anh ấy hoàn toàn trở lại với tư cách là một cầu thủ 'nhị đao lưu' vào năm 2025.
関連表現: 〜にとっては 〜としては
〜ために N3
表示目的。为了实现前面的目标而做后面的事。
例文
2023年9月に肘の手術をしたため、投手としては約1年間、試合に出られませんでした。
因为2023年9月做了肘部手术,所以作为投手大约一年没能上场比赛。
Because he had elbow surgery in September 2023, he was unable to appear in games as a pitcher for about a year.
Vì đã phẫu thuật khuỷu tay vào tháng 9 năm 2023, anh ấy đã không thể ra sân thi đấu với tư cách là cầu thủ ném bóng trong khoảng một năm.
怪我から回復するための「リハビリ」の、まさに最終段階ですね。
这正是为了从伤病中恢复而进行的“康复训练”的最后阶段呢。
This is the very final stage of 'rehabilitation' for recovering from the injury.
Đây chính là giai đoạn cuối cùng của quá trình 'phục hồi chức năng' để hồi phục sau chấn thương.
関連表現: 〜ように 〜のに
〜にとって N3
表示从某个立场来看的评价或判断。常翻译为“对于…来说”。
例文
大谷選手の投手復帰は、彼自身にとっても、世界中のファンにとっても、本当に大きな出来事です。
大谷选手作为投手的回归,无论对他本人来说,还是对全世界的球迷来说,都是一件真正的大事。
Ohtani's return as a pitcher is a truly major event, both for himself and for fans all over the world.
Sự trở lại của Ohtani với tư cách là một cầu thủ ném bóng là một sự kiện thực sự lớn, đối với cả bản thân anh ấy và đối với người hâm mộ trên toàn thế giới.
It's because he is a rare 'two-way player' who can both pitch and hit at a high level. Due to elbow surgery in September 2023, he couldn't play as a pitcher for about a year, so many fans have been eagerly awaiting his comeback on the mound.
Đó là vì anh ấy là một tuyển thủ 'nhị đao lưu' hiếm có, có thể vừa ném bóng vừa đánh bóng ở trình độ cao. Do cuộc phẫu thuật khuỷu tay vào tháng 9 năm 2023, anh ấy đã không thể thi đấu với tư cách là cầu thủ ném bóng trong khoảng một năm, vì vậy nhiều người hâm mộ đã mong chờ sự trở lại của anh ấy trên gò ném bóng.
ポイント
• 投打の「二刀流」で活躍する珍しい選手であること。
· 他是一名罕见的“二刀流”选手,擅长投球和击球。
· He is a rare 'two-way player' who excels at both pitching and hitting.
· Là một tuyển thủ 'nhị đao lưu' hiếm có, xuất sắc cả trong việc ném và đánh bóng.
• 肘の手術で約1年間、投手として試合に出られなかったこと。
· 因肘部手术,他作为投手约一年未能上场比赛。
· He couldn't play as a pitcher for about a year due to elbow surgery.
· Không thể thi đấu với tư cách cầu thủ ném bóng trong khoảng một năm do phẫu thuật khuỷu tay.
• 多くのファンが投手としての復活を待っていたこと。
· 许多球迷都在等待他作为投手的回归。
· Many fans were waiting for his comeback as a pitcher.
· Nhiều người hâm mộ đã chờ đợi sự trở lại của anh ấy với tư cách là một cầu thủ ném bóng.
Q2. 大谷選手が投手として復帰するための「3つのステップ」とは何ですか?
大谷选手作为投手回归的“三个步骤”是什么?
What are the 'three steps' for Ohtani's return as a pitcher?
'Ba bước' để tuyển thủ Ohtani trở lại với tư cách là một cầu thủ ném bóng là gì?
Step 1 is to throw in the 'bullpen,' a pre-game practice area, to check the condition of his elbow. Step 2 is for coaches and the manager to watch his pitching and judge if there are any problems. The final Step 3, if the results are good, is to 'pitch in a real game,' meaning to throw in an actual match.
Bước 1 là ném bóng ở 'bullpen', khu vực luyện tập trước trận đấu, để kiểm tra tình trạng khuỷu tay. Bước 2 là các huấn luyện viên và quản lý xem anh ấy ném và đánh giá xem có vấn đề gì không. Bước cuối cùng, Bước 3, nếu kết quả tốt, là 'ra sân trong trận đấu thực tế', tức là ném bóng trong một trận đấu thật sự.
ポイント
• ステップ1:ブルペンで投球し、肘の状態を確認する。
· 第一步:在牛棚投球,检查肘部状况。
· Step 1: Throw in the bullpen to check his elbow's condition.
· Bước 1: Ném bóng ở bullpen để kiểm tra tình trạng khuỷu tay.
• ステップ2:コーチや監督が投球を判断する。
· 第二步:教练和主教练判断投球情况。
· Step 2: Coaches and the manager evaluate the pitching.
· Bước 2: Huấn luyện viên và quản lý đánh giá cú ném.
• ステップ3:問題がなければ、実際の試合で投げる(実戦登板)。
· 第三步:如果没有问题,就在实际比赛中投球(实战上场)。
· Step 3: If there are no issues, pitch in a real game (jissen toban).
· Bước 3: Nếu không có vấn đề gì, sẽ ném bóng trong trận đấu thực tế (jissen toban).