Kokone Kondo, a freestyle skier who was a representative for the 2026 Milan Olympics, confessed on social media about having just such an experience and revealed the true reason for her retirement from active competition.
Vận động viên trượt tuyết tự do Kokone Kondo, người từng là đại diện cho Olympic Milan 2026, đã thú nhận về trải nghiệm như vậy trên mạng xã hội và tiết lộ lý do thực sự cho việc giải nghệ của mình.
告白
こくはく
N3名詞, 動詞
中承认或揭示自己内心的秘密或想法。
ENTo confess or reveal a secret or one's inner thoughts.
VIThú nhận hoặc tiết lộ một bí mật hay suy nghĩ trong lòng.
She has over 60,000 followers on her Instagram, and it was there that she courageously spoke out about the bullying and power harassment within the team.
Instagram của cô ấy có hơn 60.000 người theo dõi, và tại nơi đó, cô đã dũng cảm nói ra việc có bắt nạt và quấy rối quyền lực trong đội.
明かす
あかす
N2動詞
中揭示或公开一直隐藏的秘密或事实。
ENTo reveal or make public a secret or fact that has been hidden.
VITiết lộ hoặc công khai một bí mật hay sự thật đã được che giấu.
One athlete's courageous confession gives us a chance to think not only about the world of sports, but also about the interpersonal problems around us.
Lời thú nhận dũng cảm của một vận động viên không chỉ cho chúng ta cơ hội suy nghĩ về thế giới thể thao mà còn về các vấn đề trong quan hệ con người xung quanh chúng ta.
関連表現: 〜ばかりでなく 〜上に
〜(さ)せる N3
使役形式。表示让某人做某事,或允许某人做某事。
例文
チーム関係者は病院での治療をすぐに受けさせませんでした。
团队相关人员没有让她立即接受医院的治疗。
The team staff did not let her receive medical treatment at the hospital right away.
Những người trong đội đã không cho phép cô ấy nhận điều trị tại bệnh viện ngay lập tức.
According to the article, why is it difficult for young people or subordinates to express their opinions in Japanese organizations? Please state two main reasons.
Theo bài viết, tại sao trong các tổ chức của Nhật Bản, người trẻ hoặc cấp dưới lại khó nói ra ý kiến của mình? Hãy nêu hai lý do chính.
The first reason is that "hierarchical relationships" (jōge kankei) are very strong, as seen in traditional sports teams. This creates a culture where the decisions of coaches or seniors are considered absolute, making it difficult to voice opposing opinions. The second reason is an overemphasis on "team harmony" (wa). People are afraid of being seen as someone who "ruins the atmosphere" if they express a different opinion, which makes them hesitate to say what they truly think.
Lý do thứ nhất là "mối quan hệ trên dưới" (jōge kankei) rất mạnh mẽ, thường thấy trong các đội thể thao truyền thống. Điều này tạo ra một văn hóa mà ở đó quyết định của huấn luyện viên hay đàn anh được coi là tuyệt đối, khiến việc đưa ra ý kiến phản đối trở nên khó khăn. Lý do thứ hai là việc quá coi trọng "sự hòa hợp của đội" (wa). Mọi người sợ bị coi là "người phá vỡ không khí" nếu nói ra ý kiến khác biệt, vì vậy họ do dự không dám nói ra suy nghĩ thật của mình.
ポイント
• 強い上下関係
· 强大的上下级关系
· Strong hierarchical relationships
· Mối quan hệ trên dưới mạnh mẽ
• チームの和を重視しすぎること
· 过于重视团队和谐
· Overemphasis on team harmony
· Quá coi trọng sự hòa hợp của đội
Q2. 近藤選手が今回の告白をした本当の目的は何ですか。
近藤选手这次告白的真正目的是什么?
What is the true purpose of Kokone Kondo's recent confession?
Mục đích thực sự của việc thú nhận lần này của vận động viên Kondo là gì?
Her purpose is not revenge against the people who hurt her, but the "structural reform" (taishitsu kaizen) of the skiing world. In other words, she wants to fundamentally change the old culture and bad systems of the organization so that young athletes in the future do not have to go through the same painful experiences as she did.
Mục đích của cô không phải là để trả thù những người đã làm tổn thương mình, mà là để "cải tổ cơ cấu" (taishitsu kaizen) của giới trượt tuyết. Nói cách khác, cô muốn thay đổi tận gốc văn hóa cũ và hệ thống tồi tệ của tổ chức, để các vận động viên trẻ trong tương lai không phải trải qua những kinh nghiệm đau đớn tương tự như cô.
ポイント
• 仕返しではない
· 不是为了报复
· Not for revenge
· Không phải để trả thù
• スキー界の体質改善
· 滑雪界的体制改革
· Structural reform of the skiing world
· Cải tổ cơ cấu của giới trượt tuyết
• 未来の選手を守るため
· 为了保护未来的运动员
· To protect future athletes
· Để bảo vệ các vận động viên tương lai