Thousands of posts were made on social media within a week from patients fighting illness in the hospital every day, saying, 'It is mentally distressing to see this poster.'
Trong một tuần, hàng ngàn bài đăng đã được đưa lên mạng xã hội từ những bệnh nhân đang hàng ngày chiến đấu với bệnh tật trong bệnh viện, nói rằng 'Việc nhìn thấy tấm áp phích này là một nỗi đau về tinh thần'.
Today, let's look together at why a project that a Japanese government agency (public office) did 'with good intentions' received major criticism and was cancelled.
Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu tại sao một kế hoạch mà một cơ quan chính phủ Nhật Bản (công sở) thực hiện 'với ý tốt' lại bị chỉ trích nặng nề và phải hủy bỏ.
The 'Ministry of Health, Labour and Welfare,' a government office in charge of Japan's health and medical care, collaborated (tied up) with a certain movie to create a poster to inform people about a support system for illnesses.
Một cơ quan công sở tên là 'Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi', phụ trách y tế và sức khỏe của Nhật Bản, đã hợp tác với một bộ phim để tạo ra áp phích thông báo về chế độ hỗ trợ bệnh tật.
The reason was that the posters were planned to be displayed in hospitals, and the title of the collaborating movie included the word 'death'. The project was cancelled and an apology was issued because of a flood of criticism on social media from patients fighting illness, who found it mentally distressing.
Lý do là vì áp phích được dự định dán ở bệnh viện, và tiêu đề của bộ phim hợp tác có chứa từ 'cái chết'. Kế hoạch đã bị hủy và phải xin lỗi do có quá nhiều lời chỉ trích trên mạng xã hội từ các bệnh nhân đang chiến đấu với bệnh tật, họ cho rằng điều đó gây đau khổ về mặt tinh thần.
ポイント
• 映画のタイトルに「死」という言葉が含まれていたこと。
· 电影标题中含有“死”字。
· The movie title contained the word 'death'.
· Tiêu đề phim có chứa từ 'cái chết'.
• そのポスターが、病気と闘う患者がいる病院に貼られる予定だったこと。
· 该海报预定张贴在有病人与疾病作斗争的医院里。
· The poster was scheduled to be displayed in hospitals where patients were fighting illnesses.
· Áp phích được lên kế hoạch dán tại các bệnh viện, nơi có các bệnh nhân đang chiến đấu với bệnh tật.
• 患者から「精神的に苦痛だ」という批判が殺到したこと。
· 收到了大量来自患者的批评,称其“造成精神痛苦”。
· It received a flood of criticism from patients who found it 'mentally distressing'.
· Đã có rất nhiều lời chỉ trích từ các bệnh nhân rằng nó 'gây đau khổ về mặt tinh thần'.
Q2. この記事で説明されている「デリカシーがない」とは、どのような行動を指しますか?
这篇文章中解释的“没有体谅心(デリカシーがない)”指的是什么样的行为?
What kind of behavior does 'lacking delicacy' (デリカシーがない), as explained in this article, refer to?
'Thiếu tế nhị' (デリカシーがない), được giải thích trong bài viết này, ám chỉ hành động như thế nào?
It refers to words or actions that may make someone uncomfortable or hurt them, without considering their feelings or situation. In this incident, the government office's actions were criticized as 'lacking delicacy' because they failed to imagine the feelings of patients in the hospital.
Nó chỉ những lời nói hoặc hành động có thể làm người khác khó chịu hoặc bị tổn thương mà không cân nhắc đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của họ. Trong vụ việc lần này, hành động của cơ quan chính phủ đã bị chỉ trích là 'thiếu tế nhị' vì họ đã không thể hình dung được cảm xúc của các bệnh nhân trong bệnh viện.
ポイント
• 相手の気持ちや状況を考えない言動のこと。
· 指不考虑对方感受和情况的言行。
· Words or actions that do not consider the other person's feelings or situation.
· Là những lời nói hoặc hành động không suy nghĩ đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của đối phương.
• 相手を不快にさせたり、傷つけたりする可能性があること。
· 有可能让对方感到不快或受伤。
· Has the potential to make the other person uncomfortable or hurt them.
· Có khả năng làm đối phương khó chịu hoặc bị tổn thương.
• 役所のポスター企画は、患者への配慮が足りなかったため「デリカシーがない」と批判された。
· 政府部门的海报企划因对患者缺乏考虑而被批评为“没有体谅心”。
· The government's poster project was criticized as 'lacking delicacy' because it lacked consideration for the patients.
· Kế hoạch áp phích của cơ quan chính phủ bị chỉ trích là 'thiếu tế nhị' vì thiếu sự quan tâm đến bệnh nhân.