In 2023, just three years after their formation, they achieved the wonderful result of winning a gold medal at the World Championships, a first for a Japanese pair.
Vào năm 2023, chỉ 3 năm sau khi thành lập, họ đã đạt được thành tích xuất sắc là giành huy chương vàng tại Giải vô địch thế giới, lần đầu tiên cho một cặp đôi Nhật Bản.
"Gekishin ga hashiru" (a major shock runs through) is not about a real earthquake, but a figurative expression meaning that a very big surprise has spread through society.
"Gekishin ga hashiru" không có nghĩa là có động đất thật, mà là một cách nói ẩn dụ có nghĩa là một sự ngạc nhiên rất lớn đã lan rộng trong xã hội.
"Gekishin ga hashiru" is a figurative expression that means not that an earthquake actually occurred, but that a very big surprise spread through society.
"Gekishin ga hashiru" là một cách nói ẩn dụ, không phải có động đất thật sự, mà có nghĩa là một sự ngạc nhiên rất lớn đã lan rộng trong xã hội.
関連表現: 〜なくて、〜 〜ないで、〜
〜ように N3
用于比喻,表示“像……一样”。也可以用于举例或表示目的、请求等。
例文
果物が実るように、がんばってきたことが形になる、という意味の美しい言葉です。
这是一个优美的词语,意思是像果实成熟一样,一直以来的努力形成了结果。
It is a beautiful phrase that means, just like a fruit ripens, one's hard work takes form.
Đó là một từ rất đẹp, có nghĩa là những nỗ lực đã bỏ ra sẽ thành hình, giống như hoa quả chín muồi.
Because in the world of sports, especially in pair competitions, it is not very common for professional partners to also become romantic partners in their private lives, so fans and related parties were very surprised.
Bởi vì trong thế giới thể thao, đặc biệt là ở các môn thi đấu đôi, việc đồng đội trong công việc trở thành người yêu ngoài đời thực không phổ biến lắm, nên người hâm mộ và những người có liên quan đã rất ngạc nhiên.
ポイント
• スポーツのペア競技では、仕事のパートナーが恋人になることは珍しい。
· 在体育双人项目中,工作搭档成为恋人的情况很罕见。
· In pair sports, it is rare for professional partners to become romantic partners.
· Trong các môn thể thao đôi, việc đồng đội trở thành người yêu là điều hiếm thấy.
• そのため、ファンや関係者がとても驚いた。
· 因此,粉丝和相关人士都感到非常惊讶。
· Therefore, fans and related parties were very surprised.
· Vì vậy, người hâm mộ và những người có liên quan đã rất ngạc nhiên.
Q2. この記事において、「努力が結実した」とは、具体的にどういうことを指していますか?
在这篇文章中,“努力结出了果实”具体指的是什么?
In this article, what does 'efforts have come to fruition' (努力が結実した) specifically refer to?
Trong bài viết này, cụm từ 'nỗ lực đã đơm hoa kết trái' (努力が結実した) cụ thể nói về điều gì?
It refers to the fact that the strong bond and relationship the 'Rikuryu' pair built over five years of training together since their formation has taken shape in the form of their engagement.
Nó nói đến việc mối quan hệ và sự gắn kết bền chặt mà cặp đôi 'Rikuryu' đã xây dựng trong 5 năm cùng nhau luyện tập kể từ khi thành lập đã thành hình dưới dạng lễ đính hôn của họ.
ポイント
• 5年間の二人の関係が結果として形になった。
· 两人五年来的关系最终形成了结果。
· Their five-year relationship has resulted in a tangible outcome.
· Mối quan hệ 5 năm của hai người đã có một kết quả thành hình.
• その形が「婚約」である。
· 这个结果就是“订婚”。
· That outcome is their 'engagement'.
· Kết quả đó chính là 'lễ đính hôn'.